Ngày 03/10, tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc – Phúc Trường Minh đã diễn ra Hội nghị “Những xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú: Điểm nhấn từ GBCC 2026”, quy tụ 10 báo cáo viên Hàn Quốc cùng các chuyên gia Việt Nam, với sự tham dự của hơn 100 bác sĩ và nhân viên y tế.
Sự kiện do Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc – Phúc Trường Minh phối hợp cùng Ban Tổ chức Hội nghị Ung thư Vú Toàn cầu (GBCC) và Hội Ung thư Vú Hàn Quốc (KBCS) tổ chức.
Thông qua bốn phiên khoa học, hội nghị đưa những nội dung nổi bật từ GBCC 2026 tại Seoul đến Việt Nam để các bác sĩ cùng trao đổi khả năng ứng dụng trong thực hành. Các thảo luận tập trung vào giảm can thiệp phẫu thuật ở người bệnh phù hợp, cá thể hóa điều trị và ứng dụng AI trong chẩn đoán hình ảnh vú.

Toàn cảnh Hội nghị “Những xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú: Điểm nhấn từ GBCC 2026”
Ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất ở nữ giới tại Việt Nam. Theo GLOBOCAN 2024, Việt Nam ước tính ghi nhận 25.711 ca mắc mới ung thư vú trong năm 2024, chiếm 28,1% tổng số ca ung thư mới ở nữ giới. Đây là con số đáng báo động, cho thấy sự cấp thiết của việc đẩy mạnh phát hiện sớm, đồng thời nghiên cứu và ứng dụng những phương pháp điều trị hiệu quả, phù hợp hơn với từng người bệnh.
Tuy nhiên, câu chuyện điều trị ngày nay không chỉ dừng ở mục tiêu phát hiện sớm và kiểm soát bệnh, mà còn đặt ra nhiều câu hỏi mới: Khi nào có thể giảm mức độ can thiệp phẫu thuật? Người bệnh nào cần điều trị bổ trợ tích cực? Làm thế nào để lựa chọn thuốc phù hợp với đặc điểm sinh học của khối u? Và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ bác sĩ đến đâu trong chẩn đoán hình ảnh tuyến vú?
Những câu hỏi này cho thấy điều trị ung thư vú đang chuyển dần từ cách tiếp cận giống nhau sang chiến lược chính xác và phù hợp hơn với từng người bệnh. Mỗi quyết định cần được cân nhắc trên nhiều yếu tố, từ giai đoạn bệnh, đặc điểm mô bệnh học, nguy cơ tái phát, đáp ứng với điều trị tiền phẫu đến khả năng bảo tồn hình thể và chất lượng sống sau điều trị.
Trong bối cảnh đó, Hội nghị “Những xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú: Điểm nhấn từ GBCC 2026” được tổ chức nhằm đưa những nội dung nổi bật từ diễn đàn chuyên sâu về ung thư vú đến gần hơn với thực hành lâm sàng tại Việt Nam.
GBCC là một trong những hội nghị chuyên sâu về ung thư vú có tầm ảnh hưởng hàng đầu châu Á, quy tụ các chuyên gia, bác sĩ và trung tâm ung thư lớn trên thế giới. Sau gần hai thập kỷ phát triển, hội nghị đã hình thành mạng lưới trao đổi học thuật xuyên biên giới với sự đồng hành của nhiều bệnh viện, trường đại học và hội chuyên ngành tại Hàn Quốc.
Năm 2026, GBCC ghi nhận 460 bản tóm tắt nghiên cứu đến từ 35 quốc gia; hơn 400 công trình được lựa chọn trình bày trong 72 phiên chuyên môn với 234 bài giảng. Đây là kỳ hội nghị có quy mô lớn nhất kể từ khi GBCC được tổ chức, phản ánh mức độ quan tâm ngày càng lớn của cộng đồng chuyên môn đối với những thay đổi trong chẩn đoán, điều trị và chăm sóc người bệnh ung thư vú.
.png)
Chương trình có sự tham gia của 10 báo cáo viên Hàn Quốc cùng các chuyên gia Việt Nam đảm nhiệm vai trò báo cáo, chủ tọa và điều hành các phiên thảo luận. Nhiều diễn giả đang giữ các vị trí chuyên môn tại GBCC, Hội Ung thư Vú Hàn Quốc (KBCS), Samsung Medical Center cùng các bệnh viện và trường đại học lớn của Hàn Quốc.
Tham dự hội nghị có PGS.TS Đỗ Anh Tú - Chánh Văn phòng Hội Ung thư Việt Nam, Phó Giám đốc Bệnh viện K; PGS.TS. Nguyễn Thị Xuyên – Chủ tịch Quỹ Hỗ trợ bệnh nhân ung thư – Ngày mai tươi sáng; GS.TS.BS Jeong Eon Lee – Chủ tịch GBCC, Chủ tịch Ban Quản trị KBCS, Giám đốc Trung tâm Ung thư Vú, Samsung Medical Center; PGS.TS.BS Nguyễn Thị Minh Phương – Trưởng Khoa Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc – Phúc Trường Minh; PGS.TS.BS Nguyễn Đình Tùng – Trưởng Khoa Phẫu thuật Tạo hình Thẩm mỹ - Răng Hàm Mặt, Trưởng Đơn vị Phẫu thuật các bệnh lý tuyến vú, Trung tâm Vú - Phụ khoa Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc; BSCKII Lê Hồng Cúc – Chủ tịch Chi hội Chẩn đoán hình ảnh Tuyến Vú Việt Nam cùng các báo cáo viên là chuyên gia đến từ những cơ sở y tế, trường đại học lớn tại Hàn Quốc.
Phát biểu khai mạc tại hội nghị, PGS.TS Đỗ Anh Tú - Chánh Văn phòng Hội Ung thư Việt Nam, Phó Giám đốc Bệnh viện K cho biết: “Ung thư vú ngày nay đang được tiếp cận theo hướng cá thể hóa, ứng dụng y học chính xác và phối hợp đa mô thức. Những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, sinh học phân tử, phẫu thuật, điều trị nội tiết, điều trị đích và điều trị miễn dịch đã và đang làm thay đổi căn bản chiến lược điều trị, mang lại cơ hội sống lâu hơn và chất lượng sống tốt hơn cho người bệnh. Hội nghị hôm nay là dịp để chúng ta cập nhật những kiến thức mới, từ đó từng bước ứng dụng vào thực hành chẩn đoán và điều trị ung thư vú tại Việt Nam.”

Những xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú được chia sẻ tại hội nghị
Với 4 phiên khoa học và 14 báo cáo chuyên sâu, các báo cáo viên tập trung phân tích ba xu hướng nổi bật đang định hình thực hành ung thư vú hiện đại: giảm mức độ can thiệp nhưng vẫn bảo đảm hiệu quả kiểm soát bệnh; cá thể hóa điều trị dựa trên nguy cơ và đặc điểm sinh học; ứng dụng công nghệ nhằm hỗ trợ chẩn đoán và ra quyết định lâm sàng.
Phẫu thuật ung thư vú: Giảm can thiệp, tăng bảo tồn
Mở đầu các nội dung chuyên môn về phẫu thuật, PGS.TS.BS Nguyễn Đình Tùng – Trưởng khoa Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, chuyên gia phẫu thuật ung thư vú và tái tạo tuyến vú với hơn 30 năm kinh nghiệm – đã chia sẻ kinh nghiệm thực hành qua báo cáo “Những tiến bộ trong điều trị phẫu thuật ung thư vú tại Việt Nam”. Ông đồng thời đảm nhiệm vai trò đồng chủ tọa hai phiên khoa học về phẫu thuật tại hội nghị.

PGS.TS.BS Nguyễn Đình Tùng là một trong những chuyên gia tiên phong triển khai các kỹ thuật hiện đại trong điều trị ung thư vú tại Việt Nam, trong đó có ca tái tạo vú tức thì đầu tiên trong nước và ứng dụng xạ trị trong mổ (IORT) từ giai đoạn sớm tại Đông Nam Á. Tại hội nghị, ông đã chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn về tái tạo vú tức thì, IORT và ứng dụng phân đoạn mô đệm mạch máu (SVF) kết hợp ghép mỡ tự thân trong điều trị, phục hồi hình thể sau phẫu thuật ung thư vú.

Không chỉ hướng tới phục hồi hình thể sau phẫu thuật, các chuyên gia còn tập trung vào một câu hỏi quan trọng: có thể giảm phạm vi can thiệp đến đâu mà vẫn bảo đảm yêu cầu kiểm soát bệnh? PGS.TS.BS Soong June Bae – Trợ lý Tổng Thư ký GBCC, Khoa Ngoại Vú, Bệnh viện Gangnam Severance – cùng các chuyên gia Hàn Quốc đã cập nhật những bằng chứng và kinh nghiệm liên quan đến giảm can thiệp hạch nách, cũng như lựa chọn phạm vi phẫu thuật dựa trên mức độ đáp ứng sau điều trị tân bổ trợ.
GS.TS.BS Jeong Eon Lee tiếp tục mở rộng thảo luận với những cập nhật về phẫu thuật hạch nách ở người bệnh có hạch dương tính. Qua báo cáo về phẫu thuật hạch nách ở người bệnh có hạch dương tính, GS.TS.BS Jeong Eon Lee nhấn mạnh xu hướng cá thể hóa phạm vi can thiệp dựa trên đặc điểm bệnh, mức độ đáp ứng và nguy cơ của từng trường hợp, qua đó cân bằng hiệu quả kiểm soát ung thư với mục tiêu hạn chế biến chứng và bảo tồn chất lượng sống.

Những nội dung được trao đổi cho thấy phẫu thuật ung thư vú hiện đại không đơn thuần là “can thiệp nhiều” hay “can thiệp ít”, mà quan trọng hơn là xác định đúng phạm vi cần thiết cho từng người bệnh. Bên cạnh hiệu quả kiểm soát bệnh, bảo tồn hình thể, chức năng và chất lượng sống ngày càng trở thành một phần quan trọng trong kế hoạch điều trị toàn diện.
Điều trị toàn thân ngày càng cá thể hóa theo từng nhóm người bệnh
Nếu phẫu thuật tập trung vào phạm vi can thiệp tại chỗ, điều trị toàn thân đặt ra bài toán lựa chọn thuốc, thời điểm và mức độ điều trị phù hợp với đặc điểm của từng trường hợp. Cùng được chẩn đoán ung thư vú, người bệnh có thể mang những đặc điểm sinh học khác nhau, nguy cơ tái phát khác nhau và khả năng đáp ứng với điều trị cũng không giống nhau.
Trong phiên khoa học về liệu pháp toàn thân, PGS.TS.BS Joo Heung Kim – Trưởng Ban Triển lãm GBCC, Trưởng Ban Truyền thông KBCS, Đơn nguyên Ngoại Vú, Bệnh viện Yongin Severance – cập nhật về cá thể hóa điều trị nội tiết ở ung thư vú Luminal giai đoạn sớm. Báo cáo làm rõ những yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn phương pháp và thời gian điều trị nội tiết, thay vì áp dụng một cách tiếp cận đồng nhất cho mọi người bệnh.
Tiếp đó, PGS.TS.BS Sang Yull Kang chia sẻ các hướng điều trị bổ trợ mới và chiến lược vượt qua tình trạng kháng nội tiết ở nhóm nguy cơ cao. Đây là vấn đề có ý nghĩa thực tiễn bởi trong quá trình điều trị, một số khối u có thể giảm hoặc mất đáp ứng với liệu pháp nội tiết, đòi hỏi bác sĩ đánh giá lại nguy cơ và cân nhắc phương án phối hợp phù hợp.

Ở nhóm ung thư vú di căn, PGS.TS.BS Soong June Bae trình bày báo cáo về cách thức phối hợp mới và chiến lược tối ưu liệu pháp miễn dịch. Phần chia sẻ tập trung vào việc lựa chọn người bệnh, phối hợp phương pháp và cân nhắc hiệu quả trong suốt quá trình điều trị.
Qua các báo cáo, cá thể hóa điều trị được nhìn nhận không chỉ là lựa chọn một loại thuốc theo đặc điểm khối u. Đó còn là quá trình xác định đúng người bệnh, đúng thời điểm, đúng mức độ điều trị và theo dõi liên tục để điều chỉnh chiến lược khi bệnh thay đổi. Cách tiếp cận này hướng tới tối ưu hiệu quả, đồng thời hạn chế những can thiệp không mang lại lợi ích tương xứng.
AI mở ra những khả năng mới trong chẩn đoán ung thư vú
Cùng với những thay đổi trong điều trị, công nghệ đang mở thêm nhiều khả năng trong chẩn đoán hình ảnh ung thư vú. Tại hội nghị, GS.TS.BS Eun Seook Ko – Thành viên Ban Chuyên môn GBCC, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Trường Y Đại học Sungkyunkwan, Trung tâm Y tế Samsung – trình bày báo cáo “Ứng dụng AI trong chụp MRI: Từ chụp nhanh hơn đến đọc kết quả thông minh hơn”.
Nội dung báo cáo tập trung vào tiềm năng ứng dụng AI trong rút ngắn thời gian thu nhận hình ảnh, cải thiện chất lượng ảnh, phát hiện và phân loại tổn thương. Công nghệ cũng được phân tích ở khả năng hỗ trợ nhận diện đặc điểm khối u, dự đoán đáp ứng sau điều trị tiền phẫu, xác định ranh giới tổn thương và cung cấp thêm dữ liệu cho quá trình lập kế hoạch điều trị.

AI không thay thế vai trò của bác sĩ, nhưng có thể trở thành công cụ hỗ trợ trong quá trình xử lý lượng lớn dữ liệu hình ảnh. Khi được kết hợp với thăm khám lâm sàng, giải phẫu bệnh và các phương tiện chẩn đoán khác, AI có thể bổ sung thông tin, giúp bác sĩ đánh giá tổn thương toàn diện hơn và đưa ra quyết định phù hợp với từng trường hợp.
Bên cạnh AI, phiên chẩn đoán còn đề cập đến hình ảnh học hạch nách, giải phẫu bệnh hạch nách, tăng sản tiểu thùy không điển hình (ALH) và ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (LCIS). Mỗi nội dung tiếp cận một mắt xích khác nhau, từ nhận diện tổn thương, đánh giá nguy cơ đến lựa chọn hướng theo dõi hoặc can thiệp, qua đó làm nổi bật vai trò của chẩn đoán đa mô thức trong quản lý ung thư vú.
Khép lại các phiên khoa học, ý nghĩa của chương trình không chỉ nằm ở việc giới thiệu tiến bộ mới mà còn ở khả năng chuyển hóa các cập nhật thành giá trị thực tế.
Thông qua hợp tác với GBCC và KBCS, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc – Phúc Trường Minh tiếp tục mở rộng hoạt động trao đổi chuyên môn quốc tế trong lĩnh vực ung thư vú. Hội nghị không chỉ mang đến những cập nhật từ GBCC 2026, mà còn tạo cơ hội để các bác sĩ trong nước tham khảo kinh nghiệm, thảo luận tính ứng dụng và từng bước đưa những tiến bộ phù hợp vào thực hành chẩn đoán, điều trị tại Việt Nam.