Béo phì là bệnh mạn tính có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa và làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, bệnh tim mạch. Điều trị béo phì cần kết hợp dinh dưỡng, vận động, thay đổi lối sống và có thể sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật khi có chỉ định. Việc thăm khám và xây dựng phác đồ phù hợp giúp kiểm soát cân nặng an toàn, hạn chế tái tăng cân và cải thiện sức khỏe lâu dài.
Tóm tắt nội dung:
- Điều trị béo phì: Cần kết hợp thay đổi chế độ ăn, tăng cường vận động và điều chỉnh thói quen sinh hoạt; thuốc hoặc phẫu thuật có thể được cân nhắc khi có chỉ định.
- Mục tiêu điều trị béo phì: Không chỉ giảm cân mà còn cải thiện đường huyết, huyết áp, mỡ máu, các bệnh lý liên quan và duy trì kết quả lâu dài.
- Khi nào cần điều trị: Nên thăm khám khi bị béo phì, thừa cân kèm bệnh lý liên quan hoặc đã thay đổi lối sống nhưng chưa đạt hiệu quả kiểm soát cân nặng.
- Nguyên tắc điều trị: Cần cá thể hóa theo BMI, tình trạng sức khỏe, bệnh lý đi kèm và mục tiêu của từng người; điều trị lâu dài giúp hạn chế tái tăng cân.
- Sai lầm cần tránh: Không nên nhịn ăn, giảm cân quá nhanh, chỉ tập luyện mà bỏ qua chế độ ăn hoặc tự ý sử dụng thuốc và sản phẩm giảm cân.
- Duy trì cân nặng sau điều trị: Tiếp tục ăn uống lành mạnh, vận động thường xuyên, theo dõi cân nặng và tái khám định kỳ để duy trì kết quả.
1. 5 phương pháp điều trị béo phì hiệu quả
Điều trị béo phì cần kết hợp nhiều phương pháp để giảm cân an toàn, cải thiện sức khỏe và duy trì hiệu quả lâu dài. Tùy mức độ béo phì và bệnh lý đi kèm, bác sĩ sẽ chỉ định một hoặc phối hợp các phương pháp dưới đây.
1.1. Điều trị bằng thuốc
Thuốc điều trị béo phì được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, nhằm hỗ trợ giảm cân khi thay đổi lối sống chưa đạt hiệu quả hoặc người bệnh có béo phì kèm bệnh lý liên quan. Một số nhóm thuốc có thể tác động đến cảm giác đói – no, lượng thức ăn đưa vào hoặc khả năng hấp thu chất béo. Tùy quốc gia và tình trạng người bệnh, thuốc được phê duyệt có thể gồm thuốc chủ vận GLP-1, thuốc tác động kép GIP/GLP-1, orlistat và một số thuốc khác.
Cơ chế: Tùy loại thuốc, có thể:
- Giảm cảm giác thèm ăn.
- Tăng cảm giác no.
- Giảm hấp thu chất béo.
Lợi ích
- Hỗ trợ giảm cân khi kết hợp với chế độ ăn và hoạt động thể chất.
- Tăng hiệu quả điều trị ở người chưa đáp ứng tốt với thay đổi lối sống đơn thuần.
- Góp phần kiểm soát các bệnh lý liên quan đến béo phì thông qua giảm cân.
Cách thực hiện
- Chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
- Tuân thủ đúng liều dùng, thời gian sử dụng và lịch tái khám.
- Kết hợp chế độ ăn lành mạnh và tăng cường hoạt động thể chất để đạt hiệu quả tốt hơn.
Khi nào bác sĩ cân nhắc thuốc điều trị béo phì?
Bác sĩ có thể cân nhắc thuốc khi thay đổi lối sống chưa đạt mục tiêu giảm cân hoặc người bệnh có bệnh lý liên quan đến béo phì. Theo NIDDK, thuốc có thể được xem xét ở người trưởng thành có BMI ≥30 kg/m², hoặc BMI ≥27 kg/m² kèm bệnh lý liên quan đến cân nặng. Việc chỉ định cần dựa trên tình trạng sức khỏe, bệnh lý đi kèm, các thuốc đang sử dụng và đáp ứng của từng người bệnh.
Lưu ý
- Thuốc chỉ có vai trò hỗ trợ, không thay thế chế độ ăn và hoạt động thể chất.
- Không tự ý dùng thuốc giảm cân hoặc sản phẩm không rõ nguồn gốc để tránh nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
- Trong quá trình điều trị, cần được bác sĩ theo dõi để đánh giá hiệu quả và phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn.

1.2. Phẫu thuật giảm béo (Bariatric surgery)
Chỉ định phẫu thuật chuyển hóa/giảm cân cần được đánh giá theo từng trường hợp. Các hướng dẫn quốc tế sử dụng ngưỡng BMI khác nhau tùy dân số; ở người châu Á, một số hướng dẫn áp dụng ngưỡng BMI thấp hơn do nguy cơ chuyển hóa có thể xuất hiện ở mức BMI thấp hơn. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào một ngưỡng BMI mà cần xem xét bệnh lý đi kèm, nguy cơ chuyển hóa và khả năng đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
Cơ chế: Tùy loại phẫu thuật, cơ chế có thể bao gồm:
- Giảm dung tích dạ dày, giúp nhanh no và ăn ít hơn.
- Giảm hấp thu một phần chất dinh dưỡng ở một số loại phẫu thuật.
- Thay đổi hormone đường tiêu hóa, giúp tăng cảm giác no, giảm cảm giác đói và cải thiện chuyển hóa.
Lợi ích
- Hỗ trợ giảm cân đáng kể và duy trì lâu dài.
- Cải thiện hoặc kiểm soát các bệnh lý liên quan đến béo phì như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp và ngưng thở khi ngủ.
- Nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ biến chứng do béo phì.
Cách thực hiện
- Phẫu thuật được thực hiện tại cơ sở y tế chuyên khoa sau khi người bệnh được đánh giá toàn diện.
- Lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên tình trạng sức khỏe và chỉ định của bác sĩ.
- Sau phẫu thuật, cần tuân thủ chế độ ăn, bổ sung dinh dưỡng, tái khám định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh.
Lưu ý
- Đây là phương pháp xâm lấn, chỉ áp dụng cho người đáp ứng tiêu chuẩn chỉ định.
- Ngưỡng BMI dùng để phân loại thừa cân, béo phì không đồng nghĩa với ngưỡng chỉ định thuốc hoặc phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên BMI, bệnh lý đi kèm, nguy cơ sức khỏe và đáp ứng với thay đổi lối sống. Với phẫu thuật giảm béo, NIDDK cho biết có thể cân nhắc ở người có BMI ≥40 kg/m², hoặc BMI ≥35 kg/m² kèm bệnh lý liên quan đến béo phì; một số trường hợp BMI ≥30 kg/m² kèm đái tháo đường type 2 khó kiểm soát cũng có thể được xem xét. Ở người châu Á, ngưỡng BMI đánh giá nguy cơ chuyển hóa có thể thấp hơn.
- Người bệnh cần được theo dõi lâu dài sau phẫu thuật để đánh giá hiệu quả, phát hiện biến chứng và phòng ngừa thiếu hụt dinh dưỡng.
1.3. Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng
Điều chỉnh chế độ ăn là bước đầu tiên và quan trọng đặc biệt trong điều trị béo phì. Mục tiêu là tạo mức thâm hụt năng lượng hợp lý để giảm cân nhưng vẫn đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể.
Cơ chế: Giảm lượng năng lượng nạp vào cơ thể, tạo thâm hụt năng lượng để cơ thể sử dụng mỡ dự trữ, từ đó giúp giảm cân.
Lợi ích
- Hỗ trợ giảm cân bền vững.
- Đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể.
- Hạn chế nguy cơ tăng cân trở lại.
Cách thực hiện
- Giảm tổng năng lượng của khẩu phần theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
- Tăng cường rau xanh, trái cây ít đường, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu protein nạc.
- Hạn chế đồ uống có đường, thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh và chất béo bão hòa.
Lưu ý
- Duy trì chế độ ăn khoa học lâu dài, tránh nhịn ăn hoặc áp dụng các phương pháp giảm cân cấp tốc.
- Điều chỉnh chế độ ăn cần phù hợp với nhu cầu của từng người để đạt hiệu quả giảm cân bền vững.
- Phụ nữ đang mang thai, cho con bú hoặc có kế hoạch mang thai cần thông báo cho bác sĩ để được tư vấn, tránh sử dụng thuốc không phù hợp.

1.4. Tăng cường hoạt động thể dục
Tăng cường hoạt động thể chất nhằm tăng tiêu hao năng lượng, giảm mỡ cơ thể và hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
Cơ chế: Tăng mức tiêu hao năng lượng, góp phần tạo thâm hụt năng lượng khi kết hợp với chế độ ăn phù hợp, từ đó hỗ trợ giảm lượng mỡ tích lũy trong cơ thể và duy trì cân nặng sau khi giảm.
Lợi ích
- Hỗ trợ giảm cân và giảm mỡ cơ thể.
- Giúp duy trì cân nặng sau khi giảm.
- Cải thiện sức khỏe tim mạch, sức bền và sức mạnh cơ bắp.
Cách thực hiện
- Thực hiện tối thiểu 150 phút hoạt động thể lực cường độ vừa mỗi tuần, có thể tăng dần lên 200–300 phút/tuần tùy khả năng để hỗ trợ kiểm soát và duy trì cân nặng.
- Kết hợp các bài tập tăng cường sức mạnh cơ từ 2 ngày/tuần.
- Lựa chọn hình thức vận động phù hợp như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc các môn thể thao khác.
Lưu ý
- Bắt đầu với cường độ phù hợp và tăng dần theo khả năng.
- Người có bệnh tim mạch, xương khớp hoặc các vấn đề sức khỏe khác nên lựa chọn bài tập phù hợp và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tập luyện.
1.5. Thay đổi thói quen sinh hoạt
Thay đổi các thói quen và hành vi trong sinh hoạt hằng ngày giúp người bệnh duy trì kết quả giảm cân và hạn chế nguy cơ tăng cân trở lại.
Cơ chế: Tác động đến các yếu tố hành vi như giấc ngủ, căng thẳng, ăn uống theo cảm xúc và thói quen ít vận động, qua đó hỗ trợ kiểm soát cân nặng lâu dài.
Lợi ích
- Hỗ trợ giảm cân và duy trì cân nặng lâu dài.
- Hình thành lối sống lành mạnh, bền vững.
- Giảm nguy cơ tái tăng cân sau điều trị.
Cách thực hiện
- Xây dựng giờ ăn và giờ ngủ hợp lý.
- Lựa chọn các hoạt động thư giãn phù hợp để hạn chế ăn uống do stress hoặc cảm xúc.
- Xác định những tình huống dễ dẫn đến ăn uống không kiểm soát và chủ động thay đổi phản ứng.
- Theo dõi cân nặng và ghi lại chế độ ăn hoặc hoạt động hằng ngày để nhận biết các thói quen cần điều chỉnh.
- Tăng các hoạt động nhẹ trong sinh hoạt hằng ngày như đi lại, đứng lên sau thời gian ngồi lâu.
Lưu ý
- Thay đổi thói quen cần được thực hiện từng bước và duy trì lâu dài để đạt hiệu quả bền vững.
- Nên kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và hoạt động thể chất để tối ưu hiệu quả kiểm soát cân nặng.
2. Nguyên tắc điều trị béo phì? Khi nào cần điều trị béo phì?
Không phải mọi trường hợp thừa cân, béo phì đều có cùng phương pháp điều trị. Việc điều trị cần dựa trên mức độ béo phì và tình trạng sức khỏe của từng người.
2.1. Mục tiêu điều trị béo phì
Mục tiêu điều trị béo phì không chỉ là giảm cân mà còn cải thiện sức khỏe chuyển hóa, giảm nguy cơ biến chứng và duy trì kết quả lâu dài.
- Giảm cân có ý nghĩa về mặt sức khỏe: Mục tiêu giảm cân cần phù hợp với từng người; giảm khoảng 5–10% cân nặng ban đầu đã có thể mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể.
- Cải thiện đường huyết, huyết áp và lipid máu: Giảm cân có thể hỗ trợ kiểm soát các yếu tố nguy cơ chuyển hóa và tim mạch liên quan đến béo phì.
- Giảm triệu chứng và bệnh lý liên quan: Điều trị hiệu quả có thể giúp cải thiện các vấn đề sức khỏe liên quan đến béo phì, từ đó nâng cao khả năng vận động và chất lượng cuộc sống.
- Hạn chế mất khối cơ: Quá trình giảm cân cần chú trọng duy trì khối cơ, đặc biệt khi áp dụng các phương pháp giảm cân có hiệu quả mạnh.
- Duy trì kết quả lâu dài: Sau khi giảm cân, người bệnh cần tiếp tục duy trì các thay đổi phù hợp về dinh dưỡng, vận động và hành vi để hạn chế tăng cân trở lại.

2.2. Khi nào cần điều trị béo phì?
Điều trị béo phì được khuyến nghị khi cân nặng ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạn tính. Người bệnh nên được thăm khám và xây dựng kế hoạch điều trị khi:
- BMI ≥ 30 kg/m² (béo phì).
- BMI ≥ 25 kg/m² kèm một bệnh lý liên quan đến cân nặng như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, gan nhiễm mỡ hoặc ngưng thở khi ngủ.
- Đã điều chỉnh chế độ ăn và tăng cường vận động nhưng chưa đạt hiệu quả giảm cân hoặc nhanh chóng tăng cân trở lại.
Điều trị sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
2.3. Nguyên tắc điều trị béo phì
Điều trị béo phì không chỉ nhằm giảm cân mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể và kiểm soát các bệnh lý liên quan. Một số nguyên tắc chính gồm:
- Cá thể hóa điều trị: Lựa chọn phương pháp dựa trên BMI, vòng eo, nguyên nhân gây béo phì, bệnh lý đi kèm và mục tiêu của từng người bệnh.
- Ưu tiên thay đổi lối sống: Điều chỉnh chế độ ăn, tăng cường vận động và thay đổi hành vi là nền tảng của điều trị.
- Kết hợp thuốc hoặc phẫu thuật khi có chỉ định: Bác sĩ cân nhắc dựa trên mức độ béo phì, bệnh lý đi kèm, hiệu quả điều trị trước đó và tiêu chuẩn chỉ định của từng phương pháp.
- Điều trị lâu dài, theo dõi định kỳ: Béo phì là bệnh mạn tính, do đó cần duy trì lối sống lành mạnh và tái khám thường xuyên để hạn chế tăng cân trở lại.
Mục tiêu điều trị không chỉ là giảm cân mà còn cải thiện các chỉ số chuyển hóa, giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và nâng cao chất lượng cuộc sống.
3. Những sai lầm thường gặp khi điều trị béo phì
Áp dụng sai phương pháp có thể làm giảm hiệu quả điều trị, khiến cân nặng dễ tăng trở lại và ảnh hưởng đến sức khỏe. Người bệnh nên tránh những sai lầm sau:
- Nhịn ăn hoặc cắt giảm quá nhiều calo: Có thể gây thiếu hụt dinh dưỡng, mất khối cơ, giảm mức tiêu hao năng lượng và tăng nguy cơ tăng cân trở lại khi không duy trì được chế độ ăn phù hợp.
- Chỉ tập thể dục mà không điều chỉnh chế độ ăn: Vận động giúp tiêu hao năng lượng nhưng khó đạt hiệu quả giảm cân nếu lượng calo nạp vào vẫn vượt quá nhu cầu của cơ thể.
- Tự ý sử dụng thuốc hoặc thực phẩm hỗ trợ giảm cân: Các sản phẩm không rõ nguồn gốc có thể gây tác dụng không mong muốn. Thuốc điều trị béo phì chỉ nên sử dụng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
- Đặt mục tiêu giảm cân quá nhanh: Tự ý áp dụng các phương pháp giảm cân cấp tốc có thể gây mất cơ, thiếu hụt dinh dưỡng và tăng nguy cơ tái tăng cân.
- Ngừng điều trị sau khi đạt mục tiêu giảm cân: Béo phì là bệnh mạn tính, vì vậy người bệnh cần duy trì chế độ ăn, vận động và tái khám định kỳ để kiểm soát cân nặng lâu dài.

4. Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Địa chỉ thăm khám và điều trị béo phì hiệu quả tại Hà Nội
Điều trị béo phì cần được thực hiện tại cơ sở y tế có chuyên môn để xác định đúng nguyên nhân, đánh giá các bệnh lý đi kèm và xây dựng phác đồ phù hợp. Tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, người bệnh được thăm khám và quản lý cân nặng theo hướng cá thể hóa với nhiều ưu điểm nổi bật:
- Thăm khám và đánh giá toàn diện: Bác sĩ chuyên khoa Nội tiết khai thác tiền sử bệnh, đánh giá chỉ số BMI, vòng eo, tình trạng tích tụ mỡ, đồng thời chỉ định các xét nghiệm cần thiết để phát hiện rối loạn chuyển hóa hoặc các bệnh lý liên quan như đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp hay gan nhiễm mỡ. Kết quả này là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
- Xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa: Mỗi người bệnh sẽ được tư vấn kế hoạch điều trị dựa trên mức độ béo phì, độ tuổi, thể trạng và các bệnh lý đi kèm. Phác đồ có thể kết hợp điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, tăng cường vận động, thay đổi lối sống và sử dụng thuốc điều trị khi có chỉ định, giúp nâng cao hiệu quả giảm cân và hạn chế tái tăng cân.
- Đội ngũ bác sĩ Nội tiết giàu kinh nghiệm: Người bệnh được trực tiếp thăm khám và theo dõi bởi các bác sĩ chuyên khoa Nội tiết có kinh nghiệm trong chẩn đoán, điều trị các bệnh lý chuyển hóa. Bác sĩ sẽ theo dõi sát tiến trình giảm cân, điều chỉnh phác đồ khi cần và tư vấn cách duy trì cân nặng sau điều trị.
- Hệ thống xét nghiệm và chẩn đoán hiện đại: Bệnh viện được trang bị hệ thống xét nghiệm và chẩn đoán hỗ trợ đánh giá chính xác tình trạng chuyển hóa, chức năng các cơ quan và các yếu tố nguy cơ liên quan đến béo phì. Nhờ đó, việc chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị được thực hiện nhanh chóng, chính xác và toàn diện.
- Theo dõi lâu dài sau điều trị: Sau khi đạt mục tiêu giảm cân, người bệnh vẫn được hẹn tái khám định kỳ để đánh giá kết quả, điều chỉnh kế hoạch điều trị nếu cần và hướng dẫn duy trì chế độ dinh dưỡng, luyện tập phù hợp. Việc quản lý lâu dài giúp giảm nguy cơ tăng cân trở lại và phòng ngừa các biến chứng liên quan đến béo phì.

5. Các cách duy trì cân nặng hiệu quả sau điều trị béo phì
Duy trì cân nặng sau điều trị giúp hạn chế tăng cân trở lại và giảm nguy cơ biến chứng do béo phì. Để duy trì hiệu quả lâu dài, người bệnh nên:
- Duy trì chế độ ăn lành mạnh: Kiểm soát lượng calo phù hợp với nhu cầu cơ thể, ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc và chất béo không bão hòa. Hạn chế đồ uống có đường, thực phẩm chế biến sẵn và thực phẩm nhiều chất béo bão hòa.
- Duy trì hoạt động thể chất: Người trưởng thành nên tập 150–300 phút/tuần với cường độ vừa hoặc 75–150 phút/tuần với cường độ mạnh, kết hợp tập tăng cường sức mạnh cơ từ 2 ngày/tuần trở lên để duy trì khối cơ và hạn chế tích lũy mỡ.
- Theo dõi cân nặng định kỳ: Cân tối thiểu 1 lần/tuần hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ để phát hiện sớm tình trạng tăng cân trở lại và kịp thời điều chỉnh chế độ ăn, luyện tập.
- Duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh: Ngủ đủ 7–9 giờ mỗi đêm, kiểm soát căng thẳng, hạn chế thức khuya và tránh ăn uống theo cảm xúc. Những thói quen này góp phần điều hòa cảm giác đói – no và hỗ trợ duy trì cân nặng.
- Tuân thủ hướng dẫn và tái khám định kỳ: Tái khám theo lịch hẹn để đánh giá hiệu quả điều trị, điều chỉnh phác đồ khi cần và theo dõi các bệnh lý liên quan. Việc theo dõi lâu dài đặc biệt quan trọng với người đang dùng thuốc hoặc đã phẫu thuật giảm béo.
- Đặt mục tiêu thực tế và kiên trì: Thay đổi lối sống từng bước, xây dựng mục tiêu phù hợp và duy trì các thói quen có lợi thay vì áp dụng các phương pháp giảm cân nhanh.

6. Một số câu hỏi thường gặp về điều trị béo phì (FAQ)
6.1. Điều trị béo phì mất bao lâu?
Thời gian điều trị béo phì khác nhau ở mỗi người, tùy thuộc vào mức độ béo phì, phương pháp điều trị và khả năng tuân thủ lối sống lành mạnh. Theo các hướng dẫn y khoa, mục tiêu ban đầu thường là giảm khoảng 5–10% cân nặng trong 3–6 tháng, sau đó tiếp tục duy trì cân nặng và theo dõi lâu dài để hạn chế tái tăng cân.
6.2. Điều trị béo phì có khỏi hoàn toàn không?
Béo phì được xem là bệnh mạn tính, vì vậy không thể khẳng định điều trị sẽ khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu người bệnh duy trì chế độ ăn uống hợp lý, tập luyện thường xuyên, tuân thủ phác đồ điều trị và tái khám định kỳ, cân nặng có thể được kiểm soát ổn định, đồng thời giảm đáng kể nguy cơ mắc các biến chứng như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp và bệnh tim mạch.
6.3. Sau khi giảm cân có bị tăng cân trở lại không?
Người bệnh vẫn có nguy cơ tăng cân trở lại nếu quay lại chế độ ăn uống thiếu lành mạnh, ít vận động hoặc ngừng theo dõi sau điều trị. Vì vậy, sau khi đạt mục tiêu giảm cân, cần tiếp tục duy trì lối sống khoa học, theo dõi cân nặng định kỳ và tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ để giữ kết quả lâu dài.
Điều trị béo phì là quá trình lâu dài, trong đó thay đổi lối sống vẫn là nền tảng; thuốc hoặc phẫu thuật có thể được cân nhắc ở những trường hợp phù hợp. Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên đánh giá toàn diện thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu giảm cân. Nếu đang gặp khó khăn trong kiểm soát cân nặng hoặc có bệnh lý liên quan đến béo phì, người bệnh có thể thăm khám tại Khoa Nội tiết - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc để được đánh giá và tư vấn hướng điều trị phù hợp. Khoa Nội tiết thăm khám và điều trị béo phì, đồng thời đánh giá các bệnh lý liên quan để xây dựng phương pháp điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
Tài liệu tham khảo:
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK) – Treatment for Overweight & Obesity: https://www.niddk.nih.gov/health-information/weight-management/adult-overweight-obesity/treatment
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC) – Healthy Weight: https://www.cdc.gov/healthy-weight-growth/index.html