Tiểu đường có thể biểu hiện bằng nhiều dấu hiệu khác nhau, nhưng một số người, đặc biệt người mắc type 2, có thể không có triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài. Khát nước nhiều, đi tiểu thường xuyên, mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân, nhìn mờ hoặc tê bì tay chân là những biểu hiện có thể gặp khi đường huyết tăng cao. Nhận biết sớm các dấu hiệu và kiểm tra đường huyết đúng thời điểm giúp phát hiện bệnh, điều trị kịp thời và hạn chế nguy cơ biến chứng.
Tóm tắt nội dung:
- Dấu hiệu tiểu đường thường gặp: Khát nước nhiều, đi tiểu thường xuyên, nhanh đói, mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân và nhìn mờ là những biểu hiện có thể gặp khi đường huyết tăng.
- Dấu hiệu và biến chứng cần lưu ý: Vết thương lâu lành, da khô hoặc sạm màu, nhiễm trùng tái phát, tê bì tay chân, loét bàn chân có thể liên quan đến tiểu đường hoặc biến chứng của bệnh.
- Dấu hiệu cảnh báo cấp cứu: Hơi thở có mùi trái cây, buồn nôn, đau bụng, thở nhanh, sâu hoặc lú lẫn có thể là biểu hiện của nhiễm toan ceton đái tháo đường, cần được cấp cứu.
- Đối tượng có nguy cơ cao: Người thừa cân, béo phì, ít vận động, từ 45 tuổi, có tiền sử gia đình mắc tiểu đường, tiền tiểu đường hoặc từng mắc tiểu đường thai kỳ có nguy cơ cao hơn.
- Chẩn đoán tiểu đường: Cần dựa vào các xét nghiệm như đường huyết lúc đói, HbA1c, nghiệm pháp dung nạp glucose hoặc đường huyết ngẫu nhiên kết hợp với đánh giá lâm sàng.
- Phòng ngừa tiểu đường: Duy trì cân nặng phù hợp, ăn uống khoa học, vận động thường xuyên, không hút thuốc, hạn chế rượu bia và kiểm soát huyết áp, mỡ máu.
Tiểu đường (đái tháo đường) là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc sử dụng insulin không hiệu quả, khiến đường huyết (glucose trong máu) tăng cao kéo dài. Nếu không được kiểm soát, bệnh có thể gây tổn thương tim, mạch máu, mắt, thận và thần kinh. Tiểu đường không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể được kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện và điều trị sớm. Ngược lại, đường huyết tăng kéo dài làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ, suy thận, tổn thương thần kinh, giảm thị lực hoặc mù lòa, thậm chí phải cắt cụt chi. Vì vậy, nhận biết sớm dấu hiệu tiểu đường và điều trị kịp thời là những yếu tố quan trọng giúp phòng ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. |
1. 6 dấu hiệu tiểu đường phổ biến
Bệnh tiểu đường có thể khởi phát âm thầm, nhưng một số dấu hiệu sớm có thể cảnh báo đường huyết đang tăng và cần được kiểm tra kịp thời. Dưới đây là những dấu hiệu sớm của bệnh tiểu đường mà bạn không nên bỏ qua.
1.1. Thường xuyên khát nước
Thường xuyên khát nước là một trong những dấu hiệu sớm và phổ biến của bệnh tiểu đường. Khi đường huyết tăng cao, thận phải làm việc nhiều hơn để đào thải lượng glucose dư thừa qua nước tiểu. Quá trình này kéo theo mất nhiều nước, khiến cơ thể luôn trong tình trạng khát và có nhu cầu uống nước liên tục, ngay cả khi đã uống đủ nước trước đó.
Nếu tình trạng khát nước kéo dài kèm theo đi tiểu nhiều, người bệnh nên đến cơ sở y tế để kiểm tra đường huyết.
1.2. Đi tiểu nhiều, đặc biệt vào ban đêm
Khi lượng glucose trong máu vượt quá khả năng tái hấp thu của thận, glucose sẽ được đào thải qua nước tiểu và kéo theo nước ra ngoài. Điều này khiến người bệnh đi tiểu nhiều lần trong ngày, đặc biệt là vào ban đêm (tiểu đêm), làm ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và sinh hoạt hằng ngày.
Nếu triệu chứng này xuất hiện cùng với khát nước nhiều, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo đường huyết đang tăng cao.
1.3. Thường xuyên cảm thấy đói
Người mắc tiểu đường thường cảm thấy đói nhanh hơn bình thường mặc dù vẫn ăn đầy đủ. Nguyên nhân là do insulin không đủ hoặc hoạt động kém hiệu quả, khiến glucose không được tế bào hấp thu và sử dụng hiệu quả để tạo năng lượng. Khi tế bào "thiếu năng lượng", não sẽ liên tục phát tín hiệu kích thích cảm giác đói. Triệu chứng này thường đi kèm với khát nước và đi tiểu nhiều trong giai đoạn đầu của bệnh.
1.4. Mệt mỏi, thiếu năng lượng
Mệt mỏi kéo dài là triệu chứng khá phổ biến ở người mắc tiểu đường. Ở người mắc đái tháo đường type 2, glucose không phải hoàn toàn không thể đi vào tế bào. Khi glucose không được tế bào sử dụng hiệu quả, quá trình cung cấp năng lượng cho cơ thể có thể bị ảnh hưởng, gây cảm giác mệt mỏi. Đồng thời, tình trạng mất nước do đi tiểu nhiều cũng góp phần khiến người bệnh cảm thấy uể oải, giảm khả năng tập trung và làm việc.
Nếu tình trạng mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi kèm theo các triệu chứng khác của tiểu đường, người bệnh nên đi khám để được điều trị kịp thời nếu phát hiện ra bệnh.
1.5. Sụt cân không rõ nguyên nhân
Sụt cân không chủ ý là dấu hiệu thường gặp ở người mắc tiểu đường, đặc biệt là tiểu đường type 1, nhưng cũng có thể xuất hiện ở người mắc type 2 khi đường huyết tăng cao kéo dài. Khi cơ thể không sử dụng glucose hiệu quả để tạo năng lượng, quá trình phân giải mỡ và protein có thể gia tăng, đồng thời glucose bị mất qua nước tiểu, dẫn đến sụt cân dù chế độ ăn không thay đổi hoặc thậm chí ăn nhiều hơn bình thường.
Nếu giảm cân nhanh mà không rõ nguyên nhân, người bệnh cần được kiểm tra để loại trừ tiểu đường và các bệnh lý khác.

1.6. Nhìn mờ
Đường huyết tăng cao có thể làm thay đổi lượng dịch trong thủy tinh thể, khiến mắt khó điều tiết và gây nhìn mờ tạm thời. Nếu tình trạng tăng đường huyết kéo dài mà không được kiểm soát, các mạch máu ở võng mạc có thể bị tổn thương, làm tăng nguy cơ mắc bệnh võng mạc do tiểu đường và suy giảm thị lực.
Người bệnh không nên chủ quan khi xuất hiện tình trạng nhìn mờ kéo dài, đặc biệt nếu đi kèm các dấu hiệu nghi ngờ tiểu đường khác.
2. Dấu hiệu và biến chứng có thể gặp khi mắc đái tháo đường
Đái tháo đường có thể gây ra nhiều biểu hiện khác nhau và dẫn đến các biến chứng nếu đường huyết không được kiểm soát tốt.
2.1. Vết thương lâu lành
Đường huyết tăng cao kéo dài làm tổn thương mạch máu nhỏ, giảm lưu lượng máu đến mô và suy giảm chức năng của hệ miễn dịch. Điều này khiến các vết cắt, trầy xước hoặc vết loét hồi phục chậm hơn bình thường và dễ bị nhiễm trùng. Nếu vết thương không lành sau nhiều tuần hoặc có dấu hiệu sưng, đỏ, chảy dịch, người bệnh nên đi khám để được điều trị kịp thời.
2.2. Da khô, ngứa hoặc sạm màu
Đường huyết cao có thể làm cơ thể mất nước, khiến da trở nên khô, bong tróc và ngứa. Ngoài ra, một số người mắc tiểu đường type 2 hoặc tiền tiểu đường có thể xuất hiện các mảng da sẫm màu, dày và mịn như nhung ở vùng cổ, nách hoặc bẹn (gọi là Acanthosis nigricans). Đây là dấu hiệu thường liên quan đến tình trạng kháng insulin.
2.3. Dễ bị nhiễm trùng
Đường huyết tăng kéo dài làm suy giảm hoạt động của các tế bào miễn dịch, tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm phát triển. Người mắc tiểu đường thường dễ gặp các tình trạng như:
- Nhiễm trùng da.
- Nhiễm nấm da hoặc nấm âm đạo.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Viêm nướu, viêm quanh răng.
Nếu tình trạng nhiễm trùng tái phát nhiều lần hoặc khó điều trị, người bệnh nên kiểm tra đường huyết để loại trừ tiểu đường.
2.4. Biến chứng thần kinh do đái tháo đường
Đây là một trong những biến chứng có thể gặp ở người mắc đái tháo đường (diabetic neuropathy). Đường huyết tăng cao trong thời gian dài có thể làm tổn thương các dây thần kinh, đặc biệt ở bàn chân và bàn tay. Người bệnh có thể cảm thấy:
- Tê bì hoặc mất cảm giác.
- Châm chích như kiến bò.
- Đau rát hoặc nóng bỏng.
- Giảm khả năng cảm nhận nóng, lạnh hoặc đau.
Nếu không được điều trị, tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ loét bàn chân do người bệnh không nhận biết được các chấn thương.
2.5. Hơi thở có mùi trái cây, buồn nôn hoặc đau bụng
Đây là những dấu hiệu cảnh báo nhiễm toan ceton do đái tháo đường (Diabetic Ketoacidosis - DKA), một biến chứng cấp tính thường gặp ở người mắc tiểu đường type 1 nhưng cũng có thể xảy ra ở type 2.
Khi cơ thể thiếu insulin nghiêm trọng, mỡ sẽ được phân hủy để tạo năng lượng và sinh ra các thể ceton. Ceton tích tụ trong máu khiến người bệnh có thể xuất hiện:
- Hơi thở có mùi trái cây hoặc mùi acetone.
- Buồn nôn, nôn.
- Đau bụng.
- Thở nhanh, sâu.
- Lú lẫn hoặc giảm ý thức.
Đây là tình trạng cấp cứu y khoa và cần đến bệnh viện ngay để được điều trị.
2.6. Loét bàn chân hoặc giảm cảm giác ở bàn chân
Loét bàn chân là một trong những biến chứng nghiêm trọng của tiểu đường, thường liên quan đến tổn thương thần kinh và có thể kèm theo giảm tuần hoàn máu. Người bệnh có thể mất cảm giác đau nên không phát hiện sớm các vết thương nhỏ ở bàn chân.
Nếu không được chăm sóc đúng cách, các vết loét có thể nhiễm trùng nặng, lan rộng và làm tăng nguy cơ cắt cụt chi. Vì vậy, người mắc tiểu đường nên kiểm tra bàn chân hằng ngày và đi khám ngay khi phát hiện vết thương, phồng rộp hoặc đổi màu da.

3. Ai có nguy cơ dễ mắc bệnh tiểu đường
Mặc dù tiểu đường có thể xảy ra ở bất kỳ ai, một số đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do yếu tố di truyền, lối sống hoặc các bệnh lý nền. Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ giúp chủ động tầm soát và phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường bao gồm:
- Người thừa cân, béo phì, đặc biệt béo bụng, vì mỡ thừa làm tăng tình trạng kháng insulin.
- Người ít vận động, thường xuyên ngồi nhiều hoặc không duy trì hoạt động thể lực.
- Người từ 45 tuổi trở lên, do chức năng tế bào beta tuyến tụy và khả năng sử dụng insulin suy giảm theo tuổi.
- Người có tiền sử gia đình (cha, mẹ hoặc anh chị em ruột) mắc tiểu đường type 2.
- Người bị tiền tiểu đường, có đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán tiểu đường.
- Phụ nữ từng mắc tiểu đường thai kỳ hoặc sinh con nặng từ 4 kg trở lên.
- Người mắc tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc bệnh tim mạch, do các bệnh lý này thường đi kèm với hội chứng chuyển hóa.
- Phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), vì tình trạng kháng insulin thường gặp ở nhóm đối tượng này.
- Người hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia hoặc có chế độ ăn không lành mạnh, nhiều đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.

4. Cách chẩn đoán bệnh tiểu đường
Tiểu đường không thể chẩn đoán chỉ dựa trên triệu chứng mà cần kết hợp khám lâm sàng và các xét nghiệm đường huyết. Dựa vào kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ xác định người bệnh mắc tiểu đường, tiền tiểu đường hay có nguy cơ phát triển bệnh.
- Khám lâm sàng và khai thác tiền sử: Bác sĩ sẽ đánh giá các triệu chứng như khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân, mệt mỏi; đồng thời khai thác tiền sử gia đình, cân nặng, chế độ ăn uống, mức độ vận động và các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc tiền sử đái tháo đường thai kỳ.
- Xét nghiệm đường huyết lúc đói (Fasting Plasma Glucose - FPG): Đây là xét nghiệm phổ biến để đánh giá lượng đường trong máu sau khi nhịn ăn tối thiểu 8 giờ. Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), kết quả ≥ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) là ngưỡng chẩn đoán tiểu đường và thường cần được xác nhận bằng một kết quả xét nghiệm bất thường khác.
- Xét nghiệm HbA1c: HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng trước đó và không yêu cầu nhịn ăn. Giá trị HbA1c ≥ 6,5% được sử dụng để chẩn đoán tiểu đường.
- Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT): Người bệnh sẽ được đo đường huyết trước và 2 giờ sau khi uống 75 g glucose. Nếu đường huyết sau 2 giờ ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L), kết quả phù hợp với chẩn đoán tiểu đường. Xét nghiệm này được sử dụng để chẩn đoán tiền tiểu đường, tiểu đường type 2 và tiểu đường thai kỳ với các ngưỡng đánh giá phù hợp.
- Xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên: Được thực hiện bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Nếu người bệnh có các triệu chứng điển hình của tiểu đường và đường huyết ngẫu nhiên ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L), bác sĩ có thể chẩn đoán tiểu đường.
- Các xét nghiệm bổ sung (khi cần): Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm C-peptide, hoặc các tự kháng thể (GAD, IA-2, ZnT8…) để phân biệt tiểu đường type 1 với type 2, đồng thời đánh giá chức năng tuyến tụy và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

5. Cách phòng ngừa bệnh tiểu đường
Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn tiểu đường, nguy cơ mắc tiểu đường type 2 có thể được giảm đáng kể hoặc trì hoãn bằng cách duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát các yếu tố nguy cơ.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của tiểu đường type 2. Giảm từ 5-7% trọng lượng cơ thể ở người thừa cân có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
- Ăn uống khoa học: Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, trái cây, các loại đậu, cá và chất béo lành mạnh; đồng thời hạn chế đồ uống có đường, thực phẩm chế biến sẵn, chất béo bão hòa và tinh bột tinh chế để hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cân nặng.
- Tăng cường vận động: Người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể lực cường độ vừa mỗi tuần (như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội) kết hợp các bài tập tăng cường sức mạnh từ 2–3 buổi/tuần để cải thiện độ nhạy insulin.
- Không hút thuốc lá và hạn chế rượu bia: Hút thuốc làm tăng nguy cơ kháng insulin và biến chứng tim mạch, trong khi uống nhiều rượu bia có thể ảnh hưởng đến quá trình kiểm soát đường huyết.
- Kiểm soát huyết áp và mỡ máu: Điều trị tốt các bệnh lý như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và hội chứng chuyển hóa giúp cải thiện sức khỏe chuyển hóa và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
- Khám sức khỏe và tầm soát định kỳ: Người từ 35 tuổi trở lên hoặc có yếu tố nguy cơ như thừa cân, tiền sử gia đình mắc tiểu đường, tiền tiểu đường hoặc từng mắc tiểu đường thai kỳ nên kiểm tra đường huyết và HbA1c định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ để phát hiện bệnh sớm.
- Tuân thủ điều trị nếu đã được chẩn đoán tiền tiểu đường: Người bị tiền tiểu đường cần thay đổi lối sống và tái khám đúng hẹn. Trong một số trường hợp nguy cơ cao, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng thuốc để làm chậm quá trình tiến triển thành tiểu đường type 2.

6. Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Địa chỉ chẩn đoán và điều trị bệnh tiểu đường uy tín tại Hà Nội
Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ tiểu đường như khát nước nhiều, đi tiểu thường xuyên, mệt mỏi kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc tê bì tay chân, người bệnh nên thăm khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Với đội ngũ chuyên gia Nội tiết giàu kinh nghiệm cùng hệ thống chẩn đoán hiện đại, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc là địa chỉ được nhiều người bệnh lựa chọn trong quản lý và điều trị tiểu đường tại Hà Nội.
Những ưu điểm nổi bật khi thăm khám và điều trị bệnh tiểu đường tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc:
- Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Nội tiết giàu kinh nghiệm: Người bệnh được trực tiếp thăm khám bởi các bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý nội tiết – chuyển hóa như tiểu đường, tiền tiểu đường và các biến chứng liên quan, giúp xây dựng phác đồ điều trị phù hợp với từng trường hợp.
- Hệ thống xét nghiệm và chẩn đoán hiện đại: Bệnh viện triển khai đầy đủ các xét nghiệm cần thiết như đường huyết lúc đói, HbA1c, nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) cùng các xét nghiệm đánh giá chức năng gan, thận, mỡ máu và các chỉ số chuyển hóa, hỗ trợ phát hiện sớm và theo dõi hiệu quả điều trị.
- Điều trị theo phác đồ cá thể hóa: Dựa trên loại đái tháo đường, mức đường huyết, tuổi, bệnh lý đi kèm và nguy cơ biến chứng, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch điều trị riêng cho từng người bệnh, kết hợp thuốc, insulin (khi cần), chế độ dinh dưỡng, vận động và theo dõi định kỳ để kiểm soát đường huyết lâu dài.
- Quản lý và tầm soát biến chứng toàn diện: Người bệnh được theo dõi định kỳ nhằm phát hiện sớm các biến chứng tim mạch, thận, mắt, thần kinh và bàn chân do tiểu đường, từ đó can thiệp kịp thời để giảm nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
- Tư vấn dinh dưỡng và thay đổi lối sống: Bên cạnh điều trị bằng thuốc, bác sĩ sẽ hướng dẫn người bệnh xây dựng chế độ ăn uống khoa học, kiểm soát cân nặng, tăng cường vận động và theo dõi đường huyết tại nhà nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và phòng ngừa biến chứng.
Với mô hình điều trị toàn diện, kết hợp giữa chẩn đoán chính xác, phác đồ điều trị cá thể hóa và quản lý lâu dài, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc giúp người bệnh kiểm soát đường huyết hiệu quả, hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

7. Một số câu hỏi thường gặp về dấu hiệu tiểu đường (FAQ)
7.1. Dấu hiệu tiểu đường giai đoạn đầu là gì?
Ở giai đoạn đầu, tiểu đường có thể gây ra các triệu chứng như khát nước nhiều, đi tiểu nhiều, nhanh đói, mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân, nhìn mờ và vết thương lâu lành. Tuy nhiên, nhiều người, đặc biệt là người mắc tiểu đường type 2, có thể không có triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, những người có yếu tố nguy cơ nên kiểm tra đường huyết định kỳ để phát hiện bệnh sớm.
7.2. Dấu hiệu tiểu đường và tiền tiểu đường có giống nhau không?
Người bị tiền tiểu đường thường không có triệu chứng hoặc chỉ có biểu hiện rất nhẹ như da sạm màu ở vùng cổ, nách (acanthosis nigricans) hoặc mệt mỏi. Trong khi đó, tiểu đường thường gây ra các dấu hiệu rõ rệt hơn như khát nước nhiều, đi tiểu nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân, nhìn mờ và vết thương lâu lành. Tuy nhiên, cả hai tình trạng đều cần được chẩn đoán bằng xét nghiệm đường huyết hoặc HbA1c, không thể chỉ dựa vào triệu chứng.
Dấu hiệu tiểu đường không phải lúc nào cũng rõ ràng và có thể khác nhau tùy từng người. Vì vậy, nếu xuất hiện nhiều triệu chứng nghi ngờ hoặc thuộc nhóm có nguy cơ cao, người bệnh nên chủ động kiểm tra đường huyết thay vì chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài. Đặc biệt, các dấu hiệu như vết thương lâu lành, tê giảm cảm giác ở bàn chân cần được đánh giá y tế sớm. Nếu xuất hiện hơi thở có mùi trái cây kèm buồn nôn, người bệnh cần đến cơ sở y tế cấp cứu ngay.
Tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, Khoa Nội tiết cung cấp dịch vụ sàng lọc, chẩn đoán và điều trị bệnh tiểu đường với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa và phác đồ điều trị cá thể hóa. Người bệnh có thể thăm khám sớm để được đánh giá đường huyết và tư vấn hướng điều trị phù hợp.
Tài liệu tham khảo:
- American Diabetes Association (ADA): https://diabetes.org/about-diabetes/diagnosis
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC): https://www.cdc.gov/diabetes/about/index.htm