Hóc dị vật đường thở là một tình trạng cấp cứu nguy hiểm, có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn. Nếu không được nhận biết và xử trí kịp thời, tình trạng này có thể đe dọa đến tính mạng chỉ trong vài phút. Vì vậy, trang bị kiến thức để nhận biết sớm dấu hiệu hóc dị vật và thực hiện sơ cứu đúng cách chính là "chìa khóa" giúp bảo vệ tính mạng cho bản thân và những người xung quanh.
Hóc dị vật đường thở là gì?
Hóc dị vật đường thở xảy ra khi thức ăn hoặc một vật lạ lọt vào thanh quản, khí quản hoặc phế quản thay vì đi xuống thực quản.
Khi mắc kẹt, dị vật sẽ gây bít tắc một phần hoặc toàn phần đường thở, cản trở quá trình thông khí, gây thiếu oxy não cấp tính và có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không được xử lý kịp thời.

Vị trí mắc dị vật thường gặp
Tùy thuộc vào kích thước, hình dáng của vật thể và tư thế của nạn nhân lúc hóc, dị vật có thể dừng lại ở các vị trí khác nhau:
Dị vật vùng thanh quản
Đặc điểm vị trí & nguy cơ: Nằm ở đoạn trên cùng của đường hô hấp (ngay tại nắp thanh nhiệt và khe thanh môn). Đây là vị trí đặc biệt nguy hiểm khi dị vật lọt vào, dễ gây ngạt thở cấp tính hoặc có nguy cơ tử vong cao nếu không được xử trí kịp thời.
Biểu hiện:
- Dị vật bị kẹt tại đây có thể gây chèn ép đường thở nhanh chóng.
- Xuất hiện hội chứng xâm nhập điển hình: ho sặc sụa, tím tái, khó thở sảng sốt, khàn tiếng hoặc mất tiếng hoàn toàn.
Dị vật khí quản
Đặc điểm vị trí & nguy cơ: Nằm ở đoạn ống dẫn khí nối tiếp từ dưới thanh quản xuống đến điểm chia đôi thành hai phế quản gốc. Đây là vùng cấp cứu cực kỳ khẩn cấp vì dị vật tại khí quản có thể di động, dễ đe dọa lấp kín hoàn toàn đường thở.
Biểu hiện:
- Dị vật ở khí quản thường mang tính chất di động: khi bệnh nhân hít vào - thở ra hoặc ho, dị vật bị luồng khí đẩy di chuyển lên xuống.
- Nghe phổi hoặc áp tai gần miệng bệnh nhân có thể thấy "tiếng phất phơ cờ bay" hoặc tiếng rít do dị vật va đập vào thành khí quản.
Dị vật phế quản
Đặc điểm vị trí: Do đặc điểm phế quản gốc bên phải thường ngắn hơn, rộng hơn và dốc hơn phế quản gốc bên trái. Vì vậy, phần lớn các trường hợp dị vật phế quản bị mắc kẹt tại nhánh phế quản gốc phải hoặc các phế quản thùy dưới bên phải. Tình trạng dị vật phế quản kéo dài dễ gây ra biến chứng viêm phổi xẹp phổi hoặc xẹp một thùy phổi do tắc nghẽn.
Biểu hiện:
- Sau cơn ho sặc sụa ban đầu, dị vật mắc kẹt cố định tại một bên phế quản.
- Gây giảm hoặc mất rì rào rón phế quản ở bên phổi bị tắc nghẽn.
Nguyên nhân gây hóc dị vật đường thở
Thực tế, tình trạng hóc dị vật đường thở có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, nhưng tập trung nhiều nhất ở trẻ em và người cao tuổi:
Ở trẻ em:
- Trẻ nhỏ có thói quen đưa các vật nhỏ (viên bi, hạt cúc, đồ chơi, hạt dưa, hạt hướng dương) vào mũi, miệng rồi vô tình hít mạnh vào đường hô hấp.
- Hệ răng hàm ở trẻ chưa phát triển đầy đủ nên nhai nghiền thức ăn chưa kỹ (dễ hóc hạt đậu, hạt dẻ, thạch, các loại quả trơn (tròn): nhãn, chôm chôm…).
- Thói quen vừa ăn vừa cười đùa, khóc hoặc chạy nhảy.
Ở người trưởng thành/người già:
- Vừa ăn vừa nói chuyện, ăn quá nhanh.
- Suy giảm phản xạ nuốt do lão hóa hoặc do tổn thương thần kinh (sau tai biến mạch máu não, Parkinson)
- Ngậm các vật dụng nhỏ khi làm việc (tăm, kẹp ghim tóc….); hóc xương cá, xương gà hoặc mảnh răng giả bị nứt vỡ rơi vào đường thở.
- Răng giả bị rụng, rơi ra trong lúc ăn uống hoặc ngủ gật trôi xuống thanh - khí phế quản.

Dấu hiệu nhận biết hóc dị vật đường thở
Khi có vật lạ (thức ăn, đồ chơi, dị vật...) rơi vào đường thở, cơ thể sẽ phản ứng khác nhau tùy vào trường hợp tắc nghẽn. Nhận biết đúng mức độ giúp người xung quanh xử trí kịp thời và đúng cách.
Trường hợp tắc nghẽn đường thở một phần
Ở mức độ này, không khí vẫn còn đường để lọt qua. Nạn nhân vẫn còn phản xạ tự bảo vệ của cơ thể.
- Tiếng ho rõ, mạnh: Nạn nhân ho liên tục, ho thành tiếng lớn, đây là phản xạ tốt giúp tống dị vật ra bên ngoài.
- Vẫn phát ra âm thanh: Mới bị sặc nhưng vẫn nói, khóc hoặc trả lời được khi được hỏi.
- Thở có tiếng rít: Có thể nghe thấy tiếng khò khè hoặc rít nhẹ khi nạn nhân hít vào.
- Sắc mặt ít biến đổi: Nạn nhân tỉnh táo, da dẻ có thể hơi hồng đỏ do cố ho, chưa bị tím tái.
Trường hợp tắc nghẽn đường thở toàn phần
Đây là tình trạng nguy hiểm đe dọa đến tính mạng vì không khí đã bị chặn hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.
- Không thể nói hoặc khóc được – dị vật đã chặn gần hết hoặc hoàn toàn đường thở.
- Ho yếu hoặc không ho được nữa: Tiếng ho thều thào, mất lực hoặc không phát ra tiếng ho. Vì cơ thể không còn đủ luồng khí để tạo phản xạ ho.
- Dấu hiệu đặc trưng (Biểu tượng quốc tế): Nạn nhân hai tay ôm lấy cổ họng, mặt thể hiện sự hoảng loạn, sợ hãi rõ rệt.
- Không nói, không khóc được: Nạn nhân há miệng nhưng không phát ra âm thanh, hoặc chỉ nghe thấy tiếng thở rít rất nhỏ.
- Khó thở dữ dội: Lồng ngực căng phồng cố hít thở nhưng không có khí vào, các khoảng gian sườn bị rút lõm sâu.
- Sắc mặt chuyển sang tím tái: Môi, móng tay và da mặt chuyển sang màu xanh tím do thiếu oxy nghiêm trọng.
- Mất ý thức: Nạn nhân nhanh chóng ngất đi, lịm dần và ngưng thở nếu không được giải phóng đường thở ngay lập tức.
Hội chứng xâm nhập
Đây là phản xạ bảo vệ dữ dội của cơ thể khi có vật lạ chạm vào niêm mạc thanh - khí quản:
- Bệnh nhân đang ăn hoặc chơi đột ngột ho sặc sụa, dữ dội, ngạt thở từng cơn.
- Biểu hiện mặt đỏ gay gắt, sau đó nhanh chóng tím tái ở môi và các đầu ngón tay.
- Thở khò khè, có tiếng thở rít.
- Một số nạn nhân có thể đưa tay ôm cổ - dấu hiệu thường được biết đến của tình trạng nghẹn. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng xuất hiện dấu hiệu này.

Biến chứng nguy hiểm nếu không xử trí kịp thời
Nếu dị vật đường thở không được xử trí kịp thời, người bệnh sẽ đối mặt với nhiều biến chứng cấp và mãn tính nặng nề:
- Tử vong cấp tính: Do ngạt thở cấp, thiếu oxy não diện rộng dẫn đến ngưng tuần hoàn.
- Xẹp phổi: Dị vật bít tắc hoàn toàn phế quản làm không khí không thể vào thùy phổi tương ứng.
- Ứ khí phế thũng: Dị vật tạo thành van một chiều, khiến không khí hít vào nhưng không ra được, làm phế nang căng giãn quá mức gây vỡ phế nang, dẫn đến tràn khí màng phổi hoặc tràn khí trung thất.
- Viêm phổi tái diễn & Áp xe phổi: Dị vật hữu cơ (hạt cây, thức ăn) đọng lại trong phế quản lâu ngày sinh ra phản ứng viêm, nhiễm trùng, tiết dịch mủ và phá hủy mô phổi.
- Giãn phế quản di chứng: Nhiễm trùng mãn tính lâu ngày phá hủy cấu trúc sợi-cơ của thành phế quản.
Hướng dẫn cách xử trí & sơ cứu khi bị hóc dị vật đường thở
Khi phát hiện người bị hóc dị vật đường thở, việc sơ cứu đúng cách trước khi đưa đến cơ sở y tế đóng vai trò sống còn.
Nguyên tắc ban đầu
- Tình trạng tỉnh táo, ho được: Khuyến khích người bệnh tiếp tục ho mạnh để đẩy dị vật ra ngoài. Không dùng tay móc họng theo cảm tính vì có thể đẩy dị vật rơi sâu hơn vào lòng khí quản (hoặc phế quản) .
- Tình trạng ngạt thở, không nói/ho được, tím tái: Tiến hành ngay các thủ thuật sơ cứu cấp cứu.
Kỹ thuật sơ cứu cấp cứu
A. Trẻ dưới 1 tuổi (Kỹ thuật Vỗ lưng - Ấn ngực)
Theo Hướng dẫn Cấp cứu Hồi sức Nhi khoa (Pediatric Basic Life Support) – Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), kỹ thuật sơ cứu cấp cứu cho trẻ dưới 1 tuổi bị hóc dị vật như sau:
- Vỗ lưng (5 lần): Đặt trẻ nằm sấp dọc cẳng tay, đầu thấp hơn ngực, giữ chặt cằm. Dùng gót bàn tay kia vỗ mạnh dứt khoát 5 lần vào vùng giữa 2 xương báng vai.
- Ấn ngực (5 lần): Lật ngược trẻ nằm ngửa trên cẳng tay còn lại (đầu vẫn thấp). Dùng 2 ngón tay (trỏ và giữa) ấn mạnh 5 lần vào nửa dưới xương ức.
- Luân phiên thực hiện cho tới khi trẻ khóc được hoặc dị vật rơi ra.Không thực hiện ép bụng/Heimlich cho trẻ dưới 1 tuổi.

Trường hợp nếu trẻ mất ý thức:
- Gọi cấp cứu ngay: Đặt trẻ nằm trên mặt phẳng, gọi 115 hoặc hỗ trợ cấp cứu.
- Kiểm tra đường thở: Mở miệng trẻ, nếu nhìn thấy rõ dị vật thì dùng tay lấy ra. Tuyệt đối không móc họng hay cố tìm dị vật bằng tay vì có thể đẩy dị vật vào sâu hơn.
- Tiến hành CPR (Hồi sức tim phổi):
- Ép tim: Dùng 2 ngón tay (hoặc 2 ngón tay cái nếu ôm vòng ngực) ấn nhanh, ấn mạnh vào nửa dưới xương ức với tần số 100–120 lần/phút (ấn sâu khoảng 1/3 chiều dày lồng ngực, tương đương 4 cm).
- Thổi ngạt: Sau 30 lần ép tim, thực hiện 2 lần thổi ngạt (úp miệng trùm kín cả mũi và miệng của trẻ).
- Luân phiên: Tiếp tục chu kỳ 30 lần ép tim - 2 lần thổi ngạt cho đến khi nhân viên y tế đến hoặc trẻ có phản ứng trở lại. Mỗi khi mở đường thở để thổi ngạt, tranh thủ quan sát xem dị vật đã bị đẩy lên miệng chưa để lấy ra.
B. Trẻ trên 1 tuổi & người lớn (Thủ thuật Heimlich)
Theo Hướng dẫn Cấp cứu Hồi sức Tim phổi & Sơ cứu Dị vật Đường thở – Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), quy trình sơ cứu cấp cứu hóc dị vật đường thở cho trẻ trên 1 tuổi như sau:
Khi nạn nhân còn tỉnh:
- Đứng sau lưng, ôm lấy eo nạn nhân.
- Nắm tay lại thành nắm đấm, tì mặt ngón cái của nắm đấm (phần xương lồi của khớp ngón cái) vào vùng thượng vị (ngay trên rốn và dưới mũi ức; tránh đặt đè lên xương ức/mũi ức).
- Tay kia ôm nắm đấm, giật mạnh dứt khoát theo hướng từ ngoài vào trong và từ dưới lên trên (hình chữ J) 5 lần liên tiếp. Thực hiện liên tiếp cho đến dị vật bật ra ngoài và nạn nhân ho/thở lại được.

Khi nạn nhân bất tỉnh: Đặt nằm ngửa, quỳ cạnh bệnh nhân, đặt gót bàn tay lên vùng thượng vị và ấn mạnh hướng lên trên. Thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) gọi 115 ngay lập tức.
** Lưu ý: Thủ thuật Heimlich có thể không phù hợp với các trường hợp như đang trong giai đoạn cuối thai kỳ, người có thể trạng đặc biệt. Do tính chất phức tạp của các trường hợp này, hãy nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi Cấp cứu 115 để được nhân viên y tế hỗ trợ xử trí kịp thời.
Dị vật đường thở được chẩn đoán và lấy ra như thế nào?
Chẩn đoán và gắp dị vật đường thở là một quy trình y khoa chặt chẽ, kết hợp giữa khai thác thông tin ban đầu, thăm khám thực tế và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, can thiệp hiện đại.
1. Khai thác tiền sử (Hỏi bệnh & Ghi nhận cơn sặc)
- Hỏi bệnh: Bác sĩ tìm hiểu kỹ thông tin về loại dị vật nghi ngờ (hạt cây, đồ chơi nhựa, xương, đồ kim loại...), thời điểm xảy ra sự cố và các biểu hiện ban đầu.
- Xác định hội chứng xâm nhập: Tìm hiểu xem người bệnh có vừa trải qua cơn ho sặc sụa đột ngột, tím tái, khó thở hoặc hoảng loạn trước đó hay không. Đây là manh mối quan trọng nhất trong chẩn đoán.
2. Thăm khám hô hấp lâm sàng
- Bác sĩ tiến hành nghe phổi bằng ống nghe để kiểm tra sự lưu thông không khí.
- Tìm các dấu hiệu bất thường như: tiếng rít khí quản, rì rào phế giảm hoặc mất ở một bên phổi (khi dị vật mắc kẹt làm tắc nhánh phế quản), hoặc tiếng khò khè khu trú.
3. Chẩn đoán hình ảnh (X-quang & CT scanner)
- X-quang ngực thẳng/nghiêng: Giúp phát hiện nhanh các dị vật cản quang (kim loại, xương...). Trường hợp dị vật không cản quang (hạt bưởi, đồ nhựa...), X-quang giúp ghi nhận các dấu hiệu gián tiếp như xẹp phổi, ứ khí phế thũng hoặc tràn khí.
- Chụp CT Scan (Cắt lớp vi tính) lồng ngực: Được chỉ định trong các trường hợp phức tạp, nghi ngờ dị vật nằm sâu hoặc dị vật bỏ quên lâu ngày để xác định chính xác vị trí, kích thước và tổn thương xung quanh.
4. Nội soi đường thở
- Nội soi chẩn đoán: Khi có nghi ngờ lâm sàng nhưng hình ảnh X-quang chưa rõ ràng, bác sĩ sẽ tiến hành nội soi phế quản (ống mềm hoặc ống cứng) để quan sát trực tiếp toàn bộ đường thở từ thanh quản, khí quản đến các nhánh phế quản.
- Lấy dị vật qua nội soi:
- Khi phát hiện dị vật, bác sĩ sẽ dùng các dụng cụ chuyên dụng (kìm gắp, giỏ thòng lọng, bóng bóc tách) luồn qua ống soi để ôm/gắp dị vật ra ngoài an toàn.
- Việc can thiệp gắp dị vật luôn được thực hiện dưới sự hỗ trợ của kiểm soát đường thở và gây mê/gây tê phù hợp để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
Biện pháp phòng ngừa hóc dị vật
Chủ động phòng ngừa hóc dị vật đường thở là giải pháp tốt nhất để bảo vệ bản thân và gia đình khỏi tai nạn nguy hiểm này:
- Đối với trẻ nhỏ:
- Để xa tầm tay trẻ các vật dụng nhỏ: hạt cườm, pin cúc áo, đồ chơi tháo lắp nhỏ, nắp bút, đinh ốc…
- Không cho trẻ ăn các loại hạt (hạt hướng dương, hạt dẻ, đậu phộng), thạch rau câu dạng viên cứng hoặc trái cây chưa bỏ hạt khi trẻ chưa đủ kỹ năng nhai.
- Không ép trẻ ăn/uống khi trẻ đang khóc hoặc đang cười đùa.
- Tập thói quen ngồi yên một chỗ khi ăn, không chạy nhảy hay chơi đùa khi trong miệng còn thức ăn.
- Đối với người lớn:
- Nhai kỹ, nuốt chậm; tránh vừa ăn vừa nói chuyện hay cười đùa quá trớn.
- Lọc kỹ xương khi chế biến thịt, cá cho trẻ em và người già.
- Kiểm tra sự chắc chắn của răng giả định kỳ. Không ngậm các vật nhỏ trong miệng khi đang làm việc.
- Đối với người cao tuổi/người bệnh thần kinh: Chế biến thức ăn mềm, cắt nhỏ hoặc xay nhuyễn để tránh rối loạn nuốt.
Xử trí dị vật đường thở tại BVĐK Hồng Ngọc
Xử trí dị vật đường thở tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc được thực hiện theo quy trình chuyên môn chuẩn hóa, đảm bảo tính chính xác, an toàn và tối ưu cho từng đối tượng bệnh nhân:
1. Đánh giá hình ảnh & Chẩn đoán chính xác
- Ngay khi tiếp nhận bệnh nhân nghi ngờ mắc dị vật, bác sĩ tiến hành thăm khám lâm sàng khẩn cấp.
- Thực hiện nhanh các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại (X-quang kĩ thuật số, chụp CT Scanner lồng ngực đa dãy) nhằm xác định chính xác vị trí, kích thước, hình dáng dị vật cũng như mức độ tổn thương đường thở.
2. Nội soi đường thở can thiệp (Gắp dị vật)
- Sử dụng hệ thống nội soi phế quản ống mềm hoặc ống cứng, giúp quan sát trực tiếp toàn bộ cây phế quản.
- Bác sĩ thực hiện gắp dị vật nhẹ nhàng, chính xác bằng các dụng cụ chuyên dụng (kìm gắp, thòng lọng, bóng bóc tách), hạn chế tối đa xâm lấn và trầy xước niêm mạc.
3. Phối hợp đa chuyên khoa toàn diện
- Gây mê hồi sức: Đảm bảo kiểm soát đường thở an toàn, giúp bệnh nhân không đau, không ho sặc hay hoảng loạn trong suốt quá trình can thiệp.
- Tai Mũi Họng & Nhi khoa: Trực tiếp phối hợp đánh giá và xử trí chuyên sâu cho đối tượng trẻ nhỏ hoặc dị vật nằm ở vùng họng - thanh quản.
- Ngoại Lồng ngực: Sẵn sàng hội chẩn và can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp dị vật phức tạp, cắm sâu vào thành phế quản hoặc có biến chứng nặng.
4. Xử trí biến chứng & Chăm sóc sau can thiệp
- Tiến hành bơm rửa, hút sạch dịch mủ, ổ nhiễm trùng hoặc xử lý các tổn thương niêm mạc do dị vật nằm lâu ngày gây ra.
- Theo dõi sát sao chức năng hô hấp, điều trị chống viêm, kháng sinh (nếu có nhiễm trùng) và đánh giá phục hồi trước khi bệnh nhân xuất viện.

Câu hỏi thường gặp về hóc dị vật đường thở
Hóc dị vật nhưng vẫn thở được phải làm sao?
Đây là trường hợp tắc nghẽn đường thở một phần. Lúc này, phản xạ ho là cơ chế tự bảo vệ hiệu quả nhất của cơ thể. Bạn không nên thực hiện các thủ thuật ép bụng hay vỗ lưng ngay, cũng tuyệt đối không cho uống nước.
Hãy giữ bình tĩnh, khuyến khích người bệnh tiếp tục ho mạnh để tự đẩy dị vật ra ngoài. Nếu sau vài phút ho dị vật vẫn không ra, hoặc bắt đầu xuất hiện dấu hiệu khó thở, khò khè, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất.
Hóc dị vật có nên móc họng không?
Không được móc họng khi hóc dị vật. Việc dùng tay móc họng mù (khi không nhìn thấy dị vật) có nguy cơ rất cao đẩy dị vật vào sâu hơn trong đường thở. Bạn chỉ dùng tay lấy dị vật khi dị vật đã rơi lên vùng miệng/họng và nhìn thấy rõ ràng.
Trẻ bị hóc dị vật phải làm gì?
Việc đầu tiên là đánh giá tình trạng thở của trẻ:
- Nếu trẻ vẫn hồng hào, khóc hoặc ho được: Hãy để trẻ tiếp tục ho, trấn an trẻ và nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện.
- Nếu trẻ không khóc được, tím tái, ho yếu: Cần thực hiện ngay thủ thuật cấp cứu: Vỗ lưng - Ấn ngực (cho trẻ dưới 1 tuổi) hoặc thủ thuật Heimlich (cho trẻ trên 1 tuổi), đồng thời nhờ người xung quanh gọi Cấp cứu 115.
Có được làm Heimlich cho trẻ dưới 1 tuổi không?
Trẻ dưới 1 tuổi có cấu trúc gan lớn, nằm thấp và các tạng trong ổ bụng rất mềm non. Thực hiện ép bụng (Heimlich) ở lứa tuổi này có thể gây tổn thương nghiêm trọng như vỡ gan, xuất huyết nội. Với trẻ dưới 1 tuổi, phương pháp sơ cứu chuẩn y khoa duy nhất là kỹ thuật Vỗ lưng - Ấn ngực.
Sau khi hết hóc vẫn ho có sao không?
Tình trạng ho nhẹ sau khi dị vật ra ngoài có thể do niêm mạc đường thở bị trầy xước, kích ứng hoặc viêm nhẹ. Tuy nhiên, nếu cơn ho kéo dài, ho có đờm/mủ, sốt, khó thở hoặc đau ngực, bạn cần đi khám ngay. Đây có thể là dấu hiệu của việc dị vật vẫn chưa ra hết hoàn toàn (còn mảnh vụn) hoặc đã gây ra biến chứng viêm phổi.
Dị vật đường thở có tự ra ngoài được không?
Dị vật có thể tự thoát ra ngoài nhờ phản xạ ho mạnh của cơ thể, nhưng tỉ lệ này không cao và chỉ xảy ra với dị vật nhỏ, trơn láng. Hầu hết dị vật đường thở sẽ bị mắc kẹt lại do phản xạ co thắt của cơ đường thở. Do đó, bạn không nên chủ quan chờ đợi dị vật "tự ra" mà nên tới các cơ sở y tế để được xử lý kịp thời. Nếu dị vật để lâu có thể dẫn đến nhiễm trùng, áp-xe hoặc xẹp phổi.
X-quang có phát hiện được dị vật đường thở không?
X-quang chỉ phát hiện trực tiếp được các dị vật cản quang (như mảnh kim loại, đinh ốc, răng giả, xương động vật dày). Với các dị vật không cản quang (như hạt cây, đồ chơi nhựa, thức ăn), X-quang không thấy được trực tiếp dị vật nhưng giúp bác sĩ nhận diện các dấu hiệu gián tiếp như xẹp phổi hay ứ khí phế thũng. Trong trường hợp này, chụp CT-scanner hoặc nội soi sẽ giúp chẩn đoán chính xác hơn.
Khi nào cần nội soi phế quản lấy dị vật?
Nội soi phế quản là "tiêu chuẩn vàng" được chỉ định khi:
- Người bệnh có triệu chứng nghi ngờ hóc dị vật (cơn sặc, ho kéo dài, khò khè một bên phổi) dù X-quang không thấy dị vật.
- Đã xác định có dị vật mắc kẹt trong đường thở qua hình ảnh học.
- Cần lấy dị vật ra một cách an toàn và làm sạch các dịch mủ, ổ nhiễm trùng do dị vật bỏ quên lâu ngày gây ra.
KẾT LUẬN
Dị vật đường thở là một cấp cứu y khoa khẩn cấp, có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng chỉ trong vài phút ngắn ngủi. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu hóc dị vật cùng kỹ năng sơ cứu đúng kỹ thuật trong thời gian vàng là chìa khóa để cứu sống nạn nhân. Hãy nhớ rằng, ngay cả khi dị vật đã được lấy ra ngoài, bệnh nhân vẫn cần đến cơ sở y tế để được bác sĩ kiểm tra và đánh giá toàn diện tổn thương đường hô hấp.
—--------------------------------------------------------------------------
CHUYÊN KHOA NGOẠI LỒNG NGỰC - BVĐK HỒNG NGỌC
- Đạt chứng chỉ của ACHS International về Tiêu chuẩn chăm sóc sức khỏe
- Đạt chứng chỉ là Trung tâm đào tạo ngoại khoa theo chuẩn Hiệp hội Phẫu thuật Hoàng Gia Anh (RCS)
Địa chỉ:
- BVĐK Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh: Số 8 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, Hà Nội
- BVĐK Hồng Ngọc: Số 55 phố Yên Ninh, phường Ba Đình, Hà Nội.
Hotline: 0949646556
**Lưu ý: Nội dung trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo và giáo dục kiến thức, hoàn toàn không thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị y khoa. Khi có dấu hiệu hóc dị vật đường thở, việc sơ cứu chỉ nên được thực hiện bởi người đã nắm rõ kiến thức/kỹ thuật. Đồng thời, cần nhanh chóng gọi cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.