Lồi mắt do tuyến giáp là một trong những biến chứng thường gặp của bệnh Basedow (Graves), xảy ra khi phản ứng tự miễn gây viêm và tổn thương các mô quanh hốc mắt. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn có thể gây khô mắt, nhìn đôi, giảm thị lực và làm tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Vậy lồi mắt do tuyến giáp có dấu hiệu nhận biết như thế nào, nguyên nhân do đâu và điều trị ra sao? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Tóm tắt nội dung:
Lồi mắt do tuyến giáp là biến chứng thường gặp của bệnh Basedow: Xảy ra khi phản ứng tự miễn gây viêm và tăng thể tích các mô quanh hốc mắt, khiến nhãn cầu bị đẩy ra phía trước.
Dấu hiệu nhận biết thường khá điển hình: Bao gồm mắt lồi, mí mắt co rút, khó nhắm kín mắt, khô rát, chảy nước mắt, đỏ mắt, nhìn đôi hoặc cảm giác căng tức hốc mắt.
Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến bệnh Basedow và rối loạn miễn dịch: Ngoài ra, hút thuốc lá, kiểm soát tuyến giáp kém, yếu tố di truyền và căng thẳng kéo dài cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Chẩn đoán cần kết hợp khám mắt và đánh giá chức năng tuyến giáp: Bác sĩ có thể chỉ định đo độ lồi mắt, xét nghiệm hormone tuyến giáp và chụp CT hoặc MRI hốc mắt để xác định mức độ tổn thương.
Điều trị tùy theo mức độ bệnh: Bao gồm theo dõi, dùng thuốc, xạ trị hốc mắt hoặc phẫu thuật khi cần thiết.
Kiểm soát tốt bệnh tuyến giáp giúp hạn chế biến chứng: Người bệnh cần bỏ thuốc lá, chăm sóc mắt đúng cách và tái khám định kỳ để bảo vệ thị lực.
1. Lồi mắt do tuyến giáp là gì? Vì sao bệnh Basedow dễ gây biến chứng lồi mắt?
Lồi mắt do tuyến giáp là tình trạng nhãn cầu bị đẩy ra trước do các mô phía sau mắt bị viêm và tăng thể tích. Trong y khoa, bệnh còn được gọi là bệnh mắt tuyến giáp (Thyroid Eye Disease - TED), thường liên quan đến bệnh Basedow (bướu giáp độc lan tỏa). [1]
Ở người bệnh, hệ miễn dịch hoạt động bất thường và tấn công nhầm các mô quanh mắt, gây viêm, phù nề cơ vận nhãn và tăng mô mỡ trong hốc mắt. Hậu quả là nhãn cầu bị đẩy ra phía trước, tạo nên tình trạng lồi mắt. [1]
Vì sao bệnh Basedow dễ gây biến chứng lồi mắt?
Trong bệnh Basedow, cơ thể sản xuất các kháng thể bất thường (đặc biệt là TRAb) kích thích tuyến giáp hoạt động quá mức. Đồng thời, các kháng thể này cũng tấn công mô quanh mắt, gây viêm và làm tăng thể tích các mô trong hốc mắt. [2]
Cơ chế chính gồm:
Phản ứng tự miễn tại hốc mắt: Kháng thể tấn công nhầm vào mô sau nhãn cầu.
Viêm và phù nề cơ vận nhãn: Làm các cơ mắt dày lên bất thường.
Tăng sinh mô mỡ hốc mắt: Làm tăng thể tích phía sau nhãn cầu.
Áp lực đẩy nhãn cầu ra trước: Gây hiện tượng mắt lồi rõ rệt.
Ngoài lồi mắt, bệnh tuyến giáp còn có thể gây co rút mi, nhìn đôi, lác mắt, tăng nhãn áp, giảm thị lực, khô mắt, chảy nước mắt, cộm xốn và nhạy cảm với ánh sáng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các triệu chứng này có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt và thị lực của người bệnh.

2. Dấu hiệu nhận biết lồi mắt do tuyến giáp
Lồi mắt do tuyến giáp (bệnh mắt tuyến giáp – TED) thường tiến triển từ từ. Người bệnh có thể xuất hiện nhiều triệu chứng ở mắt, từ nhẹ đến rõ rệt, ảnh hưởng cả đến thẩm mỹ và thị lực. Các dấu hiệu điển hình của lồi mắt do tuyến giáp (bệnh Basedow/bệnh mắt tuyến giáp – TED):
Mắt lồi ra phía trước: Nhãn cầu bị đẩy nhô ra khỏi hốc mắt, khiến mắt trông to, trợn và mất cân đối. Tình trạng có thể xảy ra ở một hoặc cả hai mắt. [3]
Mí mắt co rút, khó nhắm kín: Khe mi mở rộng bất thường, mí trên bị kéo cao. Người bệnh có thể không nhắm kín mắt khi ngủ, dễ gây khô giác mạc và kích ứng. [3]
Khô mắt, cảm giác cộm rát: Mắt có cảm giác khô, rát, như có dị vật. Triệu chứng tăng khi tiếp xúc với gió, điều hòa hoặc ánh sáng mạnh.[3]
Chảy nước mắt sống: Mắt vẫn chảy nước mắt nhiều dù cảm giác khô, do bề mặt nhãn cầu bị kích thích kéo dài. [3]
Đỏ mắt và nhạy cảm với ánh sáng: Kết mạc có thể đỏ, người bệnh dễ chói mắt khi ra nắng hoặc nhìn màn hình lâu. [3]
Nhìn đôi (song thị): Xuất hiện khi các cơ vận nhãn bị viêm và hạn chế vận động, khiến hình ảnh bị lệch hoặc nhìn một thành hai. [3]
Cảm giác căng tức sau hốc mắt: Người bệnh có thể thấy nặng mắt, đau âm ỉ hoặc căng tức sâu trong hốc mắt, tăng khi liếc mắt. [3]
Giảm thị lực (giai đoạn nặng): Nhìn mờ, giảm độ sắc nét hoặc thay đổi cảm nhận màu sắc. Trường hợp nặng có thể liên quan đến chèn ép dây thần kinh thị giác. [3]

3. Nguyên nhân gây lồi mắt tuyến giáp
Lồi mắt do tuyến giáp (bệnh mắt tuyến giáp – Thyroid Eye Disease, TED) là một rối loạn có cơ chế tự miễn, thường gặp ở người mắc bệnh Basedow (bệnh bướu giáp độc lan tỏa). Bệnh không phải do mắt bị tổn thương đơn thuần, mà xuất phát từ phản ứng miễn dịch bất thường của cơ thể.
Bệnh Basedow (bệnh bướu giáp độc lan tỏa): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Người mắc Basedow có nguy cơ cao bị lồi mắt do cơ thể sản xuất kháng thể bất thường, không chỉ ảnh hưởng đến tuyến giáp mà còn tác động lên mô quanh mắt. [1]
Rối loạn hệ miễn dịch: Ở người bệnh, hệ miễn dịch hoạt động sai lệch, dễ nhầm lẫn mô hốc mắt là “yếu tố lạ” và tấn công, dẫn đến viêm và thay đổi cấu trúc vùng sau nhãn cầu.
Hút thuốc lá: Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu. Người hút thuốc có nguy cơ mắc và tiến triển lồi mắt nặng hơn rõ rệt so với người không hút thuốc. [2]
Kiểm soát tuyến giáp không ổn định: Tình trạng cường giáp kéo dài, điều trị không đều hoặc dao động hormone tuyến giáp làm tăng nguy cơ xuất hiện và tiến triển của bệnh mắt tuyến giáp.
Yếu tố di truyền và cơ địa tự miễn: Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp tự miễn hoặc các bệnh tự miễn khác (như viêm tuyến giáp Hashimoto, lupus…) có nguy cơ cao hơn. [2]
Stress kéo dài và yếu tố môi trường: Căng thẳng kéo dài, thiếu ngủ hoặc rối loạn nội tiết có thể làm tăng nguy cơ khởi phát hoặc làm nặng tình trạng lồi mắt ở người đã có bệnh nền tuyến giáp.

4. Chẩn đoán lồi mắt do tuyến giáp như thế nào?
Chẩn đoán lồi mắt do tuyến giáp dựa trên sự phối hợp giữa khám lâm sàng, xét nghiệm nội tiết và chẩn đoán hình ảnh. Mục tiêu là xác định mức độ tổn thương mắt và mối liên quan với bệnh tuyến giáp.
4.1. Khám chuyên khoa mắt
Bác sĩ nhãn khoa sẽ đánh giá trực tiếp các dấu hiệu tổn thương mắt và mức độ ảnh hưởng đến chức năng thị giác.
Các bước thường gồm:
Quan sát mức độ lồi mắt bằng thước đo chuyên dụng (Hertel exophthalmometer)
Đánh giá khe mi, tình trạng co rút mi và khả năng nhắm kín mắt
Kiểm tra vận nhãn để phát hiện nhìn đôi hoặc hạn chế cử động mắt
Đo thị lực và kiểm tra thị trường
Đo nhãn áp để phát hiện tăng nhãn áp thứ phát
Khám mắt là bước quan trọng giúp phân loại mức độ bệnh và phát hiện sớm nguy cơ ảnh hưởng đến thần kinh thị giác. [3]

4.2. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp
Xét nghiệm máu giúp đánh giá hoạt động của tuyến giáp và xác định bệnh nền liên quan, đặc biệt là bệnh Basedow (bệnh bướu giáp độc lan tỏa). Các chỉ số thường được kiểm tra:
TSH (hormone kích thích tuyến giáp)
FT3, FT4 (hormone tuyến giáp tự do)
Kháng thể TRAb (Thyroid Receptor Antibodies)
Trong bệnh Basedow (bệnh bướu giáp độc lan tỏa), TSH thường giảm, trong khi FT3/FT4 tăng và TRAb dương tính cao. Xét nghiệm này giúp xác định mối liên quan giữa rối loạn tuyến giáp và biểu hiện ở mắt. [4]
4.3. Chẩn đoán hình ảnh hốc mắt
Chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá mức độ tổn thương mô trong hốc mắt, đặc biệt khi bệnh tiến triển hoặc có biến chứng.
Các phương pháp thường dùng:
CT scan hốc mắt: đánh giá tình trạng phì đại cơ vận nhãn và chèn ép dây thần kinh thị giác. [3]
MRI hốc mắt: cho hình ảnh chi tiết mô mềm, giúp phân biệt giai đoạn viêm và xơ hóa. [3]
Các kỹ thuật này giúp bác sĩ xác định mức độ nặng của bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp (theo dõi, nội khoa hoặc phẫu thuật).
5. Các phương pháp điều trị lồi mắt do tuyến giáp
Điều trị lồi mắt do tuyến giáp (Thyroid Eye Disease – TED) không có một phác đồ chung cho tất cả bệnh nhân. Phác đồ sẽ được cá thể hóa theo mức độ lồi mắt, giai đoạn viêm và nguy cơ ảnh hưởng đến thị lực. Mục tiêu điều trị gồm: kiểm soát viêm, bảo vệ thần kinh thị giác và cải thiện chức năng – thẩm mỹ.
5.1. Theo dõi với trường hợp nhẹ
Với các trường hợp nhẹ, bệnh chưa ảnh hưởng đến thị lực hoặc chưa có biến chứng nguy hiểm, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi thay vì can thiệp ngay. Người bệnh sẽ được:
Theo dõi định kỳ mức độ lồi mắt và triệu chứng cơ năng
Đánh giá sự ổn định của bệnh tuyến giáp
Hướng dẫn bảo vệ mắt như dùng nước mắt nhân tạo, tránh khói thuốc
Điều chỉnh lối sống (ngủ đủ, giảm stress, bỏ thuốc lá)
Ở giai đoạn này, bệnh có thể ổn định hoặc tiến triển chậm, nên ưu tiên kiểm soát yếu tố nguy cơ hơn là điều trị xâm lấn. [3]
5.2. Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa được áp dụng trong giai đoạn bệnh đang hoạt động (viêm), khi mô hốc mắt còn phù nề và có khả năng hồi phục. Mục tiêu là giảm phản ứng viêm và hạn chế tổn thương tiến triển. Điều trị nội khoa hiệu quả nhất khi được thực hiện sớm trong giai đoạn viêm.
Các phương pháp gồm:
Corticosteroid liều cao: giúp giảm nhanh tình trạng viêm, phù nề cơ và mô mỡ hốc mắt
Thuốc ức chế miễn dịch: sử dụng trong trường hợp không đáp ứng steroid hoặc bệnh nặng
Thuốc sinh học (theo phác đồ quốc tế): như kháng thể đơn dòng giúp giảm hoạt động miễn dịch đặc hiệu
Chăm sóc hỗ trợ: nước mắt nhân tạo, bảo vệ giác mạc, điều trị khô mắt [5]

5.3. Xạ trị hốc mắt
Xạ trị hốc mắt là phương pháp sử dụng tia X liều thấp tác động vào mô hốc mắt nhằm giảm phản ứng viêm và ức chế hoạt động miễn dịch tại chỗ. Xạ trị thường được phối hợp với corticosteroid để tăng hiệu quả điều trị. [3]
Phương pháp này thường được chỉ định:
Khi bệnh ở mức trung bình đến nặng
Hoặc khi điều trị nội khoa chưa đáp ứng đầy đủ
Tác dụng chính:
Giảm viêm cơ vận nhãn
Cải thiện triệu chứng nhìn đôi
Hỗ trợ giảm tiến triển lồi mắt trong một số trường hợp
5.4. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt
Phẫu thuật giảm áp hốc mắt được chỉ định trong các trường hợp lồi mắt nặng hoặc có nguy cơ chèn ép thần kinh thị giác. Phẫu thuật này mang tính giải áp, giúp bảo tồn thị lực và cải thiện hình thái mắt. [3]
Nguyên lý điều trị:
Tạo thêm không gian trong hốc mắt bằng cách loại bỏ một phần xương thành hốc mắt hoặc mô mỡ
Giúp nhãn cầu “lùi” về vị trí cân bằng hơn
Chỉ định thường gặp:
Lồi mắt nặng gây hở mi, loét giác mạc
Chèn ép dây thần kinh thị giác gây giảm thị lực
Lồi mắt ảnh hưởng thẩm mỹ nghiêm trọng
5.5. Phẫu thuật chỉnh lác và co rút mi
Sau khi bệnh đã ổn định (giai đoạn không còn viêm hoạt động), người bệnh có thể cần phẫu thuật để chỉnh sửa các di chứng còn lại.
Phẫu thuật chỉnh lác: Áp dụng khi cơ vận nhãn bị tổn thương dẫn đến lệch trục nhãn cầu gây nhìn đôi. Phẫu thuật giúp cân bằng lại hoạt động của cơ mắt, cải thiện song thị.
Phẫu thuật co rút mi: Thực hiện khi mí mắt bị kéo cao bất thường, gây hở mi và mất thẩm mỹ. Phẫu thuật giúp đưa mí về vị trí sinh lý, cải thiện khả năng nhắm mắt và giảm khô giác mạc. [3]
Các phẫu thuật này thường được thực hiện sau khi tình trạng viêm ổn định hoàn toàn để tránh tái lệch sau mổ. [1]
6. Người bị lồi mắt do tuyến giáp nên làm gì để hạn chế bệnh tiến triển?
Lồi mắt do tuyến giáp (Thyroid Eye Disease – TED) là bệnh lý có tính chất miễn dịch, vì vậy, ngoài điều trị y khoa, việc kiểm soát lối sống và yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong việc làm chậm tiến triển bệnh và giảm biến chứng.
1. Bỏ thuốc lá và tránh khói thuốc
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất làm tăng mức độ nặng của bệnh và giảm hiệu quả điều trị. Nhiều nghiên cứu cho thấy người hút thuốc có nguy cơ tiến triển lồi mắt nặng cao hơn rõ rệt so với người không hút thuốc. Vì vậy, ngưng hút thuốc là khuyến cáo bắt buộc trong quản lý bệnh. [6]
2. Kiểm soát tốt bệnh tuyến giáp
Duy trì hormone tuyến giáp ổn định (TSH, FT3, FT4 trong ngưỡng điều trị) giúp hạn chế bệnh mắt tiến triển. Dao động hormone hoặc điều trị không ổn định có thể làm triệu chứng mắt nặng hơn. [4]
3. Chăm sóc và bảo vệ mắt hằng ngày
Người bệnh nên chủ động giảm các triệu chứng khó chịu và bảo vệ giác mạc:
Sử dụng nước mắt nhân tạo để giảm khô mắt
Đeo kính râm khi ra ngoài để giảm kích ứng ánh sáng và gió
Tránh dụi mắt
Hạn chế làm việc với màn hình quá lâu nếu gây khô mắt
Có thể dùng kính che mắt khi ngủ nếu hở mi [3]
4. Ngủ và sinh hoạt hợp lý
Tư thế ngủ và lối sống cũng ảnh hưởng đến triệu chứng:
Kê cao đầu khi ngủ để giảm phù nề vùng hốc mắt
Ngủ đủ giấc, hạn chế căng thẳng kéo dài
Duy trì chế độ sinh hoạt điều độ để ổn định miễn dịch
5. Tái khám định kỳ và theo dõi chuyên khoa
Người bệnh cần khám định kỳ tại chuyên khoa Nội tiết và Nhãn khoa để:
Theo dõi mức độ lồi mắt
Phát hiện sớm biến chứng (tăng nhãn áp, chèn ép thần kinh thị giác)
Điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời [3]
7. Vì sao nên thăm khám và điều trị lồi mắt do tuyến giáp tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc?
Lồi mắt do tuyến giáp là bệnh lý phức tạp, liên quan đồng thời đến nội tiết, miễn dịch và nhãn khoa. Vì vậy, việc thăm khám tại cơ sở y tế có đầy đủ chuyên khoa phối hợp đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán chính xác và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, người bệnh được tiếp cận mô hình thăm khám đa chuyên khoa, giúp đánh giá toàn diện cả tình trạng tuyến giáp và tổn thương mắt.
Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc quy tụ đội ngũ bác sĩ Nội tiết và Nhãn khoa từng công tác tại các bệnh viện tuyến TW. Bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện tình trạng bệnh, chức năng tuyến giáp, các triệu chứng lâm sàng và nguy cơ biến chứng để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, giúp tối ưu hiệu quả điều trị, tiết kiệm thời gian và chi phí cho người bệnh. Nhờ sự phối hợp chuyên môn chặt chẽ, người bệnh được theo dõi sát sao và điều trị đúng hướng ngay từ đầu.
Thăm khám phối hợp Nội tiết – Nhãn khoa Lồi mắt do tuyến giáp là bệnh lý liên quan đồng thời đến rối loạn nội tiết và tổn thương mắt. Tại Hồng Ngọc, người bệnh được phối hợp thăm khám giữa bác sĩ Nội tiết và Nhãn khoa, giúp đánh giá đồng thời hormone tuyến giáp (TSH, FT3, FT4, TRAb) và mức độ tổn thương mắt như độ lồi, vận nhãn, thị lực, từ đó chẩn đoán chính xác và tránh bỏ sót biến chứng.

Hệ thống chẩn đoán hiện đại Bệnh viện triển khai đầy đủ xét nghiệm hormone tuyến giáp, đo độ lồi mắt, kiểm tra nhãn áp và thị lực. Khi cần, CT hoặc MRI hốc mắt được chỉ định để đánh giá phì đại cơ vận nhãn và nguy cơ chèn ép dây thần kinh thị giác, giúp phân tầng mức độ bệnh chính xác hơn.
Phác đồ điều trị cá thể hóa Tùy mức độ bệnh, người bệnh được theo dõi, điều trị nội khoa hoặc can thiệp chuyên sâu như xạ trị hốc mắt, phẫu thuật giảm áp, chỉnh lác và chỉnh co rút mi. Phác đồ được xây dựng riêng cho từng giai đoạn nhằm tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng.
Theo dõi lâu dài
Người bệnh được tái khám định kỳ để kiểm soát tiến triển bệnh, điều chỉnh điều trị kịp thời và phát hiện sớm các biến chứng như tăng nhãn áp hoặc chèn ép thần kinh thị giác, giúp bảo vệ thị lực lâu dài.
8. Một số câu hỏi thường gặp về lồi mắt do tuyến giáp
8.1. Lồi mắt do tuyến giáp có tự khỏi không?
Lồi mắt do tuyến giáp có thể tự cải thiện một phần sau khi giai đoạn viêm hoạt động kết thúc, đặc biệt ở những trường hợp nhẹ. Tuy nhiên, đa số người bệnh không thể tự hồi phục hoàn toàn nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp. Một số triệu chứng như khô mắt, sưng nề quanh mắt có thể giảm dần theo thời gian, nhưng tình trạng lồi mắt, co rút mi hoặc nhìn đôi có thể tồn tại kéo dài. Vì vậy, người bệnh nên thăm khám định kỳ để kiểm soát bệnh và phòng ngừa biến chứng ảnh hưởng đến thị lực. [3]
8.2. Lồi mắt do Basedow có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Lồi mắt do Basedow có thể được kiểm soát hiệu quả và cải thiện đáng kể nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, khả năng hồi phục hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ tổn thương và giai đoạn bệnh. Trong giai đoạn viêm hoạt động, điều trị có thể giúp giảm viêm và hạn chế tiến triển. Nếu bệnh đã kéo dài và xuất hiện xơ hóa mô hốc mắt, người bệnh có thể vẫn còn một số di chứng như lồi mắt hoặc co rút mi dù đã điều trị ổn định. [1]
8.3. Mắt lồi do tuyến giáp có cần phẫu thuật không?
Không phải tất cả trường hợp lồi mắt do tuyến giáp đều cần phẫu thuật. Phần lớn bệnh nhân được điều trị bằng thuốc và theo dõi trong giai đoạn viêm hoạt động. Phẫu thuật thường chỉ được cân nhắc khi lồi mắt nặng gây chèn ép dây thần kinh thị giác, hở giác mạc nghiêm trọng hoặc sau khi bệnh đã ổn định nhưng vẫn còn các di chứng như lồi mắt nhiều, nhìn đôi hoặc co rút mi ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ. Việc chỉ định phẫu thuật cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng. [3]
Lồi mắt do tuyến giáp không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thị giác nếu bệnh tiến triển nặng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, chủ động thăm khám và điều trị đúng cách sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, hạn chế biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Khi có dấu hiệu lồi mắt do tuyến giáp, người bệnh không nên chủ quan mà cần thăm khám sớm để tránh biến chứng ảnh hưởng đến thị lực. Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc là địa chỉ uy tín với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và hệ thống chẩn đoán hiện đại, giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả bệnh mắt liên quan đến tuyến giáp.
Nếu bạn đang gặp các vấn đề về tuyến giáp, đừng ngần ngại liên hệ Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc qua hotline 0916.987.366 để được hỗ trợ kịp thời.
Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Để biết chính xác tình trạng bệnh, người bệnh cần tới các cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ trực tiếp thăm khám và tư vấn phác đồ điều trị hiệu quả.
Tài liệu tham khảo:
Mayo Clinic - Graves' disease. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/graves-disease/symptoms-causes/syc-20356240
National Library of Medicine. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10392154/
AMERICAN ACADEMY OF OPHTHALMOLOGY - Thyroid Eye Disease. https://eyewiki.aao.org/Thyroid_Eye_Disease
American Thyroid Association (ATA) - Graves’ Disease. https://www.thyroid.org/graves-disease/
Mayo Clinic - Graves' disease. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/graves-disease/diagnosis-treatment/drc-20356245
Eugogo - The 2021 European Group on Graves’ orbitopathy (EUGOGO) clinical practice guidelines for the medical management of Graves’ orbitopathy. https://www.eugogo.eu/publications/the-2021-european-group-on-graves-orbitopathy-eugogo-clinical-practice-guidelines-for-the-medical-management-of-graves-orbitopathy/