Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, thừa cân/béo phì và đái tháo đường. Trong đó, trái cây là nguồn cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật có lợi cho sức khỏe.
Tuy nhiên, người bệnh tim mạch không nên hiểu rằng trái cây “càng ăn nhiều càng tốt”. Một số loại trái cây giàu kali, nhiều đường tự nhiên hoặc có nguy cơ tương tác với thuốc điều trị tim mạch. Vì vậy, việc lựa chọn đúng loại trái cây, ăn với khẩu phần phù hợp và cá thể hóa theo bệnh lý đi kèm là rất quan trọng.
Trả lời nhanh
Người bệnh tim mạch có thể ưu tiên các loại trái cây giàu chất xơ, vitamin và hợp chất chống oxy hóa như táo, cam, kiwi, bơ, các loại quả mọng, chuối, đu đủ, dưa hấu, bưởi và lựu. Trái cây nên được ăn nguyên quả, dùng với khẩu phần phù hợp và là một phần của chế độ ăn cân bằng. Người mắc bệnh thận, tăng kali máu, suy tim, đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc tim mạch cần hỏi bác sĩ trước khi ăn nhiều trái cây giàu kali, uống nước ép hoặc dùng bưởi thường xuyên. thường xy

Tham vấn chuyên môn
ThS.BSNT Vũ Thị Thìn - Khoa Tim mạch - Tim mạch can thiệp - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh
Lưu ý y khoa
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán, điều trị hoặc tư vấn dinh dưỡng cá thể hóa từ bác sĩ. Người mắc bệnh tim mạch, suy tim, bệnh thận mạn, tăng kali máu, đái tháo đường hoặc đang sử dụng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc hạ cholesterol, thuốc huyết áp cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi thay đổi nhiều chế độ ăn, dùng nước ép, chiết xuất trái cây hoặc thực phẩm chức năng.
Tóm tắt nhanh
Vì sao người bệnh tim mạch nên ăn trái cây?
Khi được ăn với khẩu phần phù hợp trong chế độ ăn cân bằng, trái cây có thể góp phần bổ sung chất xơ, vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật có lợi. Những yếu tố này hỗ trợ kiểm soát các nguy cơ tim mạch như huyết áp, mỡ máu, cân nặng và đường huyết, nhưng không thay thế thuốc hoặc điều trị y khoa.
Trái cây có thể mang lại một số lợi ích như:
- Bổ sung chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa và kiểm soát cholesterol;
- Cung cấp vitamin C, folate và các chất chống oxy hóa;
- Hỗ trợ cảm giác no, giúp kiểm soát tổng năng lượng nạp vào;
- Thay thế các món tráng miệng nhiều đường, bánh kẹo hoặc đồ ăn vặt kém lành mạnh;
- Góp phần làm đa dạng chế độ ăn theo hướng tốt cho tim mạch.
Tuy vậy, trái cây vẫn chứa carbohydrate và đường tự nhiên. Ăn quá nhiều trái cây, uống nhiều nước ép hoặc dùng trái cây sấy tẩm đường có thể làm tăng năng lượng nạp vào và ảnh hưởng đường huyết, nhất là ở người đái tháo đường hoặc thừa cân.

Tiêu chí lựa chọn trái cây tốt cho người bệnh tim mạch
Khi lựa chọn trái cây, người bệnh nên ưu tiên:
- Trái cây tươi, ăn nguyên quả;
- Trái cây giàu chất xơ;
- Trái cây có nhiều vitamin C, polyphenol, anthocyanin hoặc các hợp chất thực vật có lợi;
- Loại không thêm đường, không ngâm siro;
- Khẩu phần vừa phải, phù hợp với đường huyết, chức năng thận và thuốc đang dùng;
- Đa dạng màu sắc thay vì chỉ ăn một loại quả trong thời gian dài.
Người bệnh nên hạn chế:
- Nước ép trái cây uống thay nước;
- Sinh tố thêm sữa đặc, đường hoặc siro;
- Trái cây sấy tẩm đường;
- Mứt trái cây;
- Trái cây đóng hộp ngâm siro;
- Trái cây ăn kèm muối ớt hoặc gia vị mặn;
- Bưởi hoặc nước ép bưởi nếu đang dùng thuốc có nguy cơ tương tác mà chưa hỏi bác sĩ.

Top 10 trái cây tốt cho người bệnh tim mạch
Các khẩu phần dưới đây chỉ mang tính tham khảo cho người trưởng thành ổn định. Khẩu phần thực tế cần điều chỉnh theo tuổi, cân nặng, mức vận động, mục tiêu cân nặng, đường huyết, chức năng thận, tình trạng suy tim và thuốc đang sử dụng.
1. Táo
Táo là loại trái cây dễ tìm, giàu chất xơ, đặc biệt là pectin – một loại chất xơ hòa tan. Khi được ăn nguyên quả trong chế độ ăn cân bằng, táo có thể hỗ trợ bổ sung chất xơ và thay thế các món tráng miệng nhiều đường.
Táo cũng chứa polyphenol, là nhóm hợp chất thực vật có đặc tính chống oxy hóa. Tuy nhiên, không nên xem táo là thực phẩm điều trị cholesterol hoặc bệnh tim mạch.
Khẩu phần tham khảo:
- 1 quả táo cỡ vừa, khoảng 150g mỗi lần;
- Có thể dùng làm bữa phụ nếu phù hợp với tổng năng lượng trong ngày.
Lưu ý:
- Nên ăn nguyên quả để giữ chất xơ;
- Hạn chế nước ép táo, mứt táo hoặc táo sấy tẩm đường;
- Người đái tháo đường nên tính lượng carbohydrate từ táo trong khẩu phần.

2. Cam
Cam cung cấp vitamin C, chất xơ, nước và một lượng kali nhất định. Ăn cam nguyên múi tốt hơn uống nước cam vì giúp giữ lại chất xơ và làm chậm hấp thu đường hơn so với nước ép.
Khẩu phần tham khảo:
- 1 quả cam cỡ vừa hoặc khoảng 150g múi cam;
- Có thể dùng như bữa phụ hoặc tráng miệng sau bữa chính.
Lưu ý:
- Ưu tiên ăn nguyên quả thay vì uống nước ép;
- Không thêm đường, mật ong hoặc muối;
- Người bệnh thận mạn, tăng kali máu hoặc được bác sĩ dặn hạn chế kali nên hỏi bác sĩ về lượng cam phù hợp.

3. Kiwi
Kiwi chứa vitamin C, chất xơ, folate và kali. Đây là lựa chọn giúp đa dạng màu sắc và nguồn vi chất trong khẩu phần trái cây.
Một số nghiên cứu gợi ý kiwi có thể có lợi cho huyết áp hoặc chức năng mạch máu khi được dùng trong chế độ ăn lành mạnh, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào tổng thể chế độ ăn và lối sống.
Khẩu phần tham khảo:
- 1 - 2 quả kiwi nhỏ mỗi lần;
- Có thể ăn trực tiếp hoặc dùng cùng sữa chua không đường nếu phù hợp.
Lưu ý:
- Người đái tháo đường nên kiểm soát khẩu phần;
- Người bệnh thận/tăng kali máu cần hỏi bác sĩ nếu muốn ăn thường xuyên;
- Nếu có tiền sử dị ứng kiwi, ngứa miệng, nổi mề đay hoặc khó thở sau ăn, cần tránh dùng và đi khám khi có triệu chứng nặng.

4. Bơ
Bơ khác nhiều loại trái cây khác vì giàu chất béo không bão hòa đơn, chất xơ và kali. Bơ có thể được dùng để thay thế một phần chất béo bão hòa từ bơ động vật, sốt kem hoặc đồ chiên rán trong khẩu phần.
Tuy nhiên, bơ có năng lượng tương đối cao, vì vậy người thừa cân, béo phì hoặc cần giảm cân nên dùng lượng vừa phải.
Khẩu phần tham khảo:
- Khoảng ¼ - ½ quả bơ mỗi lần, tùy kích thước quả và nhu cầu năng lượng;
- Có thể dùng cùng salad, bánh mì nguyên cám hoặc sữa chua không đường.
Lưu ý:
- Không thêm sữa đặc, đường hoặc siro;
- Người bệnh thận hoặc tăng kali máu cần hỏi bác sĩ trước khi ăn bơ thường xuyên;
- Nếu đang giảm cân, nên tính bơ vào tổng lượng chất béo và năng lượng trong ngày.

5. Việt quất và các loại quả mọng
Việt quất, dâu tây, mâm xôi và phúc bồn tử chứa chất xơ, vitamin C và anthocyanin - nhóm hợp chất tạo màu xanh tím/đỏ trong quả mọng. Đây là nhóm trái cây thường được khuyến khích trong chế độ ăn lành mạnh nhờ hàm lượng chất xơ và vị ngọt vừa phải.
Khẩu phần tham khảo:
- Khoảng 100 - 150g mỗi lần;
- Có thể dùng làm bữa phụ hoặc kết hợp với sữa chua không đường, yến mạch.
Lưu ý:
- Chọn quả tươi hoặc đông lạnh không thêm đường;
- Hạn chế mứt quả mọng, siro, topping nhiều đường;
- Người đái tháo đường vẫn cần tính tổng carbohydrate trong ngày.

6. Chuối
Chuối là nguồn cung cấp kali và carbohydrate tự nhiên. Kali có vai trò trong cân bằng điện giải và hoạt động cơ, bao gồm cơ tim. Với người không mắc bệnh thận, không tăng kali máu và không có chống chỉ định từ bác sĩ, chuối có thể là một phần của chế độ ăn lành mạnh.
Khẩu phần tham khảo:
- 1 quả chuối nhỏ hoặc vừa mỗi lần;
- Có thể dùng vài lần mỗi tuần tùy tổng khẩu phần trái cây và nhu cầu năng lượng.
Lưu ý quan trọng:
- Người bệnh thận mạn, tăng kali máu hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng kali không nên tự ăn chuối thường xuyên nếu chưa hỏi bác sĩ;
- Người đái tháo đường nên chọn khẩu phần vừa phải, tránh ăn nhiều chuối chín cùng lúc;
- Không nên dùng sinh tố chuối thêm sữa đặc hoặc đường.

7. Đu đủ
Đu đủ cung cấp vitamin C, beta-caroten, chất xơ và nước. Đây là loại trái cây mềm, dễ ăn, phù hợp làm bữa phụ cho nhiều người trưởng thành.
Khẩu phần tham khảo:
- Khoảng 150 - 200g đu đủ chín mỗi lần;
- Có thể dùng làm bữa phụ nếu phù hợp với đường huyết và tổng năng lượng.
Lưu ý:
- Người đái tháo đường cần kiểm soát khẩu phần;
- Không thêm đường, sữa đặc hoặc siro;
- Người bệnh thận/tăng kali máu nên hỏi bác sĩ nếu ăn thường xuyên hoặc ăn lượng lớn.

8. Dưa hấu
Dưa hấu chứa nhiều nước, vitamin C và lycopene. Đây là loại trái cây dễ ăn, giúp bổ sung nước từ thực phẩm, nhưng cũng cần kiểm soát khẩu phần vì có thể làm tăng đường huyết nếu ăn nhiều.
Khẩu phần tham khảo:
- Khoảng 150 - 200g mỗi lần;
- Nên ăn nguyên miếng, không ép lấy nước hoặc thêm đường.
Lưu ý:
- Người đái tháo đường nên chia khẩu phần nhỏ và tính lượng carbohydrate trong ngày;
- Người suy tim, phù nhiều hoặc được bác sĩ dặn hạn chế dịch cần tính cả lượng nước từ dưa hấu vào tổng lượng dịch;
- Không nên ăn dưa hấu chấm muối nếu cần hạn chế natri.

9. Bưởi
Bưởi cung cấp vitamin C, chất xơ và các flavonoid. Với người không dùng thuốc có nguy cơ tương tác, bưởi có thể là một lựa chọn trái cây trong chế độ ăn đa dạng.
Tuy nhiên, bưởi là loại trái cây cần đặc biệt thận trọng ở người đang điều trị bằng thuốc.
Khẩu phần tham khảo:
- Khoảng 1/2 quả bưởi cỡ vừa hoặc 150 - 200g múi bưởi;
- Không nên uống nước ép bưởi thường xuyên nếu đang dùng thuốc mà chưa hỏi bác sĩ.
Lưu ý quan trọng về tương tác thuốc:
Bưởi và nước ép bưởi có thể tương tác với một số thuốc, trong đó có một số thuốc hạ cholesterol nhóm statin như simvastatin, atorvastatin; một số thuốc chẹn kênh canxi như nifedipine; thuốc chống loạn nhịp; thuốc ức chế miễn dịch và một số thuốc khác. Người đang dùng thuốc tim mạch không nên ăn bưởi hoặc uống nước ép bưởi thường xuyên nếu chưa hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

10. Lựu
Lựu chứa polyphenol, anthocyanin và chất xơ nếu ăn hạt lựu nguyên vẹn. Đây là loại trái cây có thể giúp đa dạng nguồn chất chống oxy hóa trong khẩu phần.
Tuy nhiên, các sản phẩm nước ép lựu cô đặc hoặc chiết xuất lựu không nên được dùng thay thuốc tim mạch hoặc dùng tùy tiện nếu đang điều trị bằng thuốc.
Khẩu phần tham khảo:
- Khoảng 100 - 150g hạt lựu mỗi lần;
- Có thể dùng vài lần mỗi tuần như một phần của chế độ ăn đa dạng.
Lưu ý:
- Không thêm đường;
- Hạn chế nước ép lựu đóng chai hoặc nước ép cô đặc;
- Người đang dùng warfarin, thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu nên hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng nước ép lựu đậm đặc, chiết xuất lựu hoặc thực phẩm chức năng từ lựu.

Người bệnh tim mạch nên ăn bao nhiêu trái cây mỗi ngày?
Đối với nhiều người trưởng thành, khoảng 2 khẩu phần trái cây mỗi ngày có thể phù hợp trong chế độ ăn cân bằng. Một khẩu phần có thể tương đương một quả cỡ vừa hoặc khoảng 100 - 150g trái cây tươi tùy loại.
Tuy nhiên, lượng trái cây thực tế cần cá thể hóa theo:
- Tuổi;
- Cân nặng;
- Mức độ vận động;
- Mục tiêu giảm cân hoặc duy trì cân nặng;
- Tình trạng đường huyết;
- Chức năng thận;
- Tình trạng suy tim hoặc phù;
- Thuốc đang sử dụng;
- Tổng lượng tinh bột trong ngày.
Người bệnh nên:
- Ăn trái cây tươi thay vì uống nước ép;
- Ăn nguyên quả để giữ chất xơ;
- Chia khẩu phần trong ngày thay vì ăn nhiều cùng lúc;
- Kết hợp nhiều màu sắc trái cây;
- Không thay thế hoàn toàn rau xanh bằng trái cây;
- Không ăn trái cây chấm muối hoặc dùng với đường/sữa đặc.
Những lưu ý khi người bệnh tim mạch ăn trái cây
Không ăn trái cây không giới hạn
Trái cây tốt cho sức khỏe nhưng không nên ăn không giới hạn. Trái cây vẫn chứa carbohydrate và đường tự nhiên; ăn quá nhiều có thể làm tăng tổng năng lượng, ảnh hưởng đường huyết hoặc không phù hợp với người cần hạn chế kali.
Người suy tim cần tính lượng dịch từ trái cây
Người suy tim, phù nhiều hoặc được bác sĩ dặn hạn chế dịch cần tính cả lượng nước từ trái cây nhiều nước như dưa hấu, cam, bưởi và nước ép vào tổng lượng dịch trong ngày.
Người dùng thuốc chống đông hoặc thuốc tim mạch cần hỏi bác sĩ
Người đang dùng warfarin, thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu nên hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng nước ép trái cây cô đặc, chiết xuất lựu, bưởi, omega-3 hoặc thực phẩm chức năng vì có thể ảnh hưởng nguy cơ tương tác thuốc hoặc chảy máu ở một số trường hợp.
Người đang dùng statin, thuốc huyết áp, thuốc chống loạn nhịp hoặc nhiều thuốc tim mạch cũng nên hỏi bác sĩ/dược sĩ về bưởi và nước ép bưởi.
Tư vấn tim mạch và dinh dưỡng tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc
Chế độ ăn cho người bệnh tim mạch cần được cá thể hóa theo huyết áp, mỡ máu, đường huyết, chức năng thận, cân nặng, thuốc đang dùng và thói quen ăn uống hằng ngày.
Tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, bác sĩ Tim mạch có thể thăm khám, đánh giá các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, thừa cân/béo phì và tư vấn kế hoạch điều trị, dinh dưỡng, vận động phù hợp với từng người bệnh. Khi cần, bác sĩ có thể phối hợp Dinh dưỡng, Nội tiết, Thận - Tiết niệu hoặc chuyên khoa liên quan để cá thể hóa chế độ ăn và theo dõi lâu dài.
Người bệnh nên mang theo kết quả xét nghiệm mỡ máu, đường huyết, chức năng thận, đơn thuốc đang dùng, nhật ký huyết áp tại nhà và thông tin về chế độ ăn hiện tại để bác sĩ tư vấn chính xác hơn.

Câu hỏi thường gặp
Người bệnh tim mạch có nên uống nước ép trái cây?
Nên ưu tiên ăn trái cây tươi vì vẫn giữ được chất xơ tự nhiên. Nước ép thường làm giảm chất xơ và có thể khiến cơ thể hấp thu đường nhanh hơn. Người đái tháo đường, thừa cân hoặc rối loạn triglycerid nên hạn chế nước ép trái cây.
Người bệnh tim có nên ăn bưởi?
Có thể ăn bưởi nếu không dùng thuốc có nguy cơ tương tác. Người đang dùng một số statin, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc chống loạn nhịp, thuốc ức chế miễn dịch hoặc nhiều thuốc tim mạch nên hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi ăn bưởi hoặc uống nước ép bưởi thường xuyên.
Người tăng huyết áp nên ưu tiên loại trái cây nào?
Người tăng huyết áp có thể ưu tiên trái cây tươi, ít chế biến như táo, cam, kiwi, quả mọng, đu đủ hoặc chuối nếu không có chống chỉ định về kali. Điều quan trọng là ăn đúng khẩu phần và kết hợp với chế độ ăn giảm muối.
Người bệnh thận có nên ăn chuối, cam, kiwi, bơ không?
Người bệnh thận mạn hoặc tăng kali máu cần hỏi bác sĩ trước khi ăn thường xuyên các loại trái cây giàu kali như chuối, cam, kiwi, bơ, đu đủ, dưa hấu hoặc lựu. Không nên tự tăng trái cây giàu kali khi chưa biết chức năng thận và kali máu.
Người đái tháo đường có được ăn trái cây không?
Có, nhưng nên ăn nguyên quả, chọn khẩu phần phù hợp và tính lượng carbohydrate trong ngày. Không nên uống nước ép, sinh tố thêm đường hoặc ăn nhiều trái cây cùng lúc.
Có nên ăn trái cây thay bữa chính?
Không. Trái cây chỉ nên là một phần của chế độ ăn cân đối và không thể thay thế hoàn toàn các nhóm thực phẩm khác như ngũ cốc, protein, rau xanh và chất béo lành mạnh.
Ăn trái cây buổi tối có hại cho tim không?
Không có quy định chung rằng ăn trái cây buổi tối sẽ hại tim. Tuy nhiên, người bệnh nên tránh ăn quá nhiều ngay trước khi ngủ, đặc biệt nếu có đái tháo đường, trào ngược dạ dày, thừa cân hoặc cần kiểm soát năng lượng.
Trái cây sấy có tốt cho người bệnh tim mạch không?
Trái cây sấy có thể chứa nhiều đường và năng lượng hơn trái cây tươi trên cùng một lượng ăn, đặc biệt nếu được tẩm đường. Người bệnh nên ưu tiên trái cây tươi và chỉ dùng trái cây sấy với lượng nhỏ, chọn loại không thêm đường nếu có.
Kết luận
Trái cây là nguồn cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật có lợi trong chế độ ăn tốt cho tim mạch. Người bệnh có thể lựa chọn đa dạng các loại trái cây như táo, cam, kiwi, bơ, quả mọng, chuối, đu đủ, dưa hấu, bưởi và lựu, nhưng cần ăn đúng khẩu phần và ưu tiên trái cây tươi nguyên quả.
Trái cây không thay thế thuốc điều trị, tái khám hoặc chế độ ăn tổng thể. Người mắc bệnh thận, tăng kali máu, suy tim, đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc tim mạch cần được tư vấn cá thể hóa để lựa chọn loại trái cây và khẩu phần an toàn.