
Tham vấn chuyên môn: THS.BSNT - Nguyễn Thị Như Quỳnh - Khoa Nội tiết Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh.
Lưu ý y khoa: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ. Người có thừa cân/béo phì, béo bụng, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đường huyết cao hoặc các yếu tố nguy cơ liên quan nên được đánh giá sức khỏe và thực hiện xét nghiệm phù hợp. Không tự sử dụng thuốc giảm cân, thuốc hạ đường huyết, thuốc huyết áp hoặc thuốc điều chỉnh mỡ máu khi chưa có chỉ định chuyên môn.
Hội chứng chuyển hóa là gì?
Hội chứng chuyển hóa không phải một bệnh riêng lẻ mà là sự xuất hiện đồng thời của nhiều bất thường chuyển hóa có liên quan với nhau. Các thành phần chính gồm mỡ tích tụ nhiều ở vùng bụng, huyết áp tăng, đường huyết cao và rối loạn mỡ máu với triglyceride tăng, cholesterol HDL giảm. Cholesterol HDL thường được gọi là cholesterol “tốt” vì tham gia vận chuyển cholesterol dư thừa về gan để xử lý.
Khi nhiều yếu tố nguy cơ xuất hiện đồng thời, mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe sẽ lớn hơn so với khi chỉ có một yếu tố riêng lẻ. Hội chứng chuyển hóa làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nghiêm trọng như đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, đột quỵ và các rối loạn chuyển hóa khác.

5 tiêu chí nhận biết hội chứng chuyển hóa
Hội chứng chuyển hóa được xác định dựa trên sự xuất hiện đồng thời của nhiều yếu tố nguy cơ chuyển hóa. Theo tiêu chuẩn đồng thuận quốc tế đang được sử dụng phổ biến, một người được chẩn đoán khi có 3 trong 5 tiêu chí dưới đây. Các tiêu chí có giá trị tương đương, không có yếu tố nào bắt buộc phải hiện diện.
Ngưỡng vòng eo có thể khác nhau tùy dân tộc và tiêu chuẩn được áp dụng. Vì vậy, người có một hoặc nhiều chỉ số bất thường không nên tự chẩn đoán mà cần được bác sĩ đánh giá tổng thể.
Vì sao hội chứng chuyển hóa xảy ra?
Hội chứng chuyển hóa hình thành do nhiều yếu tố phối hợp, trong đó kháng insulin và tích tụ mỡ nội tạng đóng vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, tuổi, di truyền, chế độ ăn, mức độ vận động, giấc ngủ và một số bệnh lý cũng có thể làm tăng nguy cơ.
Kháng insulin và mỡ nội tạng
Insulin là hormone giúp đưa đường từ máu vào tế bào để sử dụng làm năng lượng. Khi cơ, gan và mô mỡ đáp ứng kém với insulin, cơ thể phải sản xuất nhiều insulin hơn để duy trì đường huyết. Tình trạng này gọi là kháng insulin.
Mỡ nội tạng là lượng mỡ nằm sâu trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan. Khi tích tụ quá nhiều, mô mỡ có thể giải phóng axit béo tự do và các chất tham gia phản ứng viêm, từ đó làm tăng kháng insulin, rối loạn mỡ máu và ảnh hưởng đến huyết áp. Đây là lý do béo bụng được xem là một dấu hiệu quan trọng của hội chứng chuyển hóa.

Lối sống, tuổi và di truyền
Ít vận động, thường xuyên ngồi lâu, chế độ ăn dư thừa năng lượng, nhiều đồ uống có đường, thực phẩm chế biến sẵn hoặc chất béo bão hòa có thể thúc đẩy tăng cân và tích tụ mỡ bụng. Tuy nhiên, hội chứng chuyển hóa không nên được quy đơn giản cho việc ăn nhiều hoặc thiếu vận động.
Nguy cơ còn chịu ảnh hưởng bởi tuổi, tiền sử gia đình, yếu tố di truyền, chất lượng giấc ngủ, căng thẳng kéo dài và một số bệnh lý. Vì vậy, hai người có cùng cân nặng vẫn có thể có nguy cơ chuyển hóa rất khác nhau.

Hội chứng chuyển hóa có nguy hiểm không?
Hội chứng chuyển hóa có thể làm tăng nguy cơ phát triển tiểu đường type 2, bệnh tim mạch và đột quỵ do nhiều yếu tố nguy cơ chuyển hóa xuất hiện cùng lúc. Mức độ nguy cơ ở mỗi người không giống nhau, phụ thuộc vào số tiêu chí mắc phải, tuổi, tiền sử gia đình và các bệnh đồng mắc.
Tăng nguy cơ tiểu đường type 2
Kháng insulin và đường huyết tăng là những yếu tố quan trọng kết nối hội chứng chuyển hóa với tiểu đường type 2. Một phân tích gộp từ 16 nghiên cứu theo dõi cho thấy người mắc hội chứng chuyển hóa có nguy cơ phát triển tiểu đường cao hơn khoảng 3,5 - 5,2 lần so với người không mắc, tùy tiêu chuẩn chẩn đoán được sử dụng.
Nguy cơ càng tăng khi nhiều thành phần chuyển hóa bất thường xuất hiện cùng lúc. Đặc biệt, béo bụng kết hợp với đường huyết lúc đói tăng là dấu hiệu cần được theo dõi sát.

Tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ
Hội chứng chuyển hóa làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch do nhiều yếu tố nguy cơ thường xuất hiện đồng thời, bao gồm tăng huyết áp, tăng đường huyết, tăng triglyceride, giảm cholesterol HDL (cholesterol tốt) và tích tụ mỡ bụng. Những bất thường này có thể thúc đẩy quá trình viêm, gây rối loạn chức năng thành mạch và hình thành các mảng xơ vữa, khiến lòng động mạch dần hẹp lại.
Khi xơ vữa tiến triển, lượng máu đến tim hoặc não có thể bị giảm. Nếu mảng xơ vữa bị nứt vỡ và hình thành cục máu đông, mạch máu có thể bị tắc đột ngột, từ đó dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Vì vậy, kiểm soát đồng thời huyết áp, đường huyết, mỡ máu và cân nặng có vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ tim mạch ở người mắc hội chứng chuyển hóa.

Hội chứng chuyển hóa có triệu chứng gì?
Hội chứng chuyển hóa thường không gây triệu chứng đặc hiệu, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Nhiều bất thường như tăng triglyceride, cholesterol HDL thấp hoặc tăng huyết áp có thể tồn tại trong thời gian dài mà người mắc không nhận thấy.
Một số biểu hiện hoặc dấu hiệu có thể gợi ý tình trạng rối loạn chuyển hóa gồm:
- Vòng eo tăng do tích tụ nhiều mỡ vùng bụng.
- Khát nhiều, đi tiểu nhiều khi đường huyết tăng.
- Mệt mỏi kéo dài.
- Nhìn mờ trong một số trường hợp đường huyết tăng cao.
Tuy nhiên, các dấu hiệu trên không đủ để tự chẩn đoán hội chứng chuyển hóa. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi đo huyết áp, kiểm tra vòng eo và làm xét nghiệm đường huyết, mỡ máu trong quá trình khám sức khỏe định kỳ.

Ai có nguy cơ cao mắc hội chứng chuyển hóa?
Nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa thường cao hơn ở những trường hợp sau:
- Có thừa cân/béo phì, đặc biệt tích tụ nhiều mỡ vùng bụng.
- Ít hoạt động thể lực hoặc ngồi nhiều trong thời gian dài.
- Có tiền sử gia đình mắc tiểu đường type 2.
- Đã có tăng huyết áp, tiền tiểu đường hoặc rối loạn mỡ máu.
- Có gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa.
- Phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang.
- Tuổi ngày càng cao hoặc tăng cân đáng kể theo thời gian.
Một người có chỉ số khối cơ thể bình thường vẫn có thể mắc hội chứng chuyển hóa nếu có nhiều mỡ nội tạng hoặc các bất thường về đường huyết, huyết áp và mỡ máu. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào cân nặng để đánh giá nguy cơ.

Làm gì để phòng ngừa và cải thiện hội chứng chuyển hóa?
Kiểm soát hội chứng chuyển hóa cần tác động đồng thời vào cân nặng, đường huyết, huyết áp và mỡ máu. Thay đổi lối sống là nền tảng, trong khi thuốc có thể được chỉ định khi một hoặc nhiều thành phần cần điều trị riêng.
Kiểm soát cân nặng phù hợp
Ở người có thừa cân/béo phì, giảm lượng mỡ dư thừa có thể cải thiện độ nhạy insulin, huyết áp, triglyceride và đường huyết. Mức giảm khoảng 5 - 10% cân nặng ban đầu có thể mang lại lợi ích chuyển hóa đáng kể ở nhiều người.
Mục tiêu giảm cân cần phù hợp với thể trạng và có khả năng duy trì lâu dài. Không nên nhịn ăn kéo dài hoặc tự sử dụng thuốc giảm cân để giảm cân nhanh khi chưa được bác sĩ đánh giá.
Ăn uống theo hướng tốt cho chuyển hóa
Chế độ ăn nên ưu tiên rau xanh, trái cây nguyên quả với khẩu phần phù hợp, các loại đậu, hạt, ngũ cốc nguyên hạt, cá và các nguồn chất đạm nạc. Có thể ưu tiên các loại chất béo không bão hòa từ cá, hạt và dầu thực vật thay cho thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa.
Nên hạn chế nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo, thực phẩm nhiều đường tinh luyện, thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn và tránh ăn quá mặn. Mỗi người cần có chế độ ăn phù hợp, với khẩu phần được điều chỉnh theo cân nặng, đường huyết, mỡ máu và các bệnh đồng mắc.

Duy trì vận động thường xuyên
Người trưởng thành nên hướng tới khoảng 150 - 300 phút vận động aerobic cường độ vừa mỗi tuần, chẳng hạn đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi. Có thể kết hợp thêm các bài tập tăng sức mạnh 2 ngày mỗi tuần nếu sức khỏe cho phép.
Người ít vận động lâu ngày, béo phì mức độ cao hoặc có bệnh tim mạch, xương khớp nên bắt đầu từ mức phù hợp và tăng dần. Việc duy trì vận động thường xuyên vẫn có lợi cho đường huyết và tim mạch ngay cả khi cân nặng chưa giảm nhiều.

Kiểm soát từng yếu tố nguy cơ
Nếu thay đổi lối sống chưa đủ hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định điều trị từng vấn đề như tăng huyết áp, tăng đường huyết hoặc rối loạn mỡ máu. Việc điều trị hội chứng chuyển hóa thường cần phối hợp nhiều biện pháp, tùy theo tình trạng cụ thể của người bệnh.
Ở người có béo phì, thuốc điều trị béo phì hoặc phẫu thuật chuyển hóa có thể được cân nhắc khi đáp ứng chỉ định. Các phương pháp này cần được đánh giá chuyên môn và theo dõi lâu dài, không thay thế hoàn toàn chế độ dinh dưỡng và vận động.
Khi nào nên đi khám hội chứng chuyển hóa?
Người có vòng eo tăng, tăng cân kéo dài hoặc đã được phát hiện tăng huyết áp, đường huyết cao hay rối loạn mỡ máu nên kiểm tra thêm các yếu tố còn lại. Việc phát hiện một bất thường chuyển hóa là cơ hội để đánh giá toàn diện thay vì chỉ điều trị riêng chỉ số đó.
Bác sĩ có thể đo vòng eo, huyết áp và chỉ định xét nghiệm đường huyết, triglyceride, cholesterol HDL cùng các xét nghiệm khác tùy từng trường hợp. Người có tiền sử gia đình mắc tiểu đường hoặc bệnh tim mạch, béo bụng, gan nhiễm mỡ hoặc nhiều yếu tố nguy cơ nên chủ động khám và tầm soát định kỳ.
Đánh giá hội chứng chuyển hóa tại Bệnh viện Đa Khoa Hồng Ngọc
Hội chứng chuyển hóa là sự kết hợp của nhiều bất thường như béo bụng, kháng insulin, tăng đường huyết, tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu. Vì vậy, việc thăm khám cần đánh giá đồng thời tình trạng chuyển hóa, cân nặng và các bệnh đồng mắc thay vì chỉ dựa vào một chỉ số riêng lẻ. Tại BVĐK Hồng Ngọc, người có thừa cân/béo phì và rối loạn chuyển hóa có thể được kiểm tra các yếu tố liên quan như đường huyết, mỡ máu, huyết áp, thành phần cơ thể và tình trạng dinh dưỡng để bác sĩ xác định nguy cơ và hướng kiểm soát phù hợp.
Với những trường hợp cần quản lý cân nặng chuyên sâu, Trung tâm Kiểm soát Bệnh lý Thừa cân và Các hậu quả do Béo phì - BVĐK Hồng Ngọc triển khai mô hình phối hợp đa chuyên khoa. Trong đó, chuyên khoa Nội tiết đánh giá và kiểm soát các rối loạn chuyển hóa liên quan như kháng insulin, đái tháo đường, rối loạn lipid máu; chuyên khoa Dinh dưỡng xây dựng chế độ ăn phù hợp với thể trạng và mục tiêu điều trị của từng người. Tùy tình trạng cụ thể, các chuyên khoa khác sẽ phối hợp nhằm kiểm soát cân nặng, cải thiện các rối loạn chuyển hóa và quản lý hiệu quả những bệnh lý đồng mắc liên quan đến béo phì..

Câu hỏi thường gặp về hội chứng chuyển hóa
Có 1 hoặc 2 tiêu chí bất thường có phải hội chứng chuyển hóa không?
Theo tiêu chuẩn thường sử dụng, cần có 3 trong 5 tiêu chí mới được xác định là hội chứng chuyển hóa. Tuy nhiên, chỉ một hoặc hai yếu tố như tăng huyết áp, đường huyết cao hoặc rối loạn mỡ máu vẫn có thể làm tăng nguy cơ sức khỏe và cần được theo dõi.
Người không béo phì có thể mắc hội chứng chuyển hóa không?
Người không bị béo phì vẫn có thể mắc hội chứng chuyển hóa nếu có nhiều mỡ nội tạng, kháng insulin, tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu. Vì vậy, việc đánh giá nguy cơ cần kết hợp chỉ số khối cơ thể với các chỉ số sức khỏe khác.
Hội chứng chuyển hóa có thể cải thiện được không?
Nhiều thành phần của hội chứng chuyển hóa có thể cải thiện khi kiểm soát cân nặng, tăng vận động, điều chỉnh chế độ ăn và điều trị các bất thường về huyết áp, đường huyết hoặc mỡ máu. Hiệu quả phụ thuộc vào tình trạng của từng người và khả năng duy trì các biện pháp kiểm soát lâu dài.
Kết luận
Hội chứng chuyển hóa là sự xuất hiện đồng thời của nhiều yếu tố nguy cơ như béo bụng, tăng huyết áp, đường huyết cao, triglyceride cao và cholesterol HDL thấp. Khi có từ 3 trong 5 tiêu chí, người bệnh cần được đánh giá và quản lý phù hợp vì nguy cơ tiểu đường type 2, bệnh tim mạch và đột quỵ tăng đáng kể. Kiểm soát cân nặng, ăn uống hợp lý, vận động thường xuyên và theo dõi các chỉ số chuyển hóa là nền tảng giúp giảm nguy cơ lâu dài.
Tài liệu tham khảo
- Harmonizing the Metabolic Syndrome – Circulation
- Metabolic Syndrome: An Updated Review on Diagnosis and Treatment, 2024
- Metabolic Syndrome – Nature Reviews Disease Primers, 2024
- Metabolic Syndrome and Incident Diabetes
- The Metabolic Syndrome and Cardiovascular Risk: A Systematic Review and Meta-analysis
- Metabolic Syndrome – Diagnosis
- WHO – Physical Activity