
Tham vấn chuyên môn: THS.BSNT - Nguyễn Thị Như Quỳnh - Khoa Nội tiết Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh.
Lưu ý y khoa: Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế việc thăm khám và hướng dẫn điều trị của bác sĩ. Nếu trẻ thừa cân, béo phì, có men gan tăng hoặc nghi ngờ gan nhiễm mỡ, cha mẹ nên đưa con đi khám để tìm nguyên nhân và kiểm tra các vấn đề sức khỏe đi kèm. Không tự áp dụng chế độ giảm cân, cho trẻ dùng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Gan nhiễm mỡ ở trẻ em là gì?
Gan nhiễm mỡ ở trẻ em là tình trạng chất béo tích tụ bất thường trong tế bào gan. Bệnh thường gặp ở trẻ thừa cân, béo phì hoặc có các vấn đề về chuyển hóa, chẳng hạn đường huyết cao và mỡ máu bất thường. Tuy nhiên, trẻ có cân nặng bình thường vẫn có thể mắc bệnh.
Tình trạng này không chỉ dừng lại ở việc gan tích tụ nhiều mỡ mà còn có thể gây viêm và hình thành mô sẹo, còn gọi là xơ hóa gan. Nếu tiếp tục tiến triển, tổn thương có thể ảnh hưởng đến chức năng gan. Vì vậy, trẻ được phát hiện gan nhiễm mỡ cần được thăm khám để tìm nguyên nhân, đánh giá mức độ tổn thương và kiểm tra đồng thời cân nặng, đường huyết, mỡ máu nhằm lựa chọn hướng chăm sóc phù hợp.

Nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ ở trẻ
Gan nhiễm mỡ ở trẻ em thường liên quan đến thừa cân, béo phì, thói quen ăn uống, ít vận động và yếu tố di truyền. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:
- Thừa cân, béo phì: lượng mỡ dư thừa, đặc biệt mỡ nội tạng, liên quan chặt chẽ đến kháng insulin và tích tụ chất béo trong gan.
- Chế độ ăn dư năng lượng: sử dụng thường xuyên nước ngọt, đồ uống nhiều đường, bánh kẹo, thức ăn nhanh và thực phẩm giàu năng lượng dễ góp phần làm tăng mỡ cơ thể.
- Ít vận động: ngồi nhiều, sử dụng thiết bị điện tử kéo dài và ít tham gia hoạt động thể chất làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa.
- Kháng insulin, tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường type 2: đây vừa là yếu tố nguy cơ vừa có thể cùng tồn tại với gan nhiễm mỡ.
- Rối loạn lipid máu: triglyceride hoặc cholesterol bất thường xuất hiện cùng các rối loạn chuyển hóa khác.
- Yếu tố gia đình và di truyền: trẻ có người thân mắc béo phì, đái tháo đường type 2 hoặc bệnh gan nhiễm mỡ có thể có nguy cơ cao hơn.
Theo ThS.BSNT Nguyễn Thị Như Quỳnh, khi một trẻ tăng cân nhanh kèm béo bụng, da vùng cổ hoặc nách sẫm màu, huyết áp tăng hoặc xét nghiệm đường huyết, mỡ máu bất thường, phụ huynh nên nghĩ rộng hơn vấn đề cân nặng. Đây có thể là những dấu hiệu cho thấy trẻ đang có rối loạn chuyển hóa và gan cũng cần được đánh giá.

Dấu hiệu gan nhiễm mỡ ở trẻ em và mức độ nguy hiểm
Phần lớn trẻ mắc gan nhiễm mỡ không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Đây cũng là lý do bệnh được phát hiện tình cờ khi xét nghiệm men gan hoặc thực hiện kiểm tra vì một vấn đề sức khỏe khác.
Khi có biểu hiện, trẻ có thể gặp:
- Mệt mỏi kéo dài hoặc giảm khả năng vận động.
- Khó chịu hoặc tức nhẹ vùng bụng trên bên phải.
- Chán ăn hoặc cảm giác đầy bụng.
- Gan to được phát hiện khi thăm khám.
- Một số trẻ đồng thời có dấu hiệu kháng insulin như vùng da cổ, nách trở nên dày và sẫm màu.
Ở trẻ thừa cân, béo phì, vùng da cổ hoặc nách dày lên và sẫm màu có thể gợi ý cơ thể đang sử dụng insulin kém hiệu quả. Đây không phải dấu hiệu đặc trưng của gan nhiễm mỡ, nhưng là lý do để cha mẹ đưa trẻ đi kiểm tra sức khỏe.
Nếu trẻ có vàng da, vàng mắt, bụng to bất thường hoặc mệt nhiều, cha mẹ cần đưa con đi khám sớm. Những biểu hiện này không điển hình cho gan nhiễm mỡ giai đoạn đầu và có thể liên quan đến một bệnh lý khác.

Gan nhiễm mỡ ở trẻ em được phát hiện như thế nào?
Để đánh giá, bác sĩ thường hỏi về quá trình tăng cân, chế độ ăn, mức độ vận động, thuốc trẻ đang sử dụng và tiền sử bệnh trong gia đình. Trẻ cũng được đo chiều cao, cân nặng và thăm khám. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các kiểm tra sau.
- Xét nghiệm men gan: giúp phát hiện những bất thường gợi ý tổn thương gan.
- Xét nghiệm đường huyết và mỡ máu: nhằm kiểm tra các rối loạn chuyển hóa thường đi kèm.
- Siêu âm hoặc phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp: hỗ trợ đánh giá tình trạng tích tụ mỡ trong gan.
- Loại trừ nguyên nhân khác: vì tăng men gan hoặc mỡ trong gan cũng có thể liên quan đến những bệnh lý khác.

Kiểm soát và điều trị gan nhiễm mỡ ở trẻ em
Điều trị gan nhiễm mỡ ở trẻ cần kết hợp chế độ ăn phù hợp, vận động thường xuyên và kiểm soát các vấn đề sức khỏe đi kèm. Những thay đổi này nên được thực hiện sớm, theo hướng dẫn của bác sĩ, để giúp giảm mỡ tích tụ trong gan mà vẫn đảm bảo trẻ có đủ dinh dưỡng để phát triển.
Điều chỉnh chế độ ăn của cả gia đình
Trẻ sẽ dễ duy trì thói quen ăn uống lành mạnh hơn khi cả gia đình cùng thực hiện. Cha mẹ có thể bắt đầu bằng việc cho trẻ uống nước lọc thay nước ngọt, bổ sung rau xanh và trái cây nguyên quả vào bữa ăn, đồng thời lựa chọn các thực phẩm như thịt, cá, trứng, đậu với lượng phù hợp. Bánh kẹo, thức ăn nhanh và các món chiên rán cũng cần được hạn chế.
Trong quá trình này, cha mẹ không nên quá tập trung vào số cân trẻ phải giảm. Mục tiêu kiểm soát cân nặng cần phù hợp với độ tuổi, chiều cao và tình trạng sức khỏe của con. Với một số trẻ, bác sĩ có thể hướng dẫn làm chậm tốc độ tăng cân trong khi chiều cao tiếp tục phát triển, thay vì yêu cầu giảm cân nhanh.

Tăng vận động, hạn chế ngồi lâu
Trẻ nên được khuyến khích vận động hằng ngày bằng những hoạt động phù hợp với độ tuổi và thể lực. Đi bộ nhanh, đạp xe, bơi, đá bóng, chơi cầu lông hoặc nhảy dây đều là những lựa chọn dễ đưa vào sinh hoạt thường ngày.
Với trẻ ít vận động, cha mẹ có thể cho con bắt đầu từ những khoảng thời gian ngắn rồi tăng dần theo khả năng. Đồng thời, nên giảm thời gian ngồi liên tục trước màn hình và tạo cơ hội để trẻ vui chơi, vận động xen kẽ trong ngày. Lựa chọn hoạt động trẻ yêu thích sẽ giúp con dễ duy trì thói quen hơn.
Kiểm soát các vấn đề sức khỏe đi kèm
Bên cạnh tình trạng gan nhiễm mỡ, trẻ cần được kiểm tra các vấn đề có thể đi kèm như béo phì, mỡ máu bất thường, đường huyết cao, đái tháo đường típ 2 và tăng huyết áp. Kiểm soát tốt những tình trạng này giúp bảo vệ gan và sức khỏe lâu dài của trẻ.
Không phải trẻ mắc gan nhiễm mỡ nào cũng cần dùng thuốc. Bác sĩ sẽ cân nhắc hướng điều trị dựa trên nguyên nhân, mức độ tổn thương gan và các bệnh đi kèm. Vì vậy, cha mẹ cần đưa con tái khám theo hẹn và chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định.
Đánh giá gan nhiễm mỡ và rối loạn chuyển hóa tại Bệnh viện Đa Khoa Hồng Ngọc
Với trẻ thừa cân, béo phì nghi ngờ gan nhiễm mỡ, bác sĩ cần kết hợp thăm khám với các xét nghiệm và kiểm tra cần thiết để đánh giá đầy đủ tình trạng sức khỏe. Bên cạnh hình ảnh gan, cân nặng so với chiều cao và độ tuổi, mức độ tích tụ mỡ vùng bụng, đường huyết, mỡ máu và men gan đều cần được xem xét. Thói quen ăn uống và vận động cũng giúp bác sĩ có thêm cơ sở để xây dựng hướng chăm sóc phù hợp cho trẻ.
Tại BVĐK Hồng Ngọc, việc kiểm soát thừa cân, béo phì có sự phối hợp của các chuyên khoa Nội tiết, Dinh dưỡng, Tâm lý và Phục hồi chức năng. Trong đó, chuyên khoa Nội tiết đánh giá các bất thường về đường huyết, mỡ máu và khả năng điều hòa đường trong cơ thể. Chuyên khoa Dinh dưỡng hướng dẫn chế độ ăn phù hợp với nhu cầu phát triển, còn Phục hồi chức năng hỗ trợ lựa chọn hình thức vận động vừa sức. Sự phối hợp này giúp việc kiểm soát cân nặng gắn liền với chăm sóc sức khỏe thể chất và tâm lý của trẻ.
Nếu trẻ tăng cân nhanh, béo phì hoặc có kết quả men gan, đường huyết hay mỡ máu bất thường, cha mẹ nên chủ động đưa con đi khám để được đánh giá và hướng dẫn theo dõi. Đồng thời, không nên tự cho trẻ sử dụng sản phẩm giải độc gan, thuốc giảm cân hoặc thực phẩm chức năng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Kết luận
Gan nhiễm mỡ ở trẻ em diễn tiến âm thầm nhưng có thể phản ánh những rối loạn chuyển hóa đáng chú ý, đặc biệt ở trẻ thừa cân, béo phì. Phụ huynh nên quan tâm đến cân nặng, vòng bụng, chế độ ăn, mức vận động và các bất thường về đường huyết, mỡ máu hoặc men gan thay vì chờ trẻ xuất hiện triệu chứng. Phát hiện sớm và thay đổi lối sống phù hợp có thể giúp cải thiện sức khỏe gan và giảm nguy cơ bệnh chuyển hóa về lâu dài.
Tài liệu tham khảo
- NASPGHAN – Clinical Practice Guideline for the Diagnosis and Treatment of Nonalcoholic Fatty Liver Disease in Children
- American Academy of Pediatrics – Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Treatment of Children and Adolescents With Obesity
- AASLD – Clinical Assessment and Management of Metabolic Dysfunction-Associated Steatotic Liver Disease
- EASL-EASD-EASO – Clinical Practice Guidelines on the Management of MASLD
- World Health Organization – Physical activity