
Tham vấn chuyên môn: THS.BSNT - Nguyễn Thị Như Quỳnh - Khoa Nội tiết Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh.
Lưu ý y khoa: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ. Người có thừa cân/béo phì, béo bụng, tiền sử gia đình mắc tiểu đường hoặc có dấu hiệu tăng đường huyết nên được đánh giá nguy cơ và thực hiện xét nghiệm phù hợp. Người đã mắc tiểu đường type 2 không nên tự ý thay đổi thuốc, áp dụng chế độ ăn kiêng quá mức hoặc sử dụng thuốc giảm cân khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Béo phì làm tăng nguy cơ tiểu đường type 2 bao nhiêu?
Người có béo phì có nguy cơ mắc tiểu đường type 2 cao hơn rõ rệt, nhưng mức tăng không cố định ở tất cả mọi người. Nghiên cứu China-PAR năm 2024 trên 54.434 người trưởng thành tại Trung Quốc cho thấy nhóm duy trì BMI ở mức cao có nguy cơ mắc tiểu đường type 2 cao khoảng 2,85 lần so với nhóm có BMI thấp. Đáng chú ý, ở nhóm duy trì vòng eo cao, nguy cơ tăng khoảng 4,34 lần, cho thấy mỡ bụng có liên hệ đặc biệt chặt chẽ với sự phát triển của bệnh.
Như vậy, béo phì có thể làm nguy cơ tiểu đường type 2 tăng gấp nhiều lần, đặc biệt khi mỡ tập trung nhiều ở vùng bụng. Mức nguy cơ thực tế còn phụ thuộc vào tuổi, tiền sử gia đình, mức độ vận động, thời gian tích tụ mỡ và các rối loạn chuyển hóa đi kèm. Vì vậy, ngoài BMI, vòng eo và các chỉ số đường huyết cũng cần được xem xét khi đánh giá nguy cơ tiểu đường type 2.

Vì sao béo phì có thể dẫn đến tiểu đường type 2?
Mối liên hệ giữa béo phì và tiểu đường type 2 chủ yếu liên quan đến sự thay đổi hoạt động của mô mỡ, insulin và tế bào beta tuyến tụy. Quá trình này thường diễn ra âm thầm trong thời gian dài trước khi đường huyết tăng đến mức chẩn đoán bệnh.
Mỡ nội tạng làm tăng tình trạng kháng insulin
Insulin là hormone do tuyến tụy sản xuất, giúp đưa glucose từ máu vào tế bào để sử dụng làm năng lượng. Khi lượng mỡ tăng quá mức, đặc biệt là mỡ nội tạng, mô mỡ giải phóng nhiều axit béo tự do và các chất tham gia phản ứng viêm. Những thay đổi này có thể khiến cơ, gan và mô mỡ đáp ứng kém hơn với insulin, được gọi là kháng insulin.
Khi đó, cơ hấp thu đường từ máu kém hơn, trong khi insulin không còn ức chế hiệu quả việc gan tạo và giải phóng đường vào máu, khiến đường huyết dễ tăng. Vì mỡ nội tạng có liên quan chặt chẽ với tình trạng này, vòng eo và mức độ béo bụng cần được chú ý khi đánh giá nguy cơ tiểu đường type 2, bên cạnh chỉ số BMI.

Tuyến tụy phải tăng tiết insulin để bù trừ
Ở giai đoạn đầu của kháng insulin, tuyến tụy thường tăng sản xuất insulin để giữ đường huyết trong giới hạn bình thường. Vì vậy, một người có thể đã có kháng insulin trong thời gian dài nhưng chưa xuất hiện đường huyết cao rõ rệt.
Cơ chế bù trừ này giúp giải thích vì sao tiền tiểu đường và rối loạn chuyển hóa có thể diễn biến âm thầm. Nếu lượng mỡ nội tạng tiếp tục tăng và tình trạng kháng insulin không được cải thiện, nhu cầu insulin của cơ thể ngày càng lớn.

Chức năng tế bào beta suy giảm khiến đường huyết tăng
Theo thời gian, ở những người có nguy cơ, tế bào beta của tuyến tụy có thể không còn sản xuất đủ insulin để bù cho tình trạng kháng insulin. Mỡ tích tụ bất thường, axit béo tự do và phản ứng viêm kéo dài cũng góp phần làm rối loạn hoạt động của tế bào beta.
Khi lượng insulin không còn đủ để kiểm soát glucose, đường huyết bắt đầu tăng. Quá trình có thể đi từ kháng insulin đến tiền tiểu đường và cuối cùng là tiểu đường type 2 nếu các yếu tố nguy cơ tiếp tục tồn tại.
Dấu hiệu nào cần chú ý và khi nào nên kiểm tra đường huyết?
Tiểu đường type 2 có thể không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Khi đường huyết tăng cao hơn, một số người có thể xuất hiện khát nhiều, đi tiểu thường xuyên, mệt mỏi, nhìn mờ, vết thương lâu lành hoặc sụt cân không chủ ý. Tuy nhiên, không phải ai mắc bệnh cũng có đầy đủ các dấu hiệu này.
Người có thừa cân/béo phì, đặc biệt khi kèm béo bụng hoặc các yếu tố nguy cơ khác, nên trao đổi với bác sĩ về việc kiểm tra đường huyết ngay cả khi chưa có triệu chứng. Các nhóm cần chú ý hơn gồm:
- Có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc tiểu đường type 2.
- Ít vận động trong thời gian dài.
- Có tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu.
- Có hội chứng buồng trứng đa nang.
- Có gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa.
- Đã từng được phát hiện tiền tiểu đường.
- Cân nặng hoặc vòng eo tăng nhanh.

Kiểm soát béo phì giúp phòng ngừa và cải thiện tiểu đường type 2 thế nào?
Kiểm soát cân nặng giúp giảm mỡ nội tạng, cải thiện độ nhạy insulin và hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Với người có béo phì, đây là nền tảng quan trọng để giảm nguy cơ hoặc cải thiện tiểu đường type 2.
Giảm cân phù hợp và duy trì lâu dài
Ở người có thừa cân/béo phì và tiểu đường type 2, giảm khoảng 5 - 10% cân nặng ban đầu đã được ghi nhận có thể cải thiện kiểm soát đường huyết và một số yếu tố chuyển hóa. Tuy nhiên, mục tiêu cần được cá thể hóa theo mức độ béo phì, thời gian mắc bệnh, tuổi và bệnh đồng mắc.
Không nên cố giảm cân quá nhanh bằng nhịn ăn kéo dài hoặc chế độ ăn rất hạn chế nếu không có giám sát chuyên môn. Béo phì là bệnh mạn tính nên mục tiêu quan trọng là tạo ra thay đổi có thể duy trì lâu dài thay vì chỉ giảm nhiều kilogram trong thời gian ngắn.

Điều chỉnh chế độ ăn và tăng vận động
Chế độ ăn nên ưu tiên rau xanh, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, trái cây nguyên quả và các nguồn chất đạm nạc. Nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo, thực phẩm nhiều đường và đồ ăn chế biến sẵn nên được hạn chế. Không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn tinh bột mà cần chú ý khẩu phần, chất lượng thực phẩm và tổng năng lượng nạp vào.
Hoạt động thể lực giúp cơ sử dụng glucose hiệu quả hơn và cải thiện độ nhạy insulin. Người trưởng thành có thể hướng tới khoảng 150 phút vận động cường độ vừa mỗi tuần và kết hợp tập tăng sức mạnh nếu sức khỏe cho phép. Tổng quan nghiên cứu về béo phì và tiểu đường type 2 cũng nhấn mạnh rằng kết hợp vận động với điều chỉnh chế độ ăn hiệu quả hơn so với chỉ tập trung vào một yếu tố.

Khi đã mắc tiểu đường type 2
Ở người vừa có béo phì vừa mắc tiểu đường type 2, mục tiêu điều trị thường bao gồm kiểm soát đường huyết, cân nặng và nguy cơ tim mạch – thận. Ngoài dinh dưỡng, vận động và thay đổi hành vi, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc dựa trên tình trạng đường huyết, cân nặng, bệnh đồng mắc và nguy cơ tác dụng phụ. Người bệnh không nên tự lựa chọn hoặc thay đổi thuốc chỉ với mục đích giảm cân.
Một số trường hợp béo phì mức độ nặng kèm tiểu đường type 2 có thể được đánh giá để cân nhắc phẫu thuật chuyển hóa. Phương pháp này không dành cho tất cả mọi người và cần đánh giá toàn diện cũng như theo dõi dinh dưỡng, chuyển hóa lâu dài sau can thiệp.
Kiểm soát béo phì và nguy cơ tiểu đường tại BVĐK Hồng Ngọc
Béo phì thường đi cùng kháng insulin, tiền tiểu đường, tiểu đường type 2, rối loạn mỡ máu và nhiều vấn đề chuyển hóa khác. Vì vậy, đánh giá sức khỏe không nên chỉ dựa vào cân nặng hoặc BMI. Tại Trung tâm Kiểm soát Bệnh lý Thừa cân & Các hậu quả do béo phì – BVĐK Hồng Ngọc, người có thừa cân/béo phì được đánh giá tình trạng chuyển hóa và các bệnh đồng mắc để xác định nguy cơ và lựa chọn hướng kiểm soát cân nặng phù hợp.
Mô hình phối hợp các chuyên khoa Nội tiết, Dinh dưỡng, Tâm lý, Phục hồi chức năng và Ngoại khoa khi có chỉ định giúp việc điều trị không chỉ tập trung vào số kilogram giảm được mà còn hướng đến kiểm soát đường huyết, mỡ máu và các hậu quả liên quan đến béo phì. Kế hoạch được điều chỉnh theo tình trạng sức khỏe và khả năng duy trì của từng người.

Câu hỏi thường gặp về béo phì và tiểu đường type 2
Béo phì có đồng nghĩa với việc sẽ mắc tiểu đường type 2 không?
Béo phì làm tăng đáng kể nguy cơ nhưng không đồng nghĩa tất cả người có béo phì đều sẽ mắc tiểu đường type 2. Khả năng phát triển bệnh còn phụ thuộc vào di truyền, lượng mỡ nội tạng, mức độ kháng insulin, tuổi, hoạt động thể lực và khả năng bù trừ insulin của tuyến tụy.
Giảm cân có thể làm tiểu đường type 2 thuyên giảm không?
Một số người, đặc biệt khi bệnh mới được chẩn đoán và chức năng tế bào beta còn tương đối tốt, có thể đạt trạng thái thuyên giảm tiểu đường sau khi giảm cân đáng kể và duy trì được cân nặng. Thuyên giảm không đồng nghĩa chữa khỏi hoàn toàn, vì đường huyết vẫn có thể tăng trở lại khi cân nặng tăng hoặc chức năng tuyến tụy tiếp tục suy giảm.
Người có béo phì nhưng đường huyết bình thường có cần lo tiểu đường type 2 không?
Đường huyết bình thường tại một thời điểm không loại trừ nguy cơ mắc tiểu đường type 2 trong tương lai, đặc biệt ở người có béo bụng, tiền sử gia đình mắc bệnh, ít vận động hoặc rối loạn mỡ máu. Vì vậy, người có các yếu tố nguy cơ nên duy trì kiểm soát cân nặng và tầm soát đường huyết theo hướng dẫn của bác sĩ.
Kết luận
Béo phì tiểu đường type 2 có mối liên hệ chặt chẽ, trong đó mỡ nội tạng, kháng insulin và suy giảm dần khả năng bù trừ của tuyến tụy là những cơ chế quan trọng. Kiểm soát cân nặng, duy trì chế độ ăn phù hợp, vận động đều đặn và tầm soát đường huyết theo mức nguy cơ có thể giúp giảm khả năng tiến triển thành bệnh hoặc hỗ trợ kiểm soát tiểu đường tốt hơn.
Tài liệu tham khảo
- Chandrasekaran P, Weiskirchen R. The Role of Obesity in Type 2 Diabetes Mellitus—An Overview. International Journal of Molecular Sciences, 2024
- American Diabetes Association. Standards of Care in Diabetes—2026
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Preventing Type 2 Diabetes
- Grant B, Sandelson M, Agyemang-Prempeh B, Zalin A. Managing obesity in people with type 2 diabetes. Clinical Medicine, 2021