Bệnh viện Hồng Ngọc
Hỗ trợ tư vấn 024 7300 8866
Cấp cứu 1900 636 555
Ưu đãi nổi bật
Đăng ký Đăng nhập
Giới thiệu
Về Hồng Ngọc
Hướng dẫn khách hàng và đối tác
Nghiên cứu khoa học
Đào tạo
Các hãng bảo hiểm có liên kết với bệnh viện
Dịch vụ
Dịch vụ Mắt
Dịch vụ Nội tiết
Dịch vụ Sản - Phụ khoa
Dịch vụ Ung bướu
Dịch vụ Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp
Dịch vụ Ngoại chấn thương chỉnh hình - Thần kinh sọ não
Dịch vụ Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Dịch vụ Nội tổng hợp
Dịch vụ Thận
Dịch vụ Nam khoa và Phẫu thuật tiết niệu
Dịch vụ Tim mạch
Dịch vụ Tâm lý và Sức khoẻ tâm thần
Dịch vụ Hô hấp
Dịch vụ Cấp cứu - Hồi sức tích cực ICU
Dịch vụ Tiêm chủng
Dịch vụ Khám sức khoẻ tổng quát
Dịch vụ Tai - Mũi - Họng & Phẫu thuật đầu cổ
Dịch vụ Thẩm mỹ Hồng Ngọc
Dịch vụ Răng Hàm Mặt
Dịch vụ Da liễu
Dịch vụ Ngoại tổng hợp
Dịch vụ IVF Hồng Ngọc
Dịch vụ Nhi
Dịch vụ Tiêu hoá - Gan - Mật
Dịch vụ Cơ - Xương - Khớp
Danh sách bác sĩ
Chuyên khoa
Khoa Sản - Phụ khoa
Khoa Mắt
Khoa Nội tiết
Khoa Ung bướu
Khoa Ngoại tổng hợp
Trung tâm IVF Hồng Ngọc
Khoa Nhi
Khoa Tiêu hoá - Gan - Mật
Trung tâm Gen
Khoa Cơ - Xương - Khớp
Khoa Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp
Khoa Ngoại Chấn thương chỉnh hình - Thần kinh sọ não
Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Khoa Thận
Khoa Nội tổng hợp
Đơn nguyên Nam khoa & PT Tiết niệu
Khoa Tim mạch
Khoa Tâm lý và Sức khoẻ tâm thần
Khoa Hô hấp
Tiêm chủng
Khoa Cấp cứu - Hồi sức tích cực ICU
Khám Sức khoẻ tổng quát
Thẩm mỹ Bệnh viện Hồng Ngọc
Khoa Tai Mũi Họng & PT Đầu cổ
Khoa Răng Hàm Mặt
Khoa Da liễu
Tư vấn sức khoẻ
Bệnh học
Bệnh học Tai Mũi Họng
Bệnh học Ngoại Tiết niệu
Bệnh học Tiêu hóa - Gan - Mật
Bệnh học Nội tiết
Bệnh học Nhi khoa
Bệnh học Ung bướu
Bệnh học Chấn thương chỉnh hình
Bệnh học Sản - Phụ khoa
Bệnh học Vật lý trị liệu
Bệnh học Cơ xương khớp
Bệnh học Tim mạch
Cơ xương khớp
Giáo dục sức khỏe
Tiêm chủng
Tầm soát ung thư
Điện quang can thiệp
Thẩm mỹ
Tiêu hóa - Gan - Mật
Nội Tiết
Cấp cứu - Hồi sức tích cực
Dược
Da liễu
Chẩn đoán hình ảnh
Răng hàm mặt
Tai mũi họng
Khám sức khỏe
Ung bướu
Thận - Tiết niệu
Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Chấn thương chỉnh hình
Sản - Phụ Khoa
Xét nghiêm - Giải phẫu
Hô Hấp
Các bệnh về mắt
Tiêm chủng Vaccine
Khoa nhi
Tim mạch
Ngoại khoa
Tâm lý và sức khỏe tâm thần
Nam học
Tin tức & ưu đãi
Thông tin ưu đãi
Sự kiện
Câu chuyện khách hàng
Từ thiện - Vì cộng đồng
Tuyển dụng
Liên hệ

Béo phì ở trẻ em ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển như thế nào?

  1. Trang chủ
  2. Tư Vấn Sức Khỏe Toàn Diện | Cẩm Nang Y Khoa Hồng Ngọc
  3. Chi tiết bài tư vấn
30-10-2026
Chọn Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc làm nguồn ưu tiên trên Google tìm kiếm.

Chọn Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc làm nguồn ưu tiên trên Google Search

Bước 1: Bấm vào nút 'Thêm Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc trên Google', hoặc truy cập đường dẫn https://www.google.com/preferences/source?q=hongngochospital.vn

Bước 2: Tại trang web vừa mở, bấm vào ô vuông nằm bên phải Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc để chọn làm nguồn tìm kiếm ưu tiên.

Hướng dẫn chọn Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc làm nguồn ưu tiên trên Google

Khi ô vuông chuyển thành dấu tích xanh là hoàn thành, bạn có thể đóng trang web trên.

Béo phì ở trẻ em không chỉ ảnh hưởng đến vóc dáng mà còn có thể tác động đến sức khỏe chuyển hóa, khả năng vận động và tâm lý trong quá trình phát triển. Để nhận biết đúng và có hướng can thiệp phù hợp, cha mẹ cần cho trẻ được đánh giá dựa trên các chỉ số tăng trưởng theo tuổi và giới, thay vì chỉ nhìn vào ngoại hình hay cân nặng.
Tóm tắt ý chính bài viết
  • Béo phì ở trẻ em là gì?
  • Dấu hiệu nhận biết béo phì ở trẻ em
    • Vóc dáng thay đổi rõ rệt
    • Trẻ nhanh mệt khi vận động
    • Chỉ số BMI cao so với độ tuổi và giới tính của trẻ
  • Nguyên nhân gây béo phì ở trẻ em
  • Béo phì ở trẻ em có nguy hiểm không?
    • Rối loạn chuyển hóa
    • Ngưng thở khi ngủ và vấn đề hô hấp
    • Tăng áp lực lên hệ xương khớp
    • Ảnh hưởng đến tâm lý và sự tự tin
  • Điều chỉnh chế độ ăn cho trẻ béo phì
  • Trẻ béo phì cần vận động bao nhiêu mỗi ngày?
  • Hỗ trợ tâm lý cho trẻ khi kiểm soát cân nặng
  • 5 thay đổi gia đình có thể bắt đầu ngay
  • Khi nào cần đưa trẻ đi khám?
  • Kiểm soát béo phì ở trẻ em tại Bệnh viện Đa Khoa Hồng Ngọc
  • FAQ về béo phì ở trẻ em
    • Trẻ bụng to có bị béo phì không?
    • Có nên cho trẻ béo phì nhịn ăn để giảm cân nhanh?
    • Trẻ béo phì có thể mắc đái tháo đường không?
    • Trẻ béo phì nên giảm bao nhiêu kilogram mỗi tháng?
    • Trẻ bị béo phì có thể tự trở về cân nặng phù hợp khi lớn lên không?
  • Kết luận
  • Tài liệu tham khảo
beo-phi-o-tre-em-co-the-anh-huong-suc-khoe-va-su-phat-trien.jpg
Béo phì ở trẻ em có thể ảnh hưởng sức khỏe và sự phát triển

Tham vấn chuyên môn: THS.BSNT - Nguyễn Thị Như Quỳnh - Khoa Nội tiết Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh.

Lưu ý y khoa: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định chuyên môn. Trẻ có dấu hiệu thừa cân/béo phì cần được đánh giá dựa trên tuổi, giới, quá trình tăng trưởng, bệnh đồng mắc và các yếu tố liên quan. Phụ huynh không nên tự cho trẻ nhịn ăn, sử dụng thuốc giảm cân, thực phẩm hỗ trợ giảm cân hoặc áp dụng chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt khi chưa được tư vấn chuyên môn.

Béo phì ở trẻ em là gì?

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thừa cân và béo phì là tình trạng tích tụ mỡ bất thường hoặc quá mức có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe. Ở trẻ em, việc đánh giá khác với người trưởng thành vì chiều cao, cân nặng và tỷ lệ mỡ cơ thể liên tục thay đổi trong quá trình phát triển.

Với trẻ 5 - 19 tuổi, BMI cần được đối chiếu theo tuổi và giới. Theo WHO, BMI theo tuổi trên +1 độ lệch chuẩn so với trung vị của chuẩn tăng trưởng được xác định là thừa cân và trên +2 độ lệch chuẩn là béo phì. Với trẻ dưới 5 tuổi, việc đánh giá sử dụng các chỉ số tăng trưởng riêng phù hợp với nhóm tuổi.

Theo bác sĩ ThS.BSNT Nguyễn Thị Như Quỳnh “cha mẹ không nên kết luận con mắc béo phì chỉ vì trẻ trông mũm mĩm hoặc nặng hơn các bạn cùng tuổi. Điều quan trọng hơn là theo dõi cân nặng, chiều cao và đường tăng trưởng qua nhiều thời điểm để nhận biết xu hướng tăng cân bất thường.”

beo-phi-o-tre-em-can-duoc-danh-gia-theo-do-tuoi-va-qua-trinh-tang-truong.jpg
Béo phì ở trẻ em cần được đánh giá theo độ tuổi và quá trình tăng trưởng

Dấu hiệu nhận biết béo phì ở trẻ em

Một số thay đổi về vóc dáng, khả năng vận động và tốc độ tăng cân có thể giúp phụ huynh nhận biết nguy cơ béo phì. Tuy nhiên, những biểu hiện này chỉ mang tính gợi ý và không thể thay thế việc đánh giá chỉ số tăng trưởng.

Vóc dáng thay đổi rõ rệt

Trẻ có thể xuất hiện khuôn mặt tròn, má đầy, cằm hoặc cổ có nhiều mô mỡ, bụng lớn, lớp mỡ dưới da ở ngực, bụng, hông và đùi tăng lên. Cha mẹ cũng có thể nhận thấy quần áo nhanh chật trong khi chiều cao không tăng tương ứng.

Tuy nhiên, ngoại hình không phản ánh hoàn toàn lượng mỡ cơ thể. Một số trẻ có thể tăng cân trước khi bước vào giai đoạn tăng nhanh chiều cao. Vì vậy, các đặc điểm như má phính, cổ ngắn hoặc bụng lớn không đủ để khẳng định trẻ mắc béo phì.

Trẻ nhanh mệt khi vận động

Trẻ có cân nặng dư thừa có thể dễ đổ mồ hôi, thở nhanh hoặc nhanh mệt hơn khi chạy, leo cầu thang hay chơi thể thao. Một số trẻ bắt đầu né tránh các trò chơi vận động vì cảm thấy khó theo kịp bạn bè.

Nếu trẻ thường xuyên khó thở, đau ngực, chóng mặt hoặc khả năng vận động giảm rõ rệt, phụ huynh nên đưa trẻ đi kiểm tra để tìm nguyên nhân thay vì mặc định mọi triệu chứng đều do cân nặng.

Chỉ số BMI cao so với độ tuổi và giới tính của trẻ

BMI được tính bằng cân nặng tính theo kilogam chia cho bình phương chiều cao tính theo mét. Tuy nhiên, với trẻ em, con số này phải được đối chiếu với biểu đồ BMI theo tuổi và giới thay vì đọc theo tiêu chuẩn người trưởng thành.

BMI vẫn chỉ là công cụ sàng lọc. Khi đánh giá tình trạng cân nặng của trẻ, cần xem xét thêm tốc độ tăng chiều cao, giai đoạn dậy thì, tiền sử gia đình, chế độ sinh hoạt và các vấn đề sức khỏe đi kèm.

bmi-cua-tre-can-duoc-danh-gia-theo-do-tuoi-va-gioi-tinh.jpg
BMI của trẻ cần được đánh giá theo độ tuổi và giới tính

Nguyên nhân gây béo phì ở trẻ em

Béo phì ở trẻ em là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động, trong đó có chế độ ăn dư thừa năng lượng và ít vận động. Bên cạnh đó, di truyền, thói quen sinh hoạt, giấc ngủ và một số vấn đề sức khỏe cũng có thể góp phần làm cân nặng của trẻ tăng quá mức.

  • Chế độ ăn dư thừa năng lượng: Trẻ thường xuyên sử dụng thức ăn nhanh, món chiên rán, bánh kẹo, nước ngọt hoặc đồ uống nhiều đường có thể nạp nhiều năng lượng hơn nhu cầu của cơ thể. Nếu tình trạng này kéo dài, phần năng lượng dư thừa dễ được tích trữ dưới dạng mỡ.
  • Ít vận động: Thời gian ngồi xem tivi, chơi điện tử hoặc sử dụng điện thoại, máy tính quá nhiều làm giảm mức độ hoạt động thể chất. Khi trẻ vừa ít vận động vừa có chế độ ăn giàu năng lượng, nguy cơ tăng cân càng cao.
  • Yếu tố di truyền và gia đình: Trẻ có bố mẹ hoặc người thân mắc béo phì thường có nguy cơ cao hơn. Bên cạnh yếu tố gen, các thành viên trong gia đình còn thường chia sẻ cùng thói quen ăn uống, vận động và sinh hoạt, từ đó ảnh hưởng đến cân nặng của trẻ.
  • Thiếu ngủ và sinh hoạt chưa hợp lý: Ngủ không đủ hoặc thường xuyên thức khuya có thể ảnh hưởng đến quá trình điều hòa cảm giác đói, no và thói quen ăn uống. Thức khuya cũng thường đi kèm thời gian sử dụng thiết bị điện tử kéo dài và ăn thêm vào buổi tối.
  • Một số bệnh lý hoặc thuốc: Trong một số trường hợp, rối loạn nội tiết, bệnh lý di truyền hoặc thuốc đang sử dụng có thể góp phần làm trẻ tăng cân. Nếu trẻ tăng cân nhanh nhưng chiều cao phát triển chậm, thường xuyên mệt mỏi hoặc có biểu hiện bất thường khác, nên được kiểm tra để xác định nguyên nhân.
an-du-nang-luong-va-it-van-dong-lam-tang-nguy-co-beo-phi.jpg
Ăn dư năng lượng và ít vận động làm tăng nguy cơ béo phì

Béo phì ở trẻ em có nguy hiểm không?

Béo phì thời thơ ấu không chỉ ảnh hưởng đến vóc dáng mà còn làm tăng nguy cơ gặp các vấn đề về chuyển hóa, hô hấp, xương khớp và sức khỏe tâm lý. Trẻ mắc béo phì cũng có nguy cơ tiếp tục béo phì khi trưởng thành cao hơn.

Rối loạn chuyển hóa

Trẻ béo phì có nguy cơ cao hơn gặp tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, kháng insulin, tiền đái tháo đường, đái tháo đường type 2 và gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa.

Đáng chú ý, những bất thường này đôi khi tiến triển mà không gây triệu chứng rõ ràng. Tùy độ tuổi, mức độ béo phì và yếu tố nguy cơ, trẻ có thể cần được đánh giá thêm về huyết áp, đường huyết, mỡ máu hoặc chức năng gan.

Ngưng thở khi ngủ và vấn đề hô hấp

Béo phì có liên quan đến nguy cơ ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và một số vấn đề hô hấp. Các biểu hiện cần chú ý gồm ngủ ngáy thường xuyên, thở khó khi ngủ, có khoảng ngừng thở, ngủ không yên, buồn ngủ ban ngày hoặc giảm tập trung.

Nếu trẻ thường xuyên ngủ ngáy lớn hoặc có khoảng ngừng thở khi ngủ, gia đình nên đưa trẻ đến cơ sở y tế kiểm tra thay vì coi đây đơn thuần là một thói quen khi ngủ.

beo-phi-co-the-lam-tang-nguy-co-ngung-tho-khi-ngu-va-roi-loan-ho-hap-o-tre.jpg
Béo phì có thể làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ và rối loạn hô hấp ở trẻ

Tăng áp lực lên hệ xương khớp

Cân nặng dư thừa làm tăng tải trọng lên hệ cơ xương đang phát triển. Một số trẻ có thể xuất hiện đau chân, đau gối, khó vận động hoặc giảm khả năng tham gia các hoạt động thể chất.

Khi vận động gây khó chịu, trẻ càng có xu hướng ít vận động hơn. Điều này có thể tạo thành vòng lặp giữa tăng cân, giảm vận động và suy giảm thể lực.

Ảnh hưởng đến tâm lý và sự tự tin

Trẻ có vóc dáng khác biệt so với bạn bè có thể bị trêu chọc, kỳ thị hoặc hình thành cảm giác tự ti về cơ thể. Một số trường hợp có thể né tránh giao tiếp, không muốn tham gia hoạt động tập thể hoặc trở nên quá ám ảnh với cân nặng.

Vì vậy, mục tiêu kiểm soát béo phì không nên chỉ tập trung vào việc làm trẻ gầy đi mà cần hướng đến sức khỏe tổng thể, khả năng vận động, giấc ngủ, tâm lý và sự phát triển bình thường.

Điều chỉnh chế độ ăn cho trẻ béo phì

Trẻ đang phát triển không nên nhịn ăn hoặc áp dụng chế độ giảm cân khắc nghiệt. Khẩu phần cần cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển chiều cao, hệ xương, não bộ và quá trình dậy thì.

Gia đình nên ưu tiên rau xanh, trái cây nguyên quả, ngũ cốc phù hợp, cá, trứng, thịt nạc, các loại đậu và sản phẩm sữa phù hợp với độ tuổi. Đồng thời, nên giảm tần suất sử dụng nước ngọt, đồ uống nhiều đường, bánh kẹo, thức ăn nhanh và món chiên rán.

Một số thay đổi đơn giản có thể áp dụng trong sinh hoạt hằng ngày:

  • Ưu tiên nước lọc thay cho nước ngọt hoặc đồ uống nhiều đường.
  • Cho trẻ ăn trái cây nguyên quả thay vì thường xuyên uống nước ép thêm đường.
  • Bổ sung rau hoặc trái cây vào các bữa chính và bữa phụ.
  • Không sử dụng bánh kẹo hoặc thức ăn nhanh làm phần thưởng.
  • Duy trì giờ ăn tương đối ổn định.
  • Hạn chế vừa ăn vừa xem tivi, điện thoại hoặc máy tính bảng.
  • Điều chỉnh khẩu phần phù hợp với tuổi.
  • Khuyến khích cả gia đình cùng duy trì chế độ ăn lành mạnh.

Bác sĩ ThS.BSNT Nguyễn Thị Như Quỳnh cho biết, thay vì liên tục cấm trẻ ăn hoặc nhắc con phải giảm cân, cha mẹ nên điều chỉnh môi trường ăn uống của cả gia đình. Khi nước lọc, trái cây, rau xanh và các thực phẩm phù hợp luôn sẵn có, trẻ sẽ dễ hình thành lựa chọn ăn uống lành mạnh hơn.

bua-an-can-bang-giup-tre-kiem-soat-can-nang-va-phat-trien-khoe-manh.jpg
Bữa ăn cân bằng giúp trẻ kiểm soát cân nặng và phát triển khỏe mạnh

Trẻ béo phì cần vận động bao nhiêu mỗi ngày?

Theo khuyến nghị của WHO, trẻ em và thanh thiếu niên từ 5 - 17 tuổi nên hoạt động thể chất cường độ vừa đến mạnh trung bình từ 60 phút mỗi ngày trở lên, chủ yếu là các hoạt động aerobic. Các hoạt động giúp tăng cường cơ và xương nên được thực hiện từ 3 ngày mỗi tuần trở lên.

Trẻ có thể chia thời gian vận động thành nhiều đợt trong ngày, không cần tập liên tục 60 phút hoặc đến phòng tập. Các hoạt động như đá bóng, cầu lông, bơi, chạy, đạp xe, nhảy dây hay đi bộ cùng gia đình đều có thể giúp tăng mức vận động. Với trẻ trước đó ít hoạt động, nên bắt đầu từ mức phù hợp với thể lực rồi tăng dần. Để trẻ duy trì lâu dài, cha mẹ nên lựa chọn hình thức vận động con yêu thích, tránh biến hoạt động thể chất thành hình phạt vì trẻ đang thừa cân.

van-dong-thuong-xuyen-giup-tre-cai-thien-the-luc-va-kiem-soat-can-nang.jpg
Vận động thường xuyên giúp trẻ cải thiện thể lực và kiểm soát cân nặng

Hỗ trợ tâm lý cho trẻ khi kiểm soát cân nặng

Cân nặng là chủ đề nhạy cảm, đặc biệt khi trẻ bước vào tuổi đi học và dậy thì. Những câu nói như “con béo quá”, “ăn ít lại đi” hoặc liên tục so sánh trẻ với bạn bè, anh chị em có thể khiến trẻ xấu hổ và hình thành suy nghĩ tiêu cực về cơ thể.

Cha mẹ nên tập trung vào sức khỏe và thói quen thay vì ngoại hình. Chẳng hạn, có thể giải thích rằng ăn rau giúp cơ thể khỏe hơn, đi bộ giúp ngủ ngon hơn hoặc vận động giúp trẻ chơi lâu mà ít mệt hơn thay vì nói mọi thay đổi chỉ nhằm mục đích giảm cân. Nếu trẻ thường xuyên buồn bã, né tránh bạn bè, bị bắt nạt vì ngoại hình hoặc quá lo lắng về ăn uống và cân nặng, gia đình nên chủ động tìm sự hỗ trợ chuyên môn.

5 thay đổi gia đình có thể bắt đầu ngay

Cha mẹ không cần đặt mục tiêu trẻ phải giảm ngay một số kilogram cụ thể. Thay vào đó, nên tập trung vào những thay đổi nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày và giúp trẻ duy trì đều đặn:

  1. Thay đổi đồ uống: ưu tiên nước lọc, giảm dần nước ngọt và đồ uống nhiều đường.
  2. Thêm rau và trái cây: bắt đầu bằng những loại trẻ đã quen ăn để dễ duy trì.
  3. Tăng vận động chung: cả nhà có thể đi bộ, đạp xe hoặc chơi cùng trẻ sau giờ học.
  4. Ăn không màn hình: hạn chế tivi và điện thoại trong bữa ăn để trẻ tập trung vào cảm giác đói và no.
  5. Cả gia đình cùng thay đổi: cha mẹ làm gương về ăn uống, vận động và giấc ngủ thay vì yêu cầu riêng trẻ phải ăn kiêng.

Cách tiếp cận này giúp trẻ hình thành lối sống có lợi cho sức khỏe mà không tạo cảm giác mình bị đối xử khác biệt chỉ vì cân nặng.

thay-doi-thoi-quen-cua-ca-gia-dinh-giup-tre-kiem-soat-can-nang-ben-vung-hon.jpg
Thay đổi thói quen của cả gia đình giúp trẻ kiểm soát cân nặng bền vững hơn

Khi nào cần đưa trẻ đi khám?

Phụ huynh nên đưa trẻ đi kiểm tra khi cân nặng tăng nhanh kéo dài, BMI theo tuổi vượt ngưỡng phù hợp hoặc xuất hiện các vấn đề sức khỏe đi kèm.

Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm:

  • Cân nặng tăng nhanh nhưng chiều cao tăng chậm.
  • Ngủ ngáy lớn, khó thở hoặc có khoảng ngừng thở khi ngủ.
  • Nhanh mệt hoặc khả năng vận động giảm rõ rệt.
  • Đau chân, đau gối hoặc khó tham gia các hoạt động thông thường.
  • Da vùng cổ hoặc nách dày và sẫm màu bất thường.
  • Đường huyết, huyết áp hoặc mỡ máu từng được phát hiện bất thường.
  • Béo phì xuất hiện rất sớm hoặc gia đình có nhiều người mắc béo phì mức độ nặng.
  • Trẻ tự ti, lo âu, bị bắt nạt hoặc có hành vi ăn uống bất thường.

Việc thăm khám không chỉ nhằm xác định trẻ có mắc béo phì hay không mà còn giúp đánh giá tốc độ tăng trưởng, chế độ ăn, vận động, giấc ngủ, tiền sử gia đình và các vấn đề sức khỏe liên quan.

Kiểm soát béo phì ở trẻ em tại Bệnh viện Đa Khoa Hồng Ngọc

Kiểm soát béo phì ở trẻ em cần nhìn rộng hơn mục tiêu giảm cân, bởi cân nặng có thể liên quan đến dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ, tâm lý và các rối loạn chuyển hóa. Tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, mô hình kiểm soát bệnh lý thừa cân được triển khai theo hướng phối hợp nhiều chuyên khoa, trong đó người bệnh được đánh giá về tình trạng chuyển hóa, nội tiết, dinh dưỡng, tâm lý và khả năng vận động để xây dựng hướng quản lý phù hợp.

Với trẻ có dấu hiệu tăng cân nhanh, BMI theo tuổi cao hoặc xuất hiện các vấn đề như nhanh mệt, ngủ ngáy, ít vận động hay bất thường chuyển hóa, phụ huynh nên chủ động đưa trẻ đi thăm khám. Việc đánh giá sớm giúp xác định tình trạng cân nặng, nhận diện các yếu tố liên quan và xây dựng kế hoạch kiểm soát phù hợp với độ tuổi và quá trình phát triển, thay vì tự áp dụng chế độ ăn kiêng hoặc phương pháp giảm cân dành cho người lớn.

danh-gia-toan-dien-giup-xay-dung-huong-kiem-soat-can-nang-phu-hop-cho-tre.jpg
Đánh giá toàn diện giúp xây dựng hướng kiểm soát cân nặng phù hợp cho trẻ

FAQ về béo phì ở trẻ em

Trẻ bụng to có bị béo phì không?

Bụng lớn hoặc lớp mỡ dưới da dày chỉ là dấu hiệu. Để xác định trẻ thừa cân hay béo phì, cần đánh giá đồng thời cân nặng, chiều cao và chỉ số tăng trưởng phù hợp với tuổi, giới.

Có nên cho trẻ béo phì nhịn ăn để giảm cân nhanh?

Nhịn ăn hoặc cắt giảm khẩu phần quá mức có thể ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng và khiến trẻ hình thành mối quan hệ thiếu lành mạnh với thức ăn. Chế độ ăn cần đảm bảo đủ dưỡng chất, phù hợp với độ tuổi và tình trạng sức khỏe.

Trẻ béo phì có thể mắc đái tháo đường không?

Béo phì làm tăng nguy cơ kháng insulin, tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 ở trẻ. Tuy nhiên, mức nguy cơ ở mỗi trẻ khác nhau và việc xét nghiệm cần dựa trên độ tuổi, mức độ béo phì cùng các yếu tố nguy cơ đi kèm.

Trẻ béo phì nên giảm bao nhiêu kilogram mỗi tháng?

Mức giảm cân phù hợp cần được xác định dựa trên tuổi, chiều cao, giai đoạn tăng trưởng, mức độ béo phì và tình trạng sức khỏe của từng trẻ. Ở một số trường hợp, mục tiêu có thể là kiểm soát tốc độ tăng cân trong khi chiều cao tiếp tục phát triển để BMI cải thiện dần theo thời gian.

Trẻ bị béo phì có thể tự trở về cân nặng phù hợp khi lớn lên không?

Tình trạng béo phì thời thơ ấu có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành và làm tăng nguy cơ nhiều bệnh mạn tính. Vì vậy, phát hiện và can thiệp sớm giúp trẻ hình thành thói quen ăn uống, vận động và sinh hoạt lành mạnh hơn.

Kết luận

Béo phì ở trẻ em cần được nhận biết và kiểm soát sớm vì có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa, hô hấp, xương khớp, tâm lý và sức khỏe lâu dài. Cha mẹ nên theo dõi cân nặng, chiều cao và tốc độ tăng trưởng của trẻ, đồng thời điều chỉnh chế độ ăn, tăng vận động và duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh. Khi trẻ tăng cân nhanh, BMI theo tuổi cao hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, nên đưa trẻ đi thăm khám để được đánh giá và xây dựng hướng kiểm soát phù hợp.

Tài liệu tham khảo

  • World Health Organization (WHO) – Obesity and overweight
  • World Health Organization (WHO) – BMI-for-age 5–19 years
  • World Health Organization (WHO) – Physical activity
  • Centers for Disease Control and Prevention (CDC) – Preventing Childhood Obesity: 6 Things Families Can Do
  • American Academy of Pediatrics (AAP) – Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Treatment of Children and Adolescents With Obesity
  • U.S. Preventive Services Task Force (USPSTF) – High Body Mass Index in Children and Adolescents: Interventions
Thời gian cập nhật: 30-10-2026
Quay lại
  • Chia sẻ:
  • Facebook
  • X
  • LinkedIn
  • Pinterest
Đánh giá
Hỏi đáp Bác sĩ

Chưa có đánh giá

Viết đánh giá

Viết đánh giá

Béo phì ở trẻ em ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển như thế nào?

Hỏi đáp Bác sĩ

Viết câu hỏi
Không có kết quả
Khoa Nội tiết -

THS.BSNT Nguyễn Thị Như Quỳnh

Xem thông tin Bác sĩ
Đăng ký tư vấn
Bài cùng chuyên ngành
Dấu hiệu mỡ máu cao: Triệu chứng lâm sàng, nguy cơ và cách chẩn đoán
Dấu hiệu tiền tiểu đường: 7 dấu hiệu không nên bỏ qua
Các dấu hiệu tiểu đường thường gặp - Nhận biết sớm để điều trị kịp thời
Cơ sở chuyên khoa liên quan
Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh
  • Số 8 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • Hotline: +(84-24) 7300 8866
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn
Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Yên Ninh
  • Số 55 Yên Ninh, phường Ba Đình, Hà Nội
  • Hotline: (+84-24) 3927 5568
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn
Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc - Keangnam
  • Tầng 10 tòa nhà 70 tầng, tòa nhà Keangnam Hanoi Landmark Tower, phường Yên Hòa, Hà Nội
  • Hotline: (+84-24) 3927 5568
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn
Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc - Kosmo Tây Hồ
  • Tầng 1&2 Tòa nhà NoVo chung cư Kosmo, 161 Xuân La, phường Xuân Đỉnh, Hà Nội
  • Hotline: (+84-24) 3927 5568
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn

Đặt câu hỏi cho bác sĩ

Để lại câu hỏi của bạn để nhận được giải đáp từ các bác sĩ của Hồng Ngọc
Bệnh Viện Hồng Ngọc
CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN HỒNG NGỌC

MST/ĐKKD/QĐTL: 0106699074 - Sở tài chính thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 05/06/2023 - Thay đổi lần thứ 8 ngày 14/08/2025
Giấy phép hoạt động cơ sở khám chữa bệnh số 106/BYT-GPHĐ. Ngày cấp: 09/10/2025
Người chịu trách nhiệm nội dung:
Dương Thành Nhân
  • Số 55 Phố Yên Ninh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • 024 3927 5568
  • info@hongngochospital.vn
Tải ứng dụng SMEDIC365
Về Hồng Ngọc Hospital
  • Giới thiệu về chúng tôi
  • Chuyên khoa
  • Tin tức
  • Tuyển dụng
  • Hướng dẫn khách hàng
  • Báo cáo thực hành Yên Ninh
  • Báo cáo thực hành Phúc Trường Minh
Chăm sóc khách hàng
  • Chính sách bảo mật
  • Hướng dẫn thanh toán
  • Trung tâm trợ giúp
  • Câu hỏi thường gặp
  • Giờ làm việc
  • Phòng nội trú
Tổng đài hỗ trợ
024 3927 5568
Kết nối với Hồng Ngọc
Thanh toán
© Copyright 2023 | Hồng Ngọc Hospital  MST/ĐKKD/QĐTL: 0106699074 - Sở tài chính thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 05/06/2023 - Thay đổi lần thứ 8 ngày 14/08/2025
GIỜ LÀM VIỆC
Với mong muốn mang lại cho quý khách hàng các dịch vụ y tế chất lượng cao, phục vụ kịp thời nhất, Bệnh viện Hồng Ngọc áp dụng giờ làm việc như sau:
  • Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc 55 Yên Ninh 24/7
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Keangnam 7h30 - 17h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Savico 7h00 - 19h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Nguyễn Tuân 8h00 - 18h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Tố Hữu 8h00 - 18h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Tây Hồ 8h00 - 18h00
  • Cấp cứu 24/24
  • Lưu ý: Giờ làm việc hành chính từ 6h30 -17h00. Ngoài giờ hành chính giá dịch vụ sẽ tăng 20%
Chăm sóc khách hàng 24/7
Hỗ trợ - tư vấn khách hàng
Liên hệ ngay
Liên hệ hồng ngọc
Chọn cơ sở bạn muốn liên hệ với Hồng Ngọc Hospital
  • Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh Hotline: +(84-24) 7300 8866
Chăm sóc khách hàng 24/7
Hỗ trợ - tư vấn khách hàng
Liên hệ ngay
Đồng ý gửi thông tin

Bệnh viện Hồng Ngọc
Đăng ký
Mời bạn đăng ký để có thể sử dụng đầy đủ các tính năng
Đăng ký với Google
Bạn đã có tài khoản. ? Đăng nhập
Bệnh viện Hồng Ngọc
Đăng nhập
Mời bạn đăng nhập để có thể sử dụng đầy đủ các tính năng
Quên mật khẩu?
Đăng nhập với Google
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký
Bệnh viện Hồng Ngọc
Quên mật khẩu
Mời bạn nhập lại email để chúng tôi kiểm tra và cấp lại mật khẩu
Bệnh viện Hồng Ngọc
Xác thực tài khoản
Vui lòng kiểm tra email và nhập mã xác thực
Lấy mã xác thực tài khoản!
Bệnh viện Hồng Ngọc
Lấy mã xác thực tài khoản
Mời bạn nhập lại email đã đăng kí để lấy mã xác thực!
Bệnh viện Hồng Ngọc
Đặt mật khẩu
Mời bạn đặt nhập mật khẩu để tiếp tục
Loading...