Béo phì trước khi mang thai hoặc ở đầu thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ thai nhi mắc một số dị tật bẩm sinh, phát triển quá mức, sinh non và thai chết lưu. Nguy cơ thường cao hơn khi thai phụ đồng thời mắc đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp hoặc tiền sản giật. Tuy nhiên, phần lớn thai phụ có BMI cao vẫn có thể sinh con khỏe mạnh khi được khám thai đầy đủ, kiểm soát tăng cân, theo dõi đường huyết - huyết áp và chăm sóc dinh dưỡng phù hợp.

Dấu hiệu cần đi khám/cấp cứu ngay: Đau bụng dữ dội hoặc đau từng cơn, ra máu âm đạo, rỉ ối, thai máy giảm, đau đầu dữ dội hoặc không giảm, nhìn mờ, phù mặt/tay nhiều, đau ngực, khó thở, ngất, sốt cao, nôn nhiều không ăn uống được hoặc huyết áp tăng cao.
Tham vấn chuyên môn: ThS.BSNT Nguyễn Thị Như Quỳnh - Khoa nội tiết - Trung tâm Kiểm soát Bệnh lý Thừa cân & các hậu quả do béo phì tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc.
Disclaimer y khoa: Bài viết chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, theo dõi thai kỳ hoặc tư vấn dinh dưỡng cá nhân. Thai phụ không nên tự ý giảm cân, nhịn ăn, dùng thuốc giảm cân, trà giảm cân, thuốc lợi tiểu, thuốc kiểm soát đường huyết, thực phẩm chức năng hoặc thay đổi thuốc đang dùng khi chưa có chỉ định. Nếu có đau bụng, ra máu âm đạo, rỉ ối, thai máy giảm, đau đầu dữ dội, nhìn mờ, phù nhiều, khó thở, đau ngực hoặc ngất, cần đi khám/cấp cứu ngay.
Tóm tắt bài viết
Béo phì trong thai kỳ được xác định như thế nào?
Béo phì trong thai kỳ thường được xác định dựa trên BMI trước khi mang thai hoặc BMI tại lần khám thai đầu tiên. Không sử dụng cân nặng tăng lên tự nhiên trong thai kỳ để tự chẩn đoán béo phì.
Phụ nữ bước vào thai kỳ với tình trạng béo phì có nguy cơ gặp một số biến chứng sản khoa cao hơn so với người có cân nặng bình thường. Tuy nhiên, mức độ nguy cơ khác nhau ở từng người và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi mẹ, bệnh nền, đường huyết, huyết áp, tiền sử sản khoa, mức tăng cân trong thai kỳ và chất lượng theo dõi thai kỳ.

Vì sao béo phì khi mang thai có thể ảnh hưởng đến thai nhi?
Béo phì khi mang thai có thể ảnh hưởng đến thai nhi do làm thay đổi đường huyết, hormone, tình trạng viêm, chuyển hóa chất béo và chức năng bánh nhau. Những thay đổi này có thể tác động đến quá trình cung cấp oxy, dưỡng chất và môi trường phát triển của thai nhi.
Rối loạn đường huyết và đề kháng insulin
Ở phụ nữ béo phì, cơ thể dễ xuất hiện đề kháng insulin hơn. Khi mang thai, đề kháng insulin sinh lý vốn đã tăng để đảm bảo nguồn năng lượng cho thai nhi. Nếu nền tảng trước đó đã có béo phì, nguy cơ đường huyết tăng và đái tháo đường thai kỳ có thể cao hơn.
Đường huyết mẹ tăng có thể làm thai nhi nhận nhiều glucose qua nhau thai. Thai nhi đáp ứng bằng cách tiết nhiều insulin hơn, từ đó tăng tích lũy mỡ và dễ phát triển quá mức.
Viêm mức độ thấp và rối loạn chuyển hóa
Mô mỡ dư thừa không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn có thể ảnh hưởng đến hoạt động nội tiết và miễn dịch. Khi mô mỡ tăng quá mức, cơ thể có xu hướng tăng viêm mức độ thấp, rối loạn chuyển hóa lipid và tăng stress oxy hóa.
Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến mạch máu, bánh nhau và cách thai nhi nhận oxy, dưỡng chất.
Ảnh hưởng đến chức năng bánh nhau
Bánh nhau là cơ quan giúp trao đổi oxy, chất dinh dưỡng và chất thải giữa mẹ và thai nhi. Béo phì, tăng huyết áp, tiền sản giật hoặc đái tháo đường thai kỳ có thể làm chức năng bánh nhau bị ảnh hưởng, từ đó tăng nguy cơ thai phát triển bất thường, sinh non hoặc biến cố thai kỳ.
Tác động đến lập trình chuyển hóa của thai nhi
Môi trường chuyển hóa trong tử cung có thể ảnh hưởng đến nguy cơ sức khỏe lâu dài của trẻ. Trẻ sinh ra từ mẹ béo phì có thể có nguy cơ cao hơn mắc béo phì, kháng insulin, hội chứng chuyển hóa hoặc đái tháo đường type 2 trong tương lai. Tuy nhiên, nguy cơ này không phải là định mệnh; dinh dưỡng, vận động, môi trường sống và theo dõi sức khỏe sau sinh vẫn đóng vai trò rất quan trọng.

Thai nhi có thể gặp những nguy cơ nào khi mẹ bị béo phì?
Thai nhi của mẹ béo phì có nguy cơ cao hơn gặp các vấn đề như dị tật bẩm sinh, thai to, sinh non hoặc thai chết lưu. Mức độ nguy cơ có thể tăng lên khi mẹ đồng thời mắc đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật hoặc tăng cân vượt khuyến nghị.
Dị tật bẩm sinh
Béo phì trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ một số dị tật bẩm sinh, đặc biệt là dị tật ống thần kinh và dị tật tim bẩm sinh.
Một số dị tật được ghi nhận có liên quan đến tình trạng mẹ béo phì trước hoặc trong thai kỳ gồm:
- dị tật ống thần kinh như nứt đốt sống, vô sọ;
- dị tật tim bẩm sinh;
- sứt môi, hở hàm ếch;
- một số bất thường thành bụng hoặc hệ tiêu hóa.
Nguy cơ này có thể liên quan đến rối loạn chuyển hóa glucose, thiếu hụt acid folic tương đối, tình trạng viêm mức độ thấp và các yếu tố đi kèm như đái tháo đường chưa được phát hiện trước thai kỳ.
Giai đoạn 8 tuần đầu là thời điểm nhiều cơ quan quan trọng của thai nhi như não, tim, cột sống và hệ thần kinh bắt đầu hình thành. Vì vậy, phụ nữ có BMI cao nên được tư vấn trước mang thai nếu có kế hoạch sinh con, đặc biệt về cân nặng, đường huyết, acid folic và bệnh nền.
Thai to
Thai to, còn gọi là macrosomia, là tình trạng thai nhi phát triển lớn hơn bình thường so với tuổi thai. Nguy cơ này thường cao hơn nếu mẹ bị béo phì, đặc biệt khi kèm đái tháo đường thai kỳ hoặc đường huyết kiểm soát chưa tốt.
Khi lượng đường trong máu của mẹ tăng, glucose có thể đi qua nhau thai và kích thích tuyến tụy của thai nhi sản xuất nhiều insulin hơn. Insulin ở thai nhi không chỉ tham gia điều hòa đường huyết mà còn có tác dụng thúc đẩy tăng trưởng và tích lũy mỡ, khiến thai nhi phát triển quá mức.
Thai to có thể làm tăng nguy cơ:
- khó sinh;
- kẹt vai khi sinh;
- chấn thương sản khoa cho mẹ và bé;
- tăng tỷ lệ sinh mổ;
- hạ đường huyết sơ sinh;
- rối loạn hô hấp hoặc theo dõi sau sinh kéo dài hơn.
Không phải mọi trường hợp mẹ béo phì đều sinh con thai to, nhưng nhóm này cần được theo dõi tăng trưởng thai bằng khám thai và siêu âm theo chỉ định.

Sinh non
Béo phì có thể làm tăng nguy cơ sinh non thông qua nhiều cơ chế, nhất là khi thai phụ có thêm tiền sản giật, tăng huyết áp thai kỳ, đái tháo đường thai kỳ hoặc bất thường bánh nhau.
Sinh non có thể là sinh non tự nhiên hoặc sinh non do bác sĩ chỉ định chấm dứt thai kỳ sớm để bảo vệ sức khỏe mẹ và thai nhi khi có biến chứng nặng.
Các yếu tố liên quan gồm:
- tiền sản giật;
- tăng huyết áp thai kỳ;
- đái tháo đường thai kỳ;
- rối loạn chức năng bánh nhau;
- viêm mạn tính mức độ thấp;
- thai phát triển bất thường trong một số trường hợp.
Thai phụ cần đi khám ngay nếu có đau bụng từng cơn, ra máu âm đạo, rỉ dịch âm đạo, đau lưng tăng dần, áp lực vùng chậu hoặc cơn co xuất hiện đều trước ngày dự sinh.

Thai chết lưu
Nguy cơ thai chết lưu có xu hướng cao hơn ở phụ nữ béo phì, đặc biệt khi BMI tăng cao hoặc đi kèm các bệnh lý chuyển hóa và sản khoa như đái tháo đường, tăng huyết áp, tiền sản giật hoặc rối loạn chức năng bánh nhau.
Béo phì có thể ảnh hưởng đến chức năng bánh nhau, khả năng trao đổi oxy và dưỡng chất giữa mẹ và thai nhi. Ngoài ra, việc theo dõi thai có thể khó hơn ở một số thai phụ có BMI cao, ví dụ siêu âm hoặc đánh giá lâm sàng có thể cần kỹ thuật và lịch theo dõi phù hợp hơn.
Thai phụ nên theo dõi thai máy theo hướng dẫn của bác sĩ ở giai đoạn phù hợp. Nếu nhận thấy thai máy giảm rõ so với bình thường, cần đi khám ngay.
Béo phì ảnh hưởng đến thai nhi theo từng giai đoạn thai kỳ
Tác động của béo phì không giống nhau ở từng giai đoạn thai kỳ. Mỗi tam cá nguyệt có những nguy cơ đặc trưng liên quan đến sự phát triển của thai nhi.
Tam cá nguyệt thứ nhất
Trong 3 tháng đầu, các cơ quan quan trọng như não bộ, tim, cột sống và hệ thần kinh bắt đầu hình thành. Nếu mẹ có béo phì kèm rối loạn đường huyết hoặc thiếu acid folic, nguy cơ một số dị tật bẩm sinh có thể tăng.
Thai phụ có BMI cao nên khám thai sớm, trao đổi với bác sĩ về acid folic, thuốc đang dùng, bệnh nền và lịch tầm soát phù hợp.
Tam cá nguyệt thứ hai
Đây là giai đoạn thai nhi phát triển nhanh hơn về kích thước và các cơ quan tiếp tục hoàn thiện. Thai phụ béo phì có nguy cơ cao hơn mắc đái tháo đường thai kỳ, khiến thai nhi nhận nhiều glucose hơn và dễ phát triển quá mức.
Thai phụ cần thực hiện tầm soát đái tháo đường thai kỳ theo lịch, siêu âm hình thái thai nhi và theo dõi tăng trưởng thai theo chỉ định.
Tam cá nguyệt thứ ba
Trong những tháng cuối, ảnh hưởng của béo phì thường biểu hiện rõ hơn qua thai to, tăng huyết áp, tiền sản giật, sinh non hoặc khó khăn trong chuyển dạ. Thai to có thể làm tăng nguy cơ sinh khó, kéo dài chuyển dạ và tăng tỷ lệ can thiệp sản khoa.
Thai phụ cần theo dõi thai máy, huyết áp, dấu hiệu phù bất thường, đau đầu, nhìn mờ, đau bụng hoặc dấu hiệu chuyển dạ sớm.

Làm thế nào để giảm nguy cơ cho thai nhi?
Khám thai định kỳ
Khám thai đúng lịch đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe của cả mẹ và thai nhi, đặc biệt ở thai phụ thừa cân hoặc béo phì.
Thông qua các lần khám thai, bác sĩ có thể:
- đánh giá sự phát triển của thai nhi bằng siêu âm;
- tầm soát dị tật bẩm sinh ở từng giai đoạn thai kỳ;
- phát hiện sớm đái tháo đường thai kỳ thông qua nghiệm pháp dung nạp glucose;
- theo dõi huyết áp để phát hiện tăng huyết áp thai kỳ hoặc tiền sản giật;
- đánh giá lượng nước ối, chức năng bánh nhau và tốc độ tăng trưởng của thai nhi;
- tư vấn dinh dưỡng, vận động và mức tăng cân phù hợp.
Việc phát hiện sớm bất thường giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi và can thiệp phù hợp, từ đó giảm nguy cơ biến chứng cho mẹ và bé.
Kiểm soát tăng cân hợp lý
Tăng cân quá mức trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ thai to, sinh mổ, tiền sản giật và đái tháo đường thai kỳ. Ngược lại, tăng cân không đủ cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Theo khuyến nghị của Viện Y học Hoa Kỳ IOM và Trung tâm Kiểm soát, Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ CDC, phụ nữ có BMI trước mang thai từ 30 trở lên thường được khuyến nghị tăng khoảng 5-9 kg trong suốt thai kỳ.
Tuy nhiên, mục tiêu tăng cân cần được cá thể hóa dựa trên:
- BMI trước mang thai;
- tình trạng sức khỏe của mẹ;
- sự phát triển của thai nhi;
- số lượng thai;
- các bệnh lý đi kèm như đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc bệnh tuyến giáp.
Thai phụ không nên tự áp dụng chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt nhằm giảm cân trong thai kỳ vì có thể ảnh hưởng đến nguồn cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi.

Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học
Dinh dưỡng hợp lý giúp kiểm soát cân nặng, ổn định đường huyết và hỗ trợ sự phát triển của thai nhi.
Một số nguyên tắc dinh dưỡng quan trọng gồm:
- ăn đa dạng các nhóm thực phẩm;
- tăng cường rau xanh, trái cây phù hợp và ngũ cốc nguyên hạt;
- bổ sung nguồn đạm chất lượng từ cá phù hợp trong thai kỳ, thịt nạc, trứng, sữa, đậu phụ và các loại đậu;
- hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, đồ chiên rán;
- giảm đồ uống có đường và thực phẩm nhiều năng lượng nhưng ít giá trị dinh dưỡng;
- chia nhỏ bữa nếu dễ đói, buồn nôn hoặc đường huyết dao động;
- trao đổi với bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có đái tháo đường thai kỳ.
Thai phụ cũng cần bổ sung đầy đủ acid folic, sắt, canxi, vitamin D, iốt và các vi chất khác theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự dùng quá nhiều loại thực phẩm chức năng cùng lúc.
Duy trì vận động phù hợp
Hoạt động thể chất mức độ vừa phải trong thai kỳ có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin, kiểm soát tăng cân, hỗ trợ tim mạch và giảm nguy cơ đái tháo đường thai kỳ.
Các hình thức vận động thường phù hợp với nhiều thai phụ gồm:
- đi bộ;
- yoga bầu;
- bơi lội nhẹ nhàng;
- đạp xe cố định nếu an toàn;
- bài tập kéo giãn nhẹ dành cho thai phụ.
Theo khuyến nghị của nhiều tổ chức sản phụ khoa, thai phụ không có chống chỉ định y khoa có thể hướng tới khoảng 150 phút hoạt động thể chất cường độ trung bình mỗi tuần. Tuy nhiên, trước khi bắt đầu hoặc thay đổi chương trình tập luyện, thai phụ nên hỏi bác sĩ để được đánh giá tình trạng sức khỏe và lựa chọn hình thức phù hợp với từng giai đoạn thai kỳ.

Cần dừng vận động và đi khám nếu xuất hiện đau bụng, ra máu âm đạo, rỉ ối, chóng mặt, đau ngực, khó thở trước khi gắng sức, đau đầu, yếu cơ hoặc cơn co tử cung đều.
Tầm soát và kiểm soát bệnh đi kèm
Béo phì khi mang thai thường đi kèm nguy cơ cao hơn về đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật và rối loạn lipid máu. Việc phát hiện và kiểm soát sớm các bệnh này giúp giảm nguy cơ cho thai nhi.
Thai phụ nên:
- đo huyết áp theo lịch khám;
- làm xét nghiệm đường huyết/ nghiệm pháp dung nạp glucose theo chỉ định;
- kiểm tra nước tiểu nếu bác sĩ yêu cầu;
- theo dõi thai máy ở giai đoạn phù hợp;
- tái khám đúng lịch, đặc biệt khi có nguy cơ thai kỳ cao.
Thai phụ béo phì không nên làm gì?
Để giảm rủi ro cho mẹ và thai nhi, thai phụ không nên:
- tự giảm cân cấp tốc trong thai kỳ;
- nhịn ăn hoặc cắt tinh bột hoàn toàn;
- dùng thuốc giảm cân, trà giảm cân, thuốc lợi tiểu hoặc sản phẩm “đốt mỡ”;
- tự tăng, giảm hoặc ngừng thuốc đái tháo đường, huyết áp, tuyến giáp;
- tự dùng thực phẩm chức năng liều cao;
- tập luyện quá sức hoặc tập khi đang chóng mặt, đau bụng, ra máu, khó thở;
- bỏ khám thai vì lo lắng về cân nặng hoặc sợ bị đánh giá.
Thai phụ có BMI cao cần được hỗ trợ bằng kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa, không nên bị kỳ thị cân nặng. Mục tiêu trong thai kỳ là giảm rủi ro và tối ưu sức khỏe mẹ - bé, không phải giảm cân bằng mọi giá.

Nếu có BMI cao và đang dự định mang thai nên làm gì?
Nếu có BMI cao và đang dự định mang thai, phụ nữ nên khám tiền thai kỳ để được đánh giá và tư vấn trước khi thụ thai.
Khám tiền thai kỳ có thể giúp:
- đánh giá BMI, huyết áp, đường huyết và bệnh nền;
- tư vấn mức cân nặng nên đạt trước mang thai nếu phù hợp;
- bổ sung acid folic đúng thời điểm;
- rà soát thuốc đang dùng để đảm bảo an toàn cho thai kỳ;
- tư vấn dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ và sức khỏe tinh thần;
- lên kế hoạch theo dõi thai kỳ nguy cơ cao nếu cần.
Giảm cân an toàn trước khi mang thai, nếu được bác sĩ khuyến nghị, có thể giúp giảm một phần nguy cơ cho mẹ và thai nhi. Tuy nhiên, khi đã mang thai, thai phụ không nên tự ý giảm cân mà cần tập trung vào tăng cân phù hợp, ăn đủ chất và theo dõi thai kỳ sát.
Giảm cân và quản lý thai kỳ khi bị béo phì ở đâu Hà Nội
Tại Hà Nội, Trung tâm Kiểm soát Bệnh lý Thừa cân & các hậu quả do béo phì - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc triển khai mô hình điều trị đa chuyên khoa dành cho người thừa cân, béo phì, trong đó có phụ nữ chuẩn bị mang thai hoặc đang mang thai có nguy cơ liên quan đến béo phì. Người bệnh được đánh giá toàn diện về tình trạng chuyển hóa, các bệnh lý nội tiết và nguy cơ sản khoa để xây dựng kế hoạch quản lý cân nặng phù hợp với từng giai đoạn.
Đội ngũ bác sĩ Nội tiết phối hợp cùng chuyên gia Dinh dưỡng xây dựng chế độ ăn cá thể hóa, đảm bảo đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của mẹ và thai nhi đồng thời kiểm soát mức tăng cân theo khuyến nghị. Bên cạnh đó, các bác sĩ còn tư vấn chế độ vận động an toàn, theo dõi các rối loạn chuyển hóa như kháng insulin, đái tháo đường và tăng huyết áp nhằm giảm nguy cơ biến chứng trong thai kỳ.
Với lợi thế hơn 25 chuyên khoa sâu và mô hình hội chẩn đa chuyên khoa đồng bộ, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc có khả năng phối hợp giữa các chuyên khoa Nội tiết, Dinh dưỡng, Sản phụ khoa cùng các chuyên khoa liên quan để xây dựng kế hoạch chăm sóc toàn diện cho từng người bệnh. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát cân nặng hợp lý mà còn góp phần giúp thai kỳ diễn ra an toàn, giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài cho cả mẹ và em bé. Khách hàng có thể liên hệ hotline 024 3927 5568 hoặc để lại thông tin tại form để được liên hệ tư vấn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Béo phì khi mang thai có gây dị tật thai nhi không?
Béo phì khi mang thai có thể làm tăng nguy cơ một số dị tật bẩm sinh, đặc biệt là dị tật ống thần kinh và dị tật tim bẩm sinh. Tuy nhiên, không phải mọi thai phụ béo phì đều sinh con dị tật. Khám tiền thai kỳ, bổ sung acid folic theo hướng dẫn, kiểm soát đường huyết và tầm soát dị tật đúng lịch giúp giảm rủi ro.
Mẹ béo phì có dễ sinh con quá cân không?
Có. Thai to là một trong những nguy cơ thường gặp hơn ở phụ nữ béo phì, đặc biệt nếu kèm đái tháo đường thai kỳ hoặc đường huyết kiểm soát chưa tốt. Thai phụ cần được theo dõi tăng trưởng thai và tầm soát đường huyết theo lịch khám.
Có nên giảm cân khi đang mang thai không?
Không nên tự ý giảm cân khi đang mang thai. Thai phụ có BMI cao cần được bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng hướng dẫn kiểm soát tăng cân phù hợp, ăn uống đủ chất và vận động an toàn. Không nên nhịn ăn, dùng thuốc giảm cân, trà giảm cân hoặc cắt nhóm thực phẩm lớn khi chưa có chỉ định.
Béo phì khi mang thai có làm tăng nguy cơ thai chết lưu không?
Có thể. Nguy cơ thai chết lưu có xu hướng tăng ở phụ nữ béo phì, đặc biệt khi BMI cao hoặc kèm đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp, tiền sản giật hoặc bất thường bánh nhau. Thai phụ nên khám thai đúng lịch và đi khám ngay nếu thai máy giảm.
Mẹ bầu béo phì nên tăng bao nhiêu cân trong thai kỳ?
Phụ nữ có BMI trước mang thai từ 30 trở lên thường được khuyến nghị tăng khoảng 5-9 kg trong suốt thai kỳ. Tuy nhiên, mức tăng cân phù hợp cần được cá thể hóa dựa trên sức khỏe của mẹ, số lượng thai, đường huyết, huyết áp và sự phát triển của thai nhi.
Béo phì khi mang thai có cần khám thai nhiều hơn không?
Có thể. Thai phụ có BMI cao hoặc có bệnh kèm theo như đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp, tiền sản giật, thai to hoặc tiền sử sản khoa bất thường có thể cần lịch theo dõi sát hơn. Bác sĩ sẽ quyết định dựa trên tình trạng cụ thể.
Béo phì khi mang thai có ảnh hưởng lâu dài đến trẻ không?
Trẻ sinh ra từ mẹ béo phì có thể có nguy cơ cao hơn bị béo phì, kháng insulin hoặc rối loạn chuyển hóa sau này. Tuy nhiên, nguy cơ này còn phụ thuộc vào di truyền, dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ và môi trường sống sau sinh. Gia đình có thể giảm rủi ro bằng lối sống lành mạnh cho cả mẹ và trẻ.
Kết luận
Béo phì khi mang thai có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi, làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh, thai to, sinh non, thai chết lưu và một số vấn đề chuyển hóa lâu dài ở trẻ. Nguy cơ thường cao hơn khi mẹ có BMI trước mang thai hoặc đầu thai kỳ từ 30 trở lên, đặc biệt nếu kèm đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp hoặc tiền sản giật.
Tuy nhiên, béo phì không đồng nghĩa với việc thai kỳ chắc chắn gặp biến chứng. Khám thai định kỳ, kiểm soát tăng cân hợp lý, tầm soát đường huyết - huyết áp, dinh dưỡng khoa học và vận động phù hợp có thể giúp giảm nhiều rủi ro cho cả mẹ và bé.
Nếu có BMI cao trước hoặc trong thai kỳ, mẹ bầu nên được theo dõi bởi bác sĩ Sản phụ khoa và chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp. Tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, thai phụ có thể được phối hợp theo dõi giữa Sản phụ khoa, Dinh dưỡng, Nội tiết và các chuyên khoa liên quan khi cần.