Ung thư phổi di căn là tình trạng tế bào ung thư lan ra khỏi phổi và xâm lấn các cơ quan khác, thường được xếp vào giai đoạn IV. Các vị trí di căn phổ biến gồm: xương (chiếm khoảng 30-40%), não, gan và tuyến thượng thận. Việc nhận biết các biểu hiện bất thường, đánh giá chính xác mức độ di căn và lựa chọn phác đồ phù hợp có vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng sống.
Ung thư phổi di căn là gì?
Ung thư phổi di căn (thường ở giai đoạn IV của bệnh ung thư phổi) xảy ra khi các tế bào ác tính tách khỏi khối u nguyên phát ở phổi, di chuyển qua hệ thống mạch máu hoặc hệ bạch huyết để đến phát triển tại các cơ quan khác trong cơ thể.
Sự di căn của tế bào ung thư (đặc biệt là ung thư phổi) lan rộng ra ngoài vị trí khối u ban đầu chủ yếu thông qua 2 con đường chính:
- Đường bạch huyết: Tế bào ung thư xâm nhập vào các hạch bạch huyết trung thất, hạch thượng đòn rồi lan rộng toàn thân.
- Đường máu: Tế bào ung thư đi vào tuần hoàn máu, di chuyển đến các cơ quan xa.

Dấu hiệu nhận biết ung thư phổi di căn
Ở giai đoạn này, biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân bao gồm cả triệu chứng tại chỗ do khối u phổi gây ra và triệu chứng do tổn thương tại cơ quan bị di căn.
Triệu chứng tại phổi
- Ho kéo dài khan hoặc có đờm, ho ra máu tươi hoặc đờm lẫn máu.
- Khó thở tăng dần, thở khò khè, đau tức ngực dữ dội khi hít sâu hoặc ho.
- Khàn tiếng do u chèn ép dây thần kinh thanh quản ngược dòng.
Triệu chứng toàn thân
Sút cân không rõ nguyên nhân (trên 10% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng), sốt nhẹ kéo dài, mệt mỏi, suy kiệt.
Tế bào ung thư phổi di căn đến những cơ quan nào?
Tùy thuộc vào cơ quan bị di căn, người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng lâm sàng đặc trưng:
- Di căn Não: Đau đầu kéo dài (thường nặng hơn vào buổi sáng), buồn nôn, yếu hoặc tê bì một bên cơ thể, co giật, thay đổi thị lực, nói khó hoặc thay đổi tính cách.
- Di căn Xương: Đau xương dai dẳng (đặc biệt ở cột sống, xương chậu, xương sườn), đau tăng lên về đêm hoặc khi vận động, nguy cơ gãy xương pathologic (gãy xương tự nhiên dù chỉ va chạm nhẹ), chèn ép tủy sống gây yếu/liệt chi.
- Di căn Gan: Đau tức hạ sườn phải, chán ăn, sụt cân nhanh, mệt mỏi, vàng da, vàng mắt, chướng bụng (cổ trướng).
- Di căn Tuyến thượng thận: Thường không có triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu, phát hiện chủ yếu qua hình ảnh học (CT/PET-CT); khi u lớn có thể gây đau vùng lưng hông.
- Di căn Màng phổi / Màng Tim: Dịch tràn màng phổi, tràn dịch màng tim gây khó thở dữ dội, đau ngực, ho kéo dài.
- Di căn Hạch thượng đòn / Hạch cổ: Xuất hiện các hạch cứng, không đau ở vùng hạch cổ hoặc hốc trên xương đòn.

Các giai đoạn của ung thư phổi di căn
Hệ thống phân loại TNM phiên bản thứ 8 của IASLC (Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu Ung thư Phổi) chia ung thư phổi di căn giai đoạn IV thành các nhóm dưới đây:
GIAI ĐOẠN | ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG (TNM 8th) |
Giai đoạn IVA | - M1a: Có u ở phổi đối diện, hoặc có nốt ở màng phổi/màng tim, hoặc tràn dịch màng phổi/màng tim do ung thư. |
- M1b: 01 tổn thương di căn đơn độc ở 01 cơ quan ngoài lồng ngực (ví dụ: 1 ổ di căn não). | |
Giai đoạn IVB | - M1c: Nhiều tổn thương di căn ở một hoặc nhiều cơ quan ngoài lồng ngực. |
Các phương pháp điều trị ung thư phổi di căn hiện nay
Mục tiêu điều trị ung thư phổi di căn tập trung vào việc kiểm soát sự phát triển của khối u, giảm nhẹ triệu chứng và tối ưu hóa chất lượng sống cho người bệnh. Việc lựa chọn phương pháp và phác đồ điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh, vị trí di căn và thể trạng của bệnh nhân.
Liệu pháp nhắm trúng đích
Được chỉ định cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến gen dương tính (như EGFR, ALK, ROS1…). Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm các dấu ấn sinh học phân tử phù hợp để xác định khả năng sử dụng thuốc nhắm trúng đích.
Thuốc nhắm vào các đích phân tử đặc hiệu của tế bào ung thư và có thể mang lại hiệu quả đáng kể ở những người bệnh có biến đổi phân tử phù hợp. Thuốc đích tấn công trực tiếp vào các phân tử đặc hiệu của tế bào ung thư, mang lại hiệu quả đáng kể cho bệnh nhân.
Liệu pháp miễn dịch
Tế bào ung thư phổi có khả năng tiết ra các protein (PD-L1) làm ức chế hoạt động của tế bào miễn dịch, khiến cơ thể không thể tự chống lại khối u. Sử dụng các thuốc kháng PD-1/PD-L1 (thuốc miễn dịch toàn thân) giúp khôi phục chức năng của tế bào miễn dịch. Từ đó cơ thể sẽ chủ động phát hiện và tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này có thể sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với hóa trị để tăng tỷ lệ đáp ứng.
Hóa trị và Xạ trị giảm nhẹ
- Hóa trị: Sử dụng hóa chất toàn thân để tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.
- Xạ trị: Áp dụng xạ trị giảm đau xương, xạ trị toàn não hoặc xạ trị định vị (SBRT) cho các tổn thương phù hợp.
Can thiệp ngoại khoa
Phẫu thuật không phải phương pháp điều trị chính cho đa số trường hợp ung thư phổi di căn. Tuy nhiên, trong một số tình huống được lựa chọn kỹ, can thiệp ngoại khoa có thể được cân nhắc để kiểm soát biến chứng hoặc điều trị tổn thương khu trú. :
- Dẫn lưu màng phổi / Gây dính màng phổi: Xử trí tình trạng tràn dịch màng phổi tái phát nhiều lần gây khó thở.
- Phẫu thuật giải ép: Trường hợp di căn xương gây chèn ép tủy sống hoặc gãy xương đe dọa liệt.
- Phẫu thuật cắt tổn thương di căn đơn độc: Trong một số trường hợp đặc biệt (chỉ có 1 ổ di căn não hoặc tuyến thượng thận), phẫu thuật có thể được cân nhắc phối hợp với điều trị triệt căn tại phổi.
**Lưu ý: Tùy vào từng tình trạng bệnh cụ thể, mức độ tiến triển của khối u, các xét nghiệm sinh học phân tử (đột biến gen EGFR, ALK, PD-L1...) và nguyện vọng của từng người bệnh, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Tiếp cận đa chuyên khoa trong chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tại BVĐK Hồng Ngọc
Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc là địa chỉ uy tín trong tiếp nhận và điều trị ung thư phổi di căn. Với đội ngũ chuyên gia đầu ngành, sự phối hợp liên chuyên khoa Ung bướu, Hô hấp, Ngoại lồng ngực, Chẩn đoán hình ảnh…. bệnh viện luôn tiên phong áp dụng các phác đồ y khoa hiện đại nhằm tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát bệnh.
Song song với đó là hệ thống trang thiết bị chẩn đoán thế hệ mới cùng phòng mổ vô khuẩn đạt chuẩn quốc tế, giúp Bác sĩ thực hiện can thiệp ngoại khoa đạt độ chính xác cao, an toàn tối đa. Đặc biệt, bệnh nhân điều trị ung thư phổi di căn tại BVĐK Hồng Ngọc sẽ được chăm sóc toàn diện theo phác đồ cá nhân hóa nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống.

Một số câu hỏi thường gặp về ung thư phổi di căn
Dưới đây là một số giải đáp từ chuyên gia y khoa cho những thắc mắc phổ biến của người bệnh và người nhà về bệnh ung thư phổi di căn.
Ung thư phổi di căn có chữa được không?
Ung thư phổi di căn là bệnh ở giai đoạn tiến triển và việc điều trị thường tập trung vào kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng sống. Mỗi bệnh nhân sẽ có khả năng đáp ứng riêng, vì vậy tiên lượng điều trị ở từng người cũng khác nhau đáng kể - phụ thuộc vào loại ung thư, đặc điểm phân tử, vị trí di căn và đáp ứng điều trị.
Nhờ những tiến bộ y khoa vượt bậc như liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch, ung thư phổi giai đoạn muộn hiện nay đang dần được quản lý giống như một bệnh lý mãn tính, giúp bệnh nhân duy trì cuộc sống ổn định trong nhiều năm.
Ung thư phổi di căn sống được bao lâu?
Thời gian sống của bệnh nhân ung thư phổi di căn phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại mô bệnh học, vị trí/số lượng cơ quan di căn, thể trạng nền và khả năng đáp ứng điều trị. Do vậy, không có một con số chung áp dụng cho tất cả các trường hợp. Để biết chính xác cần có sự thăm khám, đánh giá từ Bác sĩ chuyên môn.
Bệnh nhân ung thư phổi di căn nên ăn gì?
Chế độ ăn của bệnh nhân cần tuân thủ nguyên tắc giàu năng lượng, giàu đạm và dễ tiêu hóa để chống lại tình trạng suy mòn do ung thư:
- Nguồn đạm chất lượng cao: Thịt gia cầm, cá (cá hồi, cá thu giàu Omega-3), trứng, đậu hũ, sữa và các sản phẩm từ sữa.
- Rau củ & trái cây giàu chất chống oxy hóa: Bông cải xanh, cà rốt, cà chua, quả mọng (dâu tây, việt quất), cam, đu đủ giúp tăng cường hệ miễn dịch.
- Tinh bột phức hợp & chất béo lành mạnh: Yến mạch, gạo lứt, khoai lang, dầu ô liu, quả bơ, hạt óc chó.
- Thức ăn chế biến mềm, lỏng: Cháo, súp, dinh dưỡng dạng nước (chia thành 6–8 bữa nhỏ/ngày) giúp giảm bớt áp lực tiêu hóa và dễ nuốt khi người bệnh mệt mỏi, khó thở.
Ung thư phổi di căn xương có nguy hiểm không?
Xương là một trong những vị trí di căn phổ biến nhất của ung thư phổi (chiếm khoảng 30 - 40%). Tổn thương xương gây ra các biến chứng cấp tính và nghiêm trọng như: đau nhức dữ dội, gãy xương sinh lý, tăng canxi máu và đặc biệt là chèn ép tủy sống (có thể gây yếu, liệt chi nếu không được xử trí kịp thời).
Chi phí điều trị ung thư phổi di căn khoảng bao nhiêu?
Chi phí điều trị ung thư phổi di căn không cố định mà phụ thuộc vào phác đồ chỉ định (hóa trị, xạ trị, điều trị đích hay miễn dịch), số chu kỳ, xét nghiệm cần thực hiện, tình trạng bệnh lý, thời gian điều trị và mức độ chi trả của BHYT hoặc Bảo hiểm tư nhân. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với cơ sở điều trị sau khi có phác đồ cụ thể để được dự trù chi phí phù hợp.
KẾT LUẬN:
Ung thư phổi di căn mặc dù là bệnh giai đoạn muộn, nhưng với sự tiến bộ của y khoa hiện đại ngày nay, người bệnh hoàn toàn có thể giữ vững tinh thần lạc quan trên hành trình điều trị. Việc tuân thủ phác đồ và chủ động chăm sóc dinh dưỡng chính là chìa khóa vàng giúp người bệnh vững vàng chiến đấu với bệnh tật.
—--------------------------------------------------------------------------
CHUYÊN KHOA NGOẠI LỒNG NGỰC - BVĐK HỒNG NGỌC
🏆 Đạt chứng chỉ của ACHS International về Tiêu chuẩn chăm sóc sức khỏe
🏆 Đạt chứng chỉ là Trung tâm đào tạo ngoại khoa theo chuẩn Hiệp hội Phẫu thuật Hoàng Gia Anh (RCS)
Địa chỉ:
- BVĐK Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh: Số 8 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, Hà Nội
- BVĐK Hồng Ngọc: Số 55 phố Yên Ninh, phường Ba Đình, Hà Nội.
Hotline: 0912002131 / 0949646556
**Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Bệnh nhân và người nhà nên tham vấn ý kiến trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn phác đồ điều trị phù hợp nhất.