Ghép giác mạc là phẫu thuật thay thế phần giác mạc bị hỏng bằng mô trong suốt, khỏe mạnh từ người hiến tặng. Phương pháp này được chỉ định khi giác mạc bị sẹo đục, biến dạng (giác mạc chóp) hoặc thoái hóa nặng, gây giảm thị lực nghiêm trọng mà các phương pháp điều trị khác không còn hiệu quả. Vậy cụ thể khi nào cần ghép giác mạc? Cùng tìm hiểu chi tiết 6 trường hợp điển hình ngay trong bài viết dưới đây!
Tóm tắt nội dung chính của bài viết:
- Nguyên tắc chỉ định ghép giác mạc: Phẫu thuật này không dành cho mọi bệnh lý mắt, mà chỉ được cân nhắc khi giác mạc bị tổn thương nặng nề, gây giảm thị lực nghiêm trọng, đau nhức dai dẳng và không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường.
- 6 trường hợp cần can thiệp điển hình: Bao gồm sẹo giác mạc vĩnh viễn (do chấn thương, bỏng, viêm loét); bệnh giác mạc chóp nặng; loạn dưỡng giác mạc (tích tụ chất bất thường do di truyền); phù/bệnh lý nội mô giác mạc; thoái hóa giác mạc; và tình trạng thất bại/đào thải sau ca ghép giác mạc trước đó.
- Dấu hiệu cần đi khám khẩn cấp: Người bệnh cần gặp bác sĩ chuyên khoa ngay nếu thấy thị lực suy giảm kéo dài không thể chỉnh kính, xuất hiện vết sẹo/vùng đục trắng trên lòng đen, hoặc đột ngột bị đau nhức hốc mắt dữ dội, cộm vướng và sợ ánh sáng.
- Thăm khám chuyên sâu tại Hồng Ngọc: Với hệ thống máy móc siêu âm, chụp cắt lớp giác mạc tân tiến (CASIA 2, Sirius Plus, Anterion) cùng đội ngũ chuyên gia Nhãn khoa đầu ngành, Bệnh viện Hồng Ngọc đảm bảo quy trình chẩn đoán khắt khe, an toàn và phác đồ cá nhân hóa cho từng người bệnh.
1. Các trường hợp cần ghép giác mạc
Không phải mọi trường hợp mắc bệnh giác mạc đều cần ghép. Ghép giác mạc thường được cân nhắc khi tổn thương giác mạc gây suy giảm thị lực đáng kể, đau hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng mắt và không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị phù hợp khác. Tùy vị trí và lớp giác mạc bị tổn thương, bác sĩ có thể lựa chọn ghép thay toàn bộ chiều dày giác mạc hoặc chỉ ghép lớp bị bệnh.
Dưới đây là các trường hợp được xem xét cần ghép giác mạc:
1.1. Sẹo giác mạc vĩnh viễn
Bề mặt giác mạc nhẵn bóng và trong suốt có thể bị phá hủy, thay thế bằng các mô sẹo đục mờ do hệ quả của chấn thương đâm xuyên, bỏng hóa chất (axit, bazơ). Trong một số trường hợp viêm loét giác mạc nặng, giác mạc có thể để lại sẹo hoặc tổn thương sâu sau khi kiểm soát nhiễm trùng. Nếu tổn thương gây giảm thị lực nghiêm trọng hoặc làm mất cấu trúc giác mạc, ghép giác mạc có thể được cân nhắc [1].
Trong tình huống thủng giác mạc hoặc nguy cơ thủng, ghép giác mạc có thể được thực hiện với mục tiêu bảo tồn cấu trúc và chức năng của mắt. Với những sẹo giác mạc nằm ở trục quang học, gây giảm thị lực đáng kể và không thể cải thiện bằng các phương pháp điều trị phù hợp khác, bác sĩ có thể cân nhắc ghép giác mạc. Tùy độ sâu của sẹo, bác sĩ có thể lựa chọn ghép một phần chiều dày giác mạc hoặc ghép xuyên toàn bộ giác mạc [1].

1.2. Bệnh giác mạc chóp (Keratoconus)
Đây là tình trạng cấu trúc collagen của giác mạc bị suy yếu, khiến giác mạc mỏng dần đi và lồi ra phía trước, tạo thành hình nón (hình chóp). Sự biến dạng này gây ra độ loạn thị không đều rất cao, làm hình ảnh bị mờ, méo mó nghiêm trọng.
Không phải mọi trường hợp giác mạc hình chóp đều cần ghép. Ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể được theo dõi và điều chỉnh thị lực bằng kính. Với trường hợp bệnh tiến triển, cross-linking giác mạc có thể được cân nhắc nhằm làm chậm hoặc ngăn bệnh tiếp tục tiến triển.
Ghép giác mạc thường được đặt ra khi giác mạc biến dạng hoặc có sẹo nặng, thị lực không thể cải thiện bằng các phương pháp phù hợp, hoặc người bệnh không thể dung nạp kính áp tròng.

1.3. Loạn dưỡng giác mạc
Loạn dưỡng giác mạc thường là các bệnh lý di truyền, đặc trưng bởi sự tích tụ của các chất bất thường (như lipid, cholesterol, canxi) trên một hoặc nhiều lớp của giác mạc. Tình trạng này diễn tiến âm thầm ở cả hai mắt, dần dần phá hủy độ trong suốt tự nhiên của giác mạc. Khi sự lắng đọng chất bất thường này làm suy giảm thị lực nghiêm trọng, cản trở sinh hoạt hàng ngày, bác sĩ sẽ chỉ định bóc tách và ghép thay thế lớp giác mạc bị bệnh.
Loạn dưỡng giác mạc là nhóm bệnh lý thường có yếu tố di truyền, trong đó các chất bất thường có thể tích tụ hoặc cấu trúc của một hay nhiều lớp giác mạc bị thay đổi, làm giảm độ trong suốt và thị lực. Tình trạng này diễn tiến âm thầm ở cả hai mắt, dần dần phá hủy độ trong suốt tự nhiên của giác mạc.
Tùy lớp giác mạc bị tổn thương, bác sĩ có thể lựa chọn ghép giác mạc từng lớp thay vì thay toàn bộ giác mạc. Chỉ khi tổn thương lan rộng hoặc ảnh hưởng nhiều lớp, ghép xuyên mới có thể được cân nhắc [1].

1.4. Phù giác mạc mạn tính và bệnh lý nội mô giác mạc
Lớp tế bào nội mô (nằm ở trong cùng của giác mạc) có nhiệm vụ bơm hút nước liên tục để giữ cho giác mạc luôn khô ráo và trong suốt. Tuy nhiên, do chấn thương, biến chứng sau các ca phẫu thuật nội nhãn (như mổ đục thủy tinh thể, mổ cườm nước) hoặc do thoái hóa, các tế bào nội mô này bị tổn thương không thể phục hồi.
Khi tế bào nội mô bị suy giảm chức năng, giác mạc không duy trì được trạng thái trong suốt, dẫn đến phù và giảm thị lực. Trường hợp nặng có thể xuất hiện bóng nước biểu mô, gây đau và khó chịu. Nếu tổn thương chủ yếu nằm ở lớp nội mô trong khi các lớp giác mạc phía trước còn tương đối tốt, bác sĩ có thể cân nhắc ghép nội mô thay vì thay toàn bộ chiều dày giác mạc.

1.5. Thoái hóa giác mạc
Thoái hóa giác mạc là nhóm bệnh lý không đồng nhất, có thể liên quan đến tuổi tác hoặc các tình trạng mắt kéo dài, gây thay đổi cấu trúc và độ trong của giác mạc. Không phải mọi trường hợp thoái hóa đều cần ghép; ghép chỉ được cân nhắc khi tổn thương gây suy giảm thị lực hoặc đau đáng kể và không đáp ứng với các phương pháp điều trị phù hợp khác [2].
1.6. Thất bại sau phẫu thuật ghép giác mạc trước đó
Mảnh ghép giác mạc từ ca phẫu thuật trong quá khứ có thể không thành công hoặc bị đục lại do nhiều nguyên nhân: phản ứng thải ghép của hệ miễn dịch, tế bào nội mô của mảnh ghép cạn kiệt theo thời gian, hoặc tái phát nhiễm trùng. Nếu mảnh ghép cũ bị suy giảm chức năng hoặc đục lại, bác sĩ sẽ xác định nguyên nhân trước khi quyết định ghép lại. Một số trường hợp thải ghép có thể được điều trị nếu phát hiện sớm; trong khi mảnh ghép mất chức năng kéo dài, bị đục hoặc thất bại không thể phục hồi, ghép lại có thể được cân nhắc.

2. Dấu hiệu nào cho thấy cần khám chuyên khoa giác mạc?
Người bệnh nên đi khám bác sĩ Nhãn khoa, đặc biệt là bác sĩ chuyên về giác mạc, nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường kéo dài hoặc ngày càng nghiêm trọng. Bác sĩ sẽ kiểm tra nguyên nhân và đánh giá xem người bệnh có cần ghép giác mạc hay có thể điều trị bằng phương pháp khác.
- Thị lực giảm kéo dài: Người bệnh nhìn mờ, hình ảnh bị nhòe hoặc có cảm giác như nhìn qua một lớp sương. Nếu thị lực vẫn giảm dù đã được chỉnh kính phù hợp, bác sĩ cần đánh giá thêm giác mạc, thể thủy tinh, võng mạc và các cấu trúc liên quan để xác định nguyên nhân.
- Giác mạc xuất hiện vùng đục hoặc sẹo trắng: Không phải mọi vùng trắng trên mắt đều là sẹo giác mạc. Giác mạc bình thường phải tương đối trong suốt. Khi giác mạc xuất hiện sẹo, vùng đục hoặc tổn thương làm cản trở đường truyền ánh sáng, thị lực có thể bị suy giảm. Trong trường hợp tổn thương sâu và không thể cải thiện bằng các phương pháp khác, bác sĩ có thể cân nhắc ghép giác mạc.
- Điều trị thông thường không mang lại hiệu quả: Nếu bệnh giác mạc vẫn tiếp tục tiến triển hoặc thị lực không cải thiện dù đã được điều trị phù hợp, bác sĩ có thể đánh giá các phương pháp can thiệp khác, trong đó có ghép giác mạc ở những trường hợp đáp ứng đủ điều kiện.
Khám cấp cứu đối với các trường hợp đặc biệt: Trường hợp xuất hiện các triệu chứng đột ngột hoặc diễn tiến nhanh, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế để được khám cấp cứu:
- Mắt đau, cộm và nhạy cảm với ánh sáng: Đau mắt dữ dội, cảm giác có dị vật, chảy nước mắt nhiều hoặc sợ ánh sáng. Đây có thể là dấu hiệu giác mạc đang bị viêm, loét hoặc tổn thương cấp tính, cần được can thiệp y tế khẩn cấp để bảo tồn cấu trúc mắt.

3. Đánh giá và thăm khám ghép giác mạc tại Trung tâm Mắt - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc
Việc ra quyết định ghép giác mạc đòi hỏi quy trình thăm khám và đánh giá vô cùng khắt khe nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối và tỷ lệ thành công cao cho ca phẫu thuật.
Tại Trung tâm Mắt - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, người bệnh sẽ được tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao với quy trình bài bản:
- Thăm khám chuyên sâu cùng chuyên gia: Đội ngũ bác sĩ Nhãn khoa giàu kinh nghiệm sẽ trực tiếp thăm khám sinh hiển vi, đo khúc xạ và đánh giá toàn diện cấu trúc mắt. Qua đó, bác sĩ xác định chính xác người bệnh có đủ điều kiện sức khỏe (võng mạc, thần kinh thị giác còn hoạt động tốt) để tiến hành ghép giác mạc hay không.
- Hệ thống trang thiết bị hiện đại: Bệnh viện ứng dụng đồng bộ các dòng máy chẩn đoán hình ảnh tân tiến thế giới chuyên sâu cho giác mạc như: Máy chụp cắt lớp giác mạc OCT bán phần trước CASIA 2 (Nhật Bản), máy đo bản đồ giác mạc Schwind Sirius Plus (Đức), và thiết bị chẩn đoán hình ảnh đa phương thức Anterion (Đức). Hệ thống này giúp phân tích độ dày, độ cong và đếm tế bào nội mô giác mạc chuẩn xác đến từng micromet, hỗ trợ bác sĩ đánh giá độ an toàn và đưa ra phác đồ can thiệp tối ưu.
- Chăm sóc toàn diện, đồng hành trọn đời: Ghép giác mạc không chỉ là một ca phẫu thuật phục hồi thị lực mà còn là hành trình mở ra cơ hội nhìn thấy cuộc sống trọn vẹn hơn. Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc đồng hành sát sao cùng người bệnh từ khâu chẩn đoán ban đầu, chuẩn bị tâm lý trước phẫu thuật, cho đến lộ trình chăm sóc, kiểm soát nguy cơ thải ghép lâu dài hậu phẫu.

4. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQs)
4.1. Nguồn giác mạc dùng để ghép được lấy từ đâu?
Giác mạc dùng để ghép thường được lấy từ người hiến tặng đã qua đời. Sau khi được hiến tặng, mô giác mạc sẽ được thu nhận và bảo quản tại ngân hàng mắt. Trước khi sử dụng, giác mạc phải trải qua các bước kiểm tra về chất lượng và sàng lọc nguy cơ bệnh truyền nhiễm theo quy định. Ngân hàng mắt cũng đánh giá tình trạng của mô, trong đó có chất lượng và số lượng tế bào nội mô, để xác định giác mạc có phù hợp cho ghép hay không.
4.2. Phẫu thuật ghép giác mạc có giúp mắt nhìn rõ 10/10 lại như bình thường không?
Ghép giác mạc có thể giúp cải thiện thị lực đáng kể khi giác mạc bị đục, sẹo hoặc tổn thương nghiêm trọng. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng có thể đạt thị lực 10/10 sau phẫu thuật. Kết quả còn phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, tình trạng võng mạc và thần kinh thị giác, loại phẫu thuật được thực hiện cũng như quá trình lành thương của mắt.
Sau một số phương pháp ghép, người bệnh vẫn có thể còn tật khúc xạ hoặc loạn thị và cần đeo kính để đạt thị lực tốt. Mức độ loạn thị sau phẫu thuật cũng khác nhau tùy từng kỹ thuật ghép và tình trạng của mỗi người.
4.3. Tuổi thọ của mảnh ghép giác mạc là bao lâu, có dùng được vĩnh viễn không?
Không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho tất cả các mảnh ghép, nhưng không thể đảm bảo sẽ hoạt động tốt vĩnh viễn. Tuổi thọ của mảnh ghép phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại bệnh ban đầu, phương pháp ghép, tuổi và tình trạng sức khỏe của người bệnh, cũng như nguy cơ thải ghép và sự suy giảm chức năng của các tế bào nội mô theo thời gian.
Một số mảnh ghép có thể duy trì chức năng trong thời gian rất dài nếu không xảy ra biến chứng. Ngược lại, nếu mảnh ghép bị thải ghép, mất chức năng hoặc trở nên đục sau nhiều năm, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị lại hoặc ghép giác mạc lần hai tùy nguyên nhân và tình trạng của mắt.
4.4. Ghép giác mạc có phải là lựa chọn cuối cùng không?
Ghép giác mạc không phải là lựa chọn cuối cùng trong mọi trường hợp. Bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định phương pháp này sau khi đã đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác và mức độ tổn thương thực tế của mắt.
4.5. Ghép giác mạc có phải thay toàn bộ giác mạc không?
Người bệnh không nhất thiết phải thay toàn bộ giác mạc. Tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương, bác sĩ có thể lựa chọn ghép xuyên (thay toàn bộ chiều dày giác mạc) hoặc chỉ ghép từng lớp giác mạc bị bệnh nhằm bảo tồn tối đa các mô còn khỏe mạnh.
Ghép giác mạc là một trong những thành tựu nhãn khoa vượt bậc, mang lại cơ hội phục hồi ánh sáng cho những bệnh nhân mắc tổn thương giác mạc nghiêm trọng. Dù vậy, đây không phải là phương pháp duy nhất hoặc được chỉ định ngay từ ban đầu. Tùy thuộc vào mức độ tổn thương thực tế, bác sĩ sẽ cân nhắc khi nào cần ghép giác mạc cũng như ghép xuyên toàn bộ hoặc chỉ ghép từng lớp để bảo tồn tối đa các mô mắt còn khỏe mạnh. Để đảm bảo kết quả điều trị tốt, việc chủ động nhận diện dấu hiệu bất thường và tuân thủ quy trình thăm khám chuyên sâu là yếu tố mang tính quyết định.
Nếu nhận thấy đôi mắt thường xuyên nhìn mờ, sưng đau hay xuất hiện vết đục trắng bất thường, hãy liên hệ ngay với Trung tâm Mắt - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc. Đội ngũ chuyên gia Nhãn khoa đầu ngành của chúng tôi luôn sẵn sàng thăm khám, đo đạc thông số mắt chuyên sâu và tư vấn phác đồ điều trị, phục hồi thị lực an toàn, hiệu quả.
Trung tâm Mắt Hồng Ngọc - Địa chỉ uy tín trong khám và điều trị toàn diện các bệnh lý nhãn khoa Hotline: 0919.489.258 - 0916.987.366 Địa chỉ: Số 8 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Website: https://hongngochospital.vn/vi/khoa-mat Facebook: Email: info@hongngochospital.vn |
Nếu bạn đang gặp các vấn đề về mắt, đừng ngần ngại liên hệ Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc qua hotline 0919.489.258 - 0916.987.366 để được hỗ trợ kịp thời.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thể thay thế cho các chẩn đoán hay tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Tình trạng nhãn khoa cũng như cấu trúc mắt của mỗi người là hoàn toàn khác nhau. Chính vì vậy, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa Mắt trực tiếp thăm khám chuyên sâu và đánh giá cá nhân hóa trước khi đưa ra quyết định về phác đồ điều trị.
Tài liệu tham khảo:
- National Eye Institute. (n.d.-b). Corneal transplants. Nih.gov. Retrieved September 6, 2026, from https://www.nei.nih.gov/eye-health-information/eye-conditions-and-diseases/corneal-conditions/corneal-transplants
- Penetrating keratoplasty - EyeWiki. (2026, September 1). Aao.org. https://eyewiki.aao.org/Penetrating_Keratoplasty