Bệnh viện Hồng Ngọc
Hỗ trợ tư vấn 024 7300 8866
Cấp cứu 1900 636 555
Ưu đãi nổi bật
Đăng ký Đăng nhập
Giới thiệu
Về Hồng Ngọc
Hướng dẫn khách hàng và đối tác
Nghiên cứu khoa học
Đào tạo
Các hãng bảo hiểm có liên kết với bệnh viện
Dịch vụ
Dịch vụ Mắt
Dịch vụ Nội tiết
Dịch vụ Sản - Phụ khoa
Dịch vụ Ung bướu
Dịch vụ Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp
Dịch vụ Ngoại chấn thương chỉnh hình - Thần kinh sọ não
Dịch vụ Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Dịch vụ Nội tổng hợp
Dịch vụ Thận
Dịch vụ Nam khoa và Phẫu thuật tiết niệu
Dịch vụ Tim mạch
Dịch vụ Tâm lý và Sức khoẻ tâm thần
Dịch vụ Hô hấp
Dịch vụ Cấp cứu - Hồi sức tích cực ICU
Dịch vụ Tiêm chủng
Dịch vụ Khám sức khoẻ tổng quát
Dịch vụ Tai - Mũi - Họng & Phẫu thuật đầu cổ
Dịch vụ Thẩm mỹ Hồng Ngọc
Dịch vụ Răng Hàm Mặt
Dịch vụ Da liễu
Dịch vụ Ngoại tổng hợp
Dịch vụ IVF Hồng Ngọc
Dịch vụ Nhi
Dịch vụ Tiêu hoá - Gan - Mật
Dịch vụ Cơ - Xương - Khớp
Danh sách bác sĩ
Chuyên khoa
Khoa Sản - Phụ khoa
Khoa Mắt
Khoa Nội tiết
Khoa Ung bướu
Khoa Ngoại tổng hợp
Trung tâm IVF Hồng Ngọc
Khoa Nhi
Khoa Tiêu hoá - Gan - Mật
Trung tâm Gen
Khoa Cơ - Xương - Khớp
Khoa Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp
Khoa Ngoại Chấn thương chỉnh hình - Thần kinh sọ não
Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Khoa Thận
Khoa Nội tổng hợp
Đơn nguyên Nam khoa & PT Tiết niệu
Khoa Tim mạch
Khoa Tâm lý và Sức khoẻ tâm thần
Khoa Hô hấp
Tiêm chủng
Khoa Cấp cứu - Hồi sức tích cực ICU
Khám Sức khoẻ tổng quát
Thẩm mỹ Bệnh viện Hồng Ngọc
Khoa Tai Mũi Họng & PT Đầu cổ
Khoa Răng Hàm Mặt
Khoa Da liễu
Tư vấn sức khoẻ
Bệnh học
Bệnh học Tai Mũi Họng
Bệnh học Ngoại Tiết niệu
Bệnh học Tiêu hóa - Gan - Mật
Bệnh học Nội tiết
Bệnh học Nhi khoa
Bệnh học Ung bướu
Bệnh học Chấn thương chỉnh hình
Bệnh học Sản - Phụ khoa
Bệnh học Vật lý trị liệu
Bệnh học Cơ xương khớp
Bệnh học Tim mạch
Cơ xương khớp
Giáo dục sức khỏe
Tiêm chủng
Tầm soát ung thư
Điện quang can thiệp
Thẩm mỹ
Tiêu hóa - Gan - Mật
Nội Tiết
Cấp cứu - Hồi sức tích cực
Dược
Da liễu
Chẩn đoán hình ảnh
Răng hàm mặt
Tai mũi họng
Khám sức khỏe
Ung bướu
Thận - Tiết niệu
Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Chấn thương chỉnh hình
Sản - Phụ Khoa
Xét nghiêm - Giải phẫu
Hô Hấp
Các bệnh về mắt
Tiêm chủng Vaccine
Khoa nhi
Tim mạch
Ngoại khoa
Tâm lý và sức khỏe tâm thần
Nam học
Tin tức & ưu đãi
Thông tin ưu đãi
Sự kiện
Câu chuyện khách hàng
Từ thiện - Vì cộng đồng
Tuyển dụng
Liên hệ

5 giai đoạn ung thư tụy: Đặc điểm, Tiên lượng & Phương pháp điều trị

  1. Trang chủ
  2. Tư Vấn Sức Khỏe Toàn Diện | Cẩm Nang Y Khoa Hồng Ngọc
  3. Ung bướu
31-10-2026
Ung bướu
Chọn Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc làm nguồn ưu tiên trên Google tìm kiếm.

Chọn Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc làm nguồn ưu tiên trên Google Search

Bước 1: Bấm vào nút 'Thêm Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc trên Google', hoặc truy cập đường dẫn https://www.google.com/preferences/source?q=hongngochospital.vn

Bước 2: Tại trang web vừa mở, bấm vào ô vuông nằm bên phải Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc để chọn làm nguồn tìm kiếm ưu tiên.

Hướng dẫn chọn Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc làm nguồn ưu tiên trên Google

Khi ô vuông chuyển thành dấu tích xanh là hoàn thành, bạn có thể đóng trang web trên.

Tóm tắt ý chính bài viết
  • 1. 5 giai đoạn ung thư tụy
    • 1.1. Giai đoạn 0: Ung thư biểu mô tại chỗ (Tế bào bất thường khu trú tại chỗ)
    • 1.2. Giai đoạn 1: Khối u khu trú (Cơ hội chữa trị triệt căn)
    • 1.3. Giai đoạn 2: Khối u lan rộng tại chỗ hoặc đến hạch vùng (Giai đoạn tiến triển tại chỗ)
    • 1.4. Giai đoạn 3: Xâm lấn mạch máu lớn (Giai đoạn xâm lấn)
    • 1.5. Giai đoạn 4: Ung thư tụy di căn xa (Giai đoạn muộn)
  • 2. Tiên lượng sống theo mức độ lan rộng của bệnh (SEER)
  • 3. Xác định giai đoạn ung thư tụy bằng phương pháp nào?
  • 4. Chẩn đoán và lập phác đồ điều trị ung thư tụy chuẩn y khoa tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc
  • 5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
    • 5.1. Ung thư tuyến tụy sống được bao lâu?
    • 5.2. Ung thư tụy giai đoạn 3 sống được bao lâu?
    • 5.3. Ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối sống được bao lâu?
    • 5.4. Giai đoạn ung thư tụy nào còn mổ được?
    • 5.5. Dinh dưỡng từng giai đoạn ung thư tụy như thế nào?

Khi được chẩn đoán ung thư tụy, điều mà phần lớn người bệnh và gia đình quan tâm đầu tiên chính là giai đoạn ung thư tụy hiện tại, khối u còn khả năng phẫu thuật hay không và phương án can thiệp tiếp theo là gì. Việc hiểu đúng đặc điểm y khoa cũng như tiên lượng của từng mức độ lan rộng không chỉ giúp giải tỏa tâm lý hoang mang, mà còn là cơ sở quan trọng để người bệnh chủ động phối hợp cùng bác sĩ.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm và định hướng điều trị cho từng giai đoạn, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và chuẩn bị tâm lý vững vàng nhất cho hành trình phía trước.

Tóm tắt nội dung quan trọng:

  • 5 giai đoạn bệnh: Ung thư tuyến tụy được phân loại từ giai đoạn 0 (tế bào bất thường khu trú) đến giai đoạn 4 (di căn xa), dựa trên kích thước khối u và mức độ lan rộng.
  • Giá trị của chẩn đoán sớm: Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm (0, 1, 2) mang lại cơ hội phẫu thuật cắt bỏ, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và cải thiện đáng kể tiên lượng sống.
  • Mục tiêu điều trị giai đoạn muộn: Ở giai đoạn 3 và 4, phác đồ chủ yếu tập trung vào hóa trị, điều trị đích và chăm sóc giảm nhẹ nhằm kiểm soát triệu chứng và kéo dài thời gian sống.
  • Phương pháp chẩn đoán: Để xác định chính xác giai đoạn bệnh, bác sĩ cần kết hợp các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu (CT đa dãy, MRI, EUS, PET/CT) và sinh thiết giải phẫu bệnh.

1. 5 giai đoạn ung thư tụy

Giai đoạn bệnh cho biết mức độ lan rộng của ung thư. Để quyết định có thể phẫu thuật hay không, bác sĩ cần đánh giá vị trí khối u, mức độ liên quan với mạch máu và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

1.1. Giai đoạn 0: Ung thư biểu mô tại chỗ (Tế bào bất thường khu trú tại chỗ)

Đây là giai đoạn sớm nhất của ung thư, khi những thay đổi bất thường mới chỉ xảy ra ở cấp độ tế bào. Ung thư tụy giai đoạn 0 thường khó được phát hiện vì lúc này chưa hình thành khối u rõ ràng và người bệnh hầu như không có triệu chứng [1].

  • Đặc điểm y khoa: Ở giai đoạn 0 (Tis, N0, M0), các tế bào bất thường hoặc tế bào ung thư mới chỉ khu trú trong lớp biểu mô của ống tụy và chưa xâm nhập qua màng đáy vào mô tụy. Các tế bào này chưa có sự lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác trong cơ thể [2].
  • Triệu chứng lâm sàng: Người bệnh hầu như không có triệu chứng. Giai đoạn 0 rất hiếm khi được phát hiện vì không có nhiều biểu hiện rõ ràng. Một số trường hợp được phát hiện một cách tình cờ khi người bệnh khám sức khỏe định kỳ, chụp CT, MRI hoặc siêu âm nội soi (EUS) để đánh giá các tổn thương dạng nang của tụy, sau đó được xác định bằng giải phẫu bệnh sau sinh thiết hoặc phẫu thuật [3].
  • Hướng điều trị ưu tiên: Nếu được phát hiện ở giai đoạn 0, phẫu thuật cắt bỏ phần tuyến tụy chứa tổn thương có thể mang lại khả năng điều trị triệt căn rất cao. Trong nhiều trường hợp, người bệnh không cần hóa trị hoặc xạ trị sau phẫu thuật nếu tổn thương được cắt bỏ hoàn toàn và khối u chưa xâm lấn [2].
Ở giai đoạn 0, các tế bào bất thường mới chỉ xuất hiện ở lớp biểu mô và chưa hình thành khối u thực thể.
Ở giai đoạn 0, các tế bào bất thường mới chỉ xuất hiện ở lớp biểu mô và chưa hình thành khối u thực thể.

1.2. Giai đoạn 1: Khối u khu trú (Cơ hội chữa trị triệt căn)

Đây là giai đoạn có khả năng điều trị triệt căn cao nhất nếu khối u còn cắt bỏ được.

  • Đặc điểm y khoa: Ở giai đoạn 1, khối u vẫn còn khu trú hoàn toàn trong tuyến tụy, chưa lan đến hạch bạch huyết vùng và chưa di căn đến các cơ quan xa. Giai đoạn này được chia làm 2 mức độ nhỏ [2]:
  • Giai đoạn 1A: Khối u rất nhỏ, kích thước tối đa chỉ bằng hoặc nhỏ hơn 2 cm.
  • Giai đoạn 1B: Khối u lớn hơn 2 cm nhưng không quá 4 cm, vẫn còn khu trú trong tuyến tụy.
  • Triệu chứng lâm sàng: Do tuyến tụy nằm sâu trong ổ bụng, khối u ở giai đoạn 1 thường không gây triệu chứng rõ ràng. Một số trường hợp được phát hiện một cách tình cờ khi người bệnh chụp CT hoặc MRI vì một lý do y khoa khác, hoặc trong quá trình đánh giá các bệnh lý tụy khác [1].
  • Hướng điều trị ưu tiên: Nếu khối u còn khả năng cắt bỏ và người bệnh đủ điều kiện sức khỏe thì phẫu thuật là phương pháp được ưu tiên áp dụng nhằm hướng tới điều trị triệt căn. Sau phẫu thuật, người bệnh có thể được chỉ định hóa trị bổ trợ để giảm nguy cơ tái phát [4].
Khối u ở giai đoạn 1 vẫn nằm giới hạn trong tuyến tụy, mang lại cơ hội điều trị triệt căn cao bằng phẫu thuật.
Khối u ở giai đoạn 1 vẫn nằm giới hạn trong tuyến tụy, mang lại cơ hội điều trị triệt căn cao bằng phẫu thuật.

1.3. Giai đoạn 2: Khối u lan rộng tại chỗ hoặc đến hạch vùng (Giai đoạn tiến triển tại chỗ)

Ở giai đoạn 2, khối u đã phát triển lớn hơn, có thể lan rộng tại chỗ hoặc lan đến hạch vùng.

  • Đặc điểm y khoa [2]:
  • Giai đoạn 2A: Theo Ủy ban Liên hợp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC), đây là giai đoạn khối u có kích thước lớn hơn 4 cm và chưa lan đến hạch bạch huyết. Một số trường hợp vẫn còn khả năng phẫu thuật nếu khối u đáp ứng tiêu chí có thể cắt bỏ.
  • Giai đoạn 2B: Khối u có thể có nhiều kích thước khác nhau, nhưng tế bào ung thư đã lan đến 1 - 3 hạch bạch huyết vùng, chưa di căn xa.
  • Triệu chứng lâm sàng: Khi khối u phát triển lớn hơn, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như đau vùng bụng trên lan ra sau lưng, chán ăn, sụt cân, đầy bụng hoặc khó tiêu. Nếu khối u nằm ở đầu tụy và gây tắc đường mật, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng gồm vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu và phân bạc màu [5].
  • Hướng điều trị ưu tiên: Nếu khối u còn khả năng cắt bỏ, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị ưu tiên. Sau phẫu thuật, người bệnh có thể được cân nhắc hóa trị bổ trợ nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại ở mức vi thể nhằm giảm nguy cơ tái phát. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định hóa trị trước phẫu thuật (điều trị tân bổ trợ). Điều này còn tùy vào đặc điểm của khối u và đánh giá của nhóm điều trị đa chuyên khoa [4].
Khối u giai đoạn 2 đã phát triển lớn hơn và có khả năng xâm lấn vào các hạch bạch huyết lân cận.
Khối u giai đoạn 2 đã phát triển lớn hơn và có khả năng xâm lấn vào các hạch bạch huyết lân cận.

1.4. Giai đoạn 3: Xâm lấn mạch máu lớn (Giai đoạn xâm lấn)

Đây là giai đoạn đòi hỏi bác sĩ phải cực kỳ thận trọng trong việc ra quyết định điều trị.

  • Đặc điểm y khoa: Giai đoạn 3 là lúc khối u đã xâm lấn các mạch máu lớn quanh tuyến tụy, khiến việc phẫu thuật trở nên rất khó khăn hoặc chưa thể thực hiện ngay. Ngoài ra, giai đoạn này cũng bao gồm trường hợp ung thư đã lan đến từ 4 hạch bạch huyết vùng trở lên nhưng chưa di căn xa [2].
  • Triệu chứng lâm sàng: Người bệnh thường sụt cân nhanh, chán ăn và suy kiệt do đau kéo dài, giảm hấp thu dinh dưỡng. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể bị tắc nghẽn đường tiêu hóa [1].
  • Hướng điều trị ưu tiên [4]: 
  • Ở giai đoạn 3, nhiều trường hợp chưa thể tiến hành phẫu thuật ngay do khối u đã bám dính hoặc xâm lấn phức tạp vào các mạch máu lớn và cấu trúc xung quanh tuyến tụy. Thay vào đó, người bệnh thường được chỉ định hóa trị toàn thân trước, đôi khi kết hợp hóa xạ trị ở những ca bệnh phù hợp nhằm thu nhỏ khối u và kiểm soát sự phát triển của bệnh.
  • Sau một thời gian điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá lại tình trạng thông qua việc chụp CT hoặc MRI. Nếu khối u đáp ứng tốt, co nhỏ lại và có thể bóc tách an toàn, phương pháp phẫu thuật sẽ được cân nhắc thực hiện.
Ở giai đoạn 3, khối u bám dính phức tạp vào các mạch máu lớn, đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng trước khi chỉ định phẫu thuật.
Ở giai đoạn 3, khối u bám dính phức tạp vào các mạch máu lớn, đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng trước khi chỉ định phẫu thuật.

1.5. Giai đoạn 4: Ung thư tụy di căn xa (Giai đoạn muộn)

Đây là giai đoạn cuối cùng trong hệ thống phân loại, khi bệnh đã di căn tới cơ quan xa.

  • Đặc điểm y khoa: Các tế bào ung thư đã lan khỏi tuyến tụy thông qua đường máu hoặc hệ bạch huyết để hình thành các ổ ung thư ở cơ quan khác. Gan là vị trí di căn thường gặp nhất, tiếp theo là phúc mạc (lớp màng bao bọc các cơ quan trong ổ bụng), phổi và xương [1].
  • Triệu chứng lâm sàng: Nếu ung thư di căn gan hoặc gây tắc mật kéo dài, người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng vàng da, vàng mắt và suy giảm chức năng gan [5].
  • Hướng điều trị ưu tiên [4]: 
  • Ở giai đoạn 4, ung thư tụy đã di căn đến các cơ quan xa nên phẫu thuật cắt bỏ khối u nguyên phát thường không còn mang lại lợi ích điều trị triệt căn. Trong một số trường hợp, phẫu thuật hoặc các thủ thuật can thiệp chỉ được thực hiện nhằm giải quyết biến chứng như tắc nghẽn đường tiêu hóa hoặc đường mật.
  • Phác đồ điều trị chủ yếu là hóa trị toàn thân để kiểm soát sự phát triển của bệnh và kéo dài thời gian sống sót. Với những người bệnh có đột biến gen hoặc dấu ấn sinh học phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị đích hoặc liệu pháp miễn dịch.
  • Song song với điều trị ung thư, chăm sóc giảm nhẹ đóng vai trò quan trọng nhằm kiểm soát triệu chứng và nâng cao chất lượng sống. Các biện pháp như đặt stent đường mật, phong bế hoặc hủy đám rối thần kinh tạng để giảm đau, sử dụng thuốc giảm đau, cùng với hỗ trợ dinh dưỡng phù hợp (qua đường ăn uống, nuôi ăn qua ống hoặc dinh dưỡng tĩnh mạch khi có chỉ định) sẽ được áp dụng tùy theo tình trạng của từng người bệnh.
Giai đoạn 4 là thời điểm tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan khác như gan, phổi hoặc phúc mạc.
Giai đoạn 4 là thời điểm tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan khác như gan, phổi hoặc phúc mạc.

2. Tiên lượng sống theo mức độ lan rộng của bệnh (SEER)

Tiên lượng sống của bệnh nhân ung thư tuyến tụy phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm phát hiện bệnh. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, dựa trên dữ liệu SEER của những người được chẩn đoán ung thư tụy tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 2015–2021, tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm được thống kê theo mức độ lan rộng của bệnh như sau:

  • Giai đoạn 0 (Ung thư biểu mô tại chỗ): Đây là giai đoạn tiền xâm lấn và chưa có số liệu thống kê riêng biệt trong hệ thống SEER. Tuy nhiên, trên thực tế lâm sàng, nếu tổn thương được phát hiện sớm và phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn, tỷ lệ sống trên 5 năm của người bệnh là rất khả quan, mang lại cơ hội kiểm soát bệnh và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài [1].
  • Ung thư khu trú: Khối u vẫn còn giới hạn trong tuyến tụy, chưa lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan xa. Tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm khoảng 44% [6].
  • Ung thư lan vùng: Tế bào ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận hoặc các mô quanh tuyến tụy nhưng chưa di căn đến cơ quan ở xa. Tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm khoảng 16% [6].
  • Ung thư di căn xa: Ung thư đã lan đến các cơ quan khác như gan, phổi, phúc mạc hoặc xương. Tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm khoảng 3% [6].

(Hệ thống phân loại mức độ lan rộng theo SEER không hoàn toàn tương ứng với các giai đoạn theo hệ thống phân loại AJCC).

Lưu ý y khoa:

Các tỷ lệ trên chỉ mang tính chất tham khảo dựa trên số liệu thống kê của những bệnh nhân đã được chẩn đoán trong các năm trước đó. Những con số này không thể dùng để dự đoán chính xác tiên lượng cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.

Khả năng đáp ứng và thời gian sống còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: giai đoạn bệnh thực tế, thể trạng, tinh thần của người bệnh, khả năng đáp ứng với phẫu thuật hoặc hóa trị, đặc điểm sinh học của khối u và các đột biến gen mắc phải.

Với sự tiến bộ không ngừng của hóa trị hiện đại, điều trị đích và liệu pháp miễn dịch, tiên lượng của nhiều người bệnh hiện nay đang ngày càng được cải thiện tích cực hơn.

Tiên lượng sống của người bệnh ung thư tụy có thể được cải thiện tích cực nếu phát hiện và can thiệp kịp thời ở giai đoạn sớm.
Tiên lượng sống của người bệnh ung thư tụy có thể được cải thiện tích cực nếu phát hiện và can thiệp kịp thời ở giai đoạn sớm.

3. Xác định giai đoạn ung thư tụy bằng phương pháp nào?

Để xác định giai đoạn ung thư tuyến tụy, bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm và nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Người bệnh cần lưu ý rằng, xét nghiệm máu (như chỉ số CA 19-9) hoặc siêu âm bụng đơn thuần không đủ để xác định giai đoạn bệnh. Việc phân giai đoạn chủ yếu dựa trên hình ảnh học và kết quả giải phẫu bệnh.

Tìm hiểu về hệ thống phân loại giai đoạn TNM 

Trong y khoa, các bác sĩ thường sử dụng hệ thống TNM để đánh giá và mô tả chi tiết giai đoạn của ung thư tuyến tụy:

  • T (Tumor - Khối u): Đánh giá kích thước của khối u nguyên phát và mức độ xâm lấn vào các mô, mạch máu lân cận.
  • N (Node - Hạch bạch huyết): Xác định xem tế bào ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết vùng hay chưa và số lượng hạch bị ảnh hưởng.
  • M (Metastasis - Di căn): Đánh giá xem ung thư đã di căn xa đến các cơ quan khác (như gan, phổi, xương...) hay chưa.

Các phương pháp chính được sử dụng trong chẩn đoán và phân giai đoạn bao gồm:

  • Siêu âm nội soi (EUS) kết hợp sinh thiết chọc hút kim nhỏ (EUS-FNA/FNB): Đây là phương pháp có độ chính xác cao trong phát hiện các khối u tụy kích thước nhỏ và lấy mẫu mô để chẩn đoán ung thư. Đồng thời, EUS giúp đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ và một số hạch bạch huyết vùng. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp duy nhất để phát hiện giai đoạn 0 và cũng không được sử dụng đơn độc để phân giai đoạn bệnh [4].
  • Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (CT Scan có tiêm thuốc cản quang): Đây là phương pháp hình ảnh trong chẩn đoán và đánh giá giai đoạn ung thư tụy. CT giúp xác định kích thước và vị trí khối u, đánh giá mức độ xâm lấn vào các mạch máu lớn, hạch bạch huyết và phát hiện di căn đến các cơ quan khác. Những thông tin này đặc biệt quan trọng để xác định khối u còn khả năng phẫu thuật hay không [4].
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) và MRCP: MRI cung cấp hình ảnh chi tiết của tuyến tụy, gan và đường mật, đặc biệt hữu ích khi cần đánh giá các tổn thương ở gan hoặc hệ thống ống mật mà CT chưa làm rõ. MRI cũng thường được chỉ định khi người bệnh không thể chụp CT có thuốc cản quang [2].
  • Chụp PET/CT: PET/CT không được chỉ định thường quy cho tất cả bệnh nhân, nhưng có thể được sử dụng trong một số trường hợp chọn lọc khi cần tìm tổn thương di căn mà CT hoặc MRI chưa xác định rõ, hoặc để hỗ trợ đánh giá trước khi quyết định điều trị. PET/CT có thể giúp phát hiện thêm các ổ di căn ở xa như gan, phổi, xương hoặc hạch ngoài vùng ở một số người bệnh [4].
Bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại để đánh giá chi tiết mức độ lan rộng của khối u.
Bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại để đánh giá chi tiết mức độ lan rộng của khối u.

Để nắm rõ hơn về quy trình thăm khám, ý nghĩa của từng loại xét nghiệm cũng như những lưu ý quan trọng trước khi thực hiện, mời bạn tham khảo bài viết chi tiết về Chẩn đoán ung thư tụy.

4. Chẩn đoán và lập phác đồ điều trị ung thư tụy chuẩn y khoa tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc

Chẩn đoán đúng giai đoạn là "chìa khóa" mang tính quyết định để xây dựng một phác đồ điều trị hiệu quả và sát với thực tế bệnh cảnh. Tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, chúng tôi thấu hiểu những áp lực, lo âu của người bệnh và gia đình khi phải đối diện với ung thư tuyến tụy. Với mục tiêu mang lại một điểm tựa y khoa vững chắc, bệnh viện không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn, kết hợp giữa đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và hệ thống trang thiết bị hiện đại để tối ưu hóa hiệu quả can thiệp trong từng giai đoạn bệnh.

Đồng hành cùng người bệnh, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc mang đến những thế mạnh y khoa vượt trội:

  • Hệ thống chẩn đoán chuyên sâu: Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc trang bị hệ thống CT đa dãy, MRI và PET/CT hiện đại (dự kiến hoạt động vào tháng 12 năm 2026 hoặc tháng 01 năm 2027), hỗ trợ đánh giá mức độ lan rộng của bệnh khi có chỉ định. Bên cạnh đó, sự phối hợp cùng Trung tâm Gen, các xét nghiệm sinh học phân tử và sinh thiết giải phẫu bệnh giúp chẩn đoán bệnh sớm, đồng thời cung cấp các thông tin chi tiết về đặc điểm sinh học của khối u.
  • Đội ngũ chuyên gia giỏi & Hội chẩn đa chuyên khoa (MDT): Tất cả các ca bệnh đều được đưa ra thảo luận tại Tiểu ban ung thư, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia Ngoại tiêu hóa, Nội ung bướu, Chẩn đoán hình ảnh, Giải phẫu bệnh và Chăm sóc giảm nhẹ. Bệnh viện cũng tổ chức hội chẩn quốc tế đối với các ca bệnh phức tạp, từ đó giúp lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp nhất.
  • Phác đồ đa mô thức và cá thể hóa: Dựa trên các kết quả đánh giá lâm sàng và hình ảnh học, hội đồng chuyên môn sẽ xây dựng phác đồ điều trị đa mô thức và cá thể hóa cho từng người bệnh, hướng tới hiệu quả kiểm soát bệnh tối ưu.
  • Năng lực phẫu thuật & Chăm sóc giảm nhẹ chuyên biệt: Hệ thống phòng mổ và năng lực thực hiện các ca đại phẫu phức tạp tại bệnh viện luôn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chăm sóc sức khỏe quốc tế (ACHSI) và chứng nhận ngoại khoa (RCS). Bên cạnh đó, khoa Chăm sóc giảm nhẹ chuyên biệt luôn đồng hành sát sao để quản lý cơn đau hiệu quả và hỗ trợ nâng đỡ tinh thần cho người bệnh.
Hội chẩn đa chuyên khoa (MDT) là bước quan trọng giúp xây dựng phác đồ điều trị ung thư tụy phù hợp tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc.
Hội chẩn đa chuyên khoa (MDT) là bước quan trọng giúp xây dựng phác đồ điều trị ung thư tụy phù hợp tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc.

5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

5.1. Ung thư tuyến tụy sống được bao lâu?

Thời gian sống của người mắc ung thư tụy phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, tình trạng sức khỏe, giai đoạn bệnh, khả năng phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u và đáp ứng với hóa trị hoặc các phương pháp điều trị khác [7].

Theo dữ liệu của Chương trình SEER (Surveillance, Epidemiology, and End Results – chương trình theo dõi, thống kê ung thư thuộc Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ - NCI), tỷ lệ sống sau 5 năm giảm dần theo mức độ lan rộng của bệnh, từ khi ung thư còn khu trú tại tụy, lan đến các mô hoặc hạch lân cận cho đến khi di căn xa [7]. Tuy nhiên, đây là số liệu thống kê trên một nhóm người bệnh, không thể phản ánh chính xác tiên lượng của từng cá nhân. Với sự phát triển của các phương pháp điều trị hiện đại, thời gian sống của nhiều người bệnh hiện nay có thể dài hơn so với các thống kê trước đây [7].

5.2. Ung thư tụy giai đoạn 3 sống được bao lâu?

Ở giai đoạn 3, khối u thường đã xâm lấn các mạch máu lớn hoặc lan đến nhiều hạch bạch huyết, nên đa số trường hợp chưa thể phẫu thuật ngay. Tiên lượng phụ thuộc nhiều vào khả năng đáp ứng với hóa trị hoặc hóa xạ trị [7].

  • Khối u đáp ứng tốt: Nếu sau hóa trị hoặc xạ trị trước mổ, khối u thu nhỏ và đủ điều kiện an toàn để phẫu thuật cắt bỏ, thời gian sống của người bệnh có thể được cải thiện đáng kể.
  • Không thể phẫu thuật: Nếu khối u vẫn bám dính phức tạp, mục tiêu điều trị sẽ tập trung vào kiểm soát bệnh, giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài thời gian sống tối đa.

Theo dữ liệu SEER của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), nhóm ung thư lan vùng (bao gồm giai đoạn 3) có tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm khoảng 16%. Đây là con số trung bình của nhiều mức độ bệnh, nên thời gian sống thực tế có thể khác biệt đáng kể tùy thuộc vào thể trạng và hiệu quả điều trị của từng người [7].

5.3. Ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối sống được bao lâu?

Ung thư tụy giai đoạn cuối (giai đoạn 4) là khi tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan ở xa như gan, phổi, xương hoặc phúc mạc. Lúc này, mục tiêu điều trị tập trung vào kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển của bệnh và kéo dài thời gian sống cho người bệnh [7].

Tiên lượng ở mỗi người bệnh là khác nhau. Nếu thể trạng được duy trì ổn định và đáp ứng tích cực với hóa trị hoặc điều trị đích (ở trường hợp có đột biến gen phù hợp), người bệnh có thể sống lâu hơn đáng kể so với mức trung bình. Theo số liệu thống kê chung, tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm của ung thư tụy đã di căn xa hiện khoảng 3% [7].

5.4. Giai đoạn ung thư tụy nào còn mổ được?

Phẫu thuật ung thư tụy thường được ưu tiên chỉ định ở giai đoạn 0, 1 và một số trường hợp giai đoạn 2 (khi khối u chưa xâm lấn mạch máu lớn). Ở giai đoạn 3, người bệnh có thể được xem xét phẫu thuật nếu khối u đáp ứng tốt, co nhỏ lại và tách ra khỏi mạch máu sau quá trình hóa/xạ trị [2].

5.5. Dinh dưỡng từng giai đoạn ung thư tụy như thế nào?

Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh ung thư tụy có thể thay đổi tùy theo giai đoạn và tình trạng điều trị [8]:

  • Giai đoạn sớm và sau phẫu thuật: Ưu tiên thức ăn mềm, dễ tiêu, chia thành 5–6 bữa nhỏ mỗi ngày. Người bệnh có thể được chỉ định bổ sung men tiêu hóa tụy để hỗ trợ hấp thu dưỡng chất và hạn chế đầy bụng.
  • Giai đoạn tiến triển hoặc di căn: Trọng tâm là duy trì thể trạng. Người bệnh nên sử dụng thức ăn dạng lỏng, giàu năng lượng, dễ nuốt để hạn chế chán ăn, buồn nôn hoặc tắc nghẽn tiêu hóa.

Nhận được chẩn đoán ung thư tuyến tụy chắc chắn là một thử thách lớn về cả thể chất lẫn tinh thần. Tuy nhiên, việc hiểu rõ từng giai đoạn ung thư tụy và diễn tiến của bệnh sẽ giúp người bệnh cùng gia đình bớt đi sự hoang mang, từ đó chủ động hơn trong việc phối hợp với bác sĩ.

Nếu bạn hoặc người thân đang có những dấu hiệu sức khỏe bất thường hoặc cần tìm kiếm ý kiến tư vấn chuyên sâu về bệnh lý ung thư tuyến tụy, hãy liên hệ ngay với Trung tâm Ung bướu - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc để được đội ngũ chuyên gia thăm khám và định hướng phác đồ phù hợp nhất.

Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc – Địa chỉ uy tín trong điều trị ung bướu

Hotline: 0911.858.626

Địa chỉ: 

  • Số 8 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
  • Số 55 Yên Ninh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội

Website: https://hongngochospital.vn/vi/chuyen-khoa/khoa-ung-buou 

Facebook: https://www.facebook.com/BenhvienHongNgoc 

Email: info@hongngochospital.vn 

Nếu bạn đang gặp các vấn đề bất thường về tụy hoặc cần tư vấn phác đồ điều trị và chế độ dinh dưỡng chuyên biệt, đừng ngần ngại liên hệ Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc qua hotline 0911.858.626 để được hỗ trợ kịp thời.

Lưu ý y khoa: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc chỉ mang tính chất tham khảo, hoàn toàn không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên sâu. Để biết chính xác tình trạng bệnh, người bệnh cần tới trực tiếp các cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ thăm khám và tư vấn phác đồ điều trị hiệu quả nhất.

Tài liệu tham khảo:

  1. Pancreatic cancer—patient version. (n.d.). Cancer.gov. Retrieved August 12, 2026, from https://www.cancer.gov/types/pancreatic
  2. Pancreatic cancer stages. (n.d.). Cancer.org. Retrieved August 12, 2026, from https://www.cancer.org/cancer/types/pancreatic-cancer/detection-diagnosis-staging/staging.html
  3. Pancreatic cancer treatment (PDQ®). (2026, February 10). Cancer.gov. https://www.cancer.gov/types/pancreatic/hp/pancreatic-treatment-pdq
  4. (N.d.-e). Nccn.org. Retrieved August 12, 2026, from https://www.nccn.org/patients/guidelines/content/PDF/pancreatic-patient.pdf
  5. Signs and symptoms of pancreatic cancer. (n.d.). Cancer.org. Retrieved August 12, 2026, from https://www.cancer.org/cancer/types/pancreatic-cancer/detection-diagnosis-staging/signs-and-symptoms.html
  6. Survival rates for pancreatic cancer. (n.d.). Cancer.org. Retrieved August 12, 2026, from https://www.cancer.org/cancer/types/pancreatic-cancer/detection-diagnosis-staging/survival-rates.html
  7. Cancer of the pancreas - cancer stat facts. (n.d.). SEER. Retrieved August 12, 2026, from https://seer.cancer.gov/statfacts/html/pancreas.html
  8. Diet after pancreatic surgery. (2012, December 20). Pancreatic Cancer Action Network. https://pancan.org/facing-pancreatic-cancer/living-with-pancreatic-cancer/diet-and-nutrition/after-a-whipple-procedure/ 
Thời gian cập nhật: 31-10-2026
Quay lại
  • Chia sẻ:
  • Facebook
  • X
  • LinkedIn
  • Pinterest
Đánh giá
Hỏi đáp Bác sĩ

Chưa có đánh giá

Viết đánh giá

Viết đánh giá

5 giai đoạn ung thư tụy: Đặc điểm, Tiên lượng & Phương pháp điều trị

Hỏi đáp Bác sĩ

Viết câu hỏi
Không có kết quả

PGS.TS.BS Nguyễn Thị Minh Phương

Xem thông tin Bác sĩ
Bài cùng chuyên ngành
Dấu hiệu u mỡ lành tính: Cách nhận biết và khi nào cần đi khám
Điều trị ung thư tụy: Các phương pháp và phác đồ theo từng giai đoạn
Tái tạo vú tức thì là gì? Các phương pháp và lợi ích sau phẫu thuật ung thư vú
Cơ sở chuyên khoa liên quan
Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh
  • Số 8 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • Hotline: +(84-24) 7300 8866
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn
Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Yên Ninh
  • Số 55 Yên Ninh, phường Ba Đình, Hà Nội
  • Hotline: (+84-24) 3927 5568
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn
Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc - Keangnam
  • Tầng 10 tòa nhà 70 tầng, tòa nhà Keangnam Hanoi Landmark Tower, phường Yên Hòa, Hà Nội
  • Hotline: (+84-24) 3927 5568
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn
Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc - Kosmo Tây Hồ
  • Tầng 1&2 Tòa nhà NoVo chung cư Kosmo, 161 Xuân La, phường Xuân Đỉnh, Hà Nội
  • Hotline: (+84-24) 3927 5568
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn

Đặt câu hỏi cho bác sĩ

Để lại câu hỏi của bạn để nhận được giải đáp từ các bác sĩ của Hồng Ngọc
Bệnh Viện Hồng Ngọc
CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN HỒNG NGỌC

MST/ĐKKD/QĐTL: 0106699074 - Sở tài chính thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 05/06/2023 - Thay đổi lần thứ 8 ngày 14/08/2025
Giấy phép hoạt động cơ sở khám chữa bệnh số 106/BYT-GPHĐ. Ngày cấp: 09/10/2025
Người chịu trách nhiệm nội dung:
Dương Thành Nhân
  • Số 55 Phố Yên Ninh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • 024 3927 5568
  • info@hongngochospital.vn
Tải ứng dụng SMEDIC365
Về Hồng Ngọc Hospital
  • Giới thiệu về chúng tôi
  • Chuyên khoa
  • Tin tức
  • Tuyển dụng
  • Hướng dẫn khách hàng
  • Báo cáo thực hành Yên Ninh
  • Báo cáo thực hành Phúc Trường Minh
Chăm sóc khách hàng
  • Chính sách bảo mật
  • Hướng dẫn thanh toán
  • Trung tâm trợ giúp
  • Câu hỏi thường gặp
  • Giờ làm việc
  • Phòng nội trú
Tổng đài hỗ trợ
024 3927 5568
Kết nối với Hồng Ngọc
Thanh toán
© Copyright 2023 | Hồng Ngọc Hospital  MST/ĐKKD/QĐTL: 0106699074 - Sở tài chính thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 05/06/2023 - Thay đổi lần thứ 8 ngày 14/08/2025
GIỜ LÀM VIỆC
Với mong muốn mang lại cho quý khách hàng các dịch vụ y tế chất lượng cao, phục vụ kịp thời nhất, Bệnh viện Hồng Ngọc áp dụng giờ làm việc như sau:
  • Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc 55 Yên Ninh 24/7
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Keangnam 7h30 - 17h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Savico 7h00 - 19h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Nguyễn Tuân 8h00 - 18h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Tố Hữu 8h00 - 18h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Tây Hồ 8h00 - 18h00
  • Cấp cứu 24/24
  • Lưu ý: Giờ làm việc hành chính từ 6h30 -17h00. Ngoài giờ hành chính giá dịch vụ sẽ tăng 20%
Chăm sóc khách hàng 24/7
Hỗ trợ - tư vấn khách hàng
Liên hệ ngay
Liên hệ hồng ngọc
Chọn cơ sở bạn muốn liên hệ với Hồng Ngọc Hospital
  • Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh Hotline: +(84-24) 7300 8866
Chăm sóc khách hàng 24/7
Hỗ trợ - tư vấn khách hàng
Liên hệ ngay
Đồng ý gửi thông tin

Bệnh viện Hồng Ngọc
Đăng ký
Mời bạn đăng ký để có thể sử dụng đầy đủ các tính năng
Đăng ký với Google
Bạn đã có tài khoản. ? Đăng nhập
Bệnh viện Hồng Ngọc
Đăng nhập
Mời bạn đăng nhập để có thể sử dụng đầy đủ các tính năng
Quên mật khẩu?
Đăng nhập với Google
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký
Bệnh viện Hồng Ngọc
Quên mật khẩu
Mời bạn nhập lại email để chúng tôi kiểm tra và cấp lại mật khẩu
Bệnh viện Hồng Ngọc
Xác thực tài khoản
Vui lòng kiểm tra email và nhập mã xác thực
Lấy mã xác thực tài khoản!
Bệnh viện Hồng Ngọc
Lấy mã xác thực tài khoản
Mời bạn nhập lại email đã đăng kí để lấy mã xác thực!
Bệnh viện Hồng Ngọc
Đặt mật khẩu
Mời bạn đặt nhập mật khẩu để tiếp tục
Loading...