Bệnh viện Hồng Ngọc
Hỗ trợ tư vấn 024 7300 8866
Cấp cứu 1900 636 555
Ưu đãi nổi bật
Đăng ký Đăng nhập
Giới thiệu
Về Hồng Ngọc
Hướng dẫn khách hàng và đối tác
Nghiên cứu khoa học
Đào tạo
Các hãng bảo hiểm có liên kết với bệnh viện
Dịch vụ
Dịch vụ Mắt
Dịch vụ Nội tiết
Dịch vụ Sản - Phụ khoa
Dịch vụ Ung bướu
Dịch vụ Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp
Dịch vụ Ngoại chấn thương chỉnh hình - Thần kinh sọ não
Dịch vụ Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Dịch vụ Nội tổng hợp
Dịch vụ Thận
Dịch vụ Nam khoa và Phẫu thuật tiết niệu
Dịch vụ Tim mạch
Dịch vụ Tâm lý và Sức khoẻ tâm thần
Dịch vụ Hô hấp
Dịch vụ Cấp cứu - Hồi sức tích cực ICU
Dịch vụ Tiêm chủng
Dịch vụ Khám sức khoẻ tổng quát
Dịch vụ Tai - Mũi - Họng & Phẫu thuật đầu cổ
Dịch vụ Thẩm mỹ Hồng Ngọc
Dịch vụ Răng Hàm Mặt
Dịch vụ Da liễu
Dịch vụ Ngoại tổng hợp
Dịch vụ IVF Hồng Ngọc
Dịch vụ Nhi
Dịch vụ Tiêu hoá - Gan - Mật
Dịch vụ Cơ - Xương - Khớp
Hướng dẫn
Danh sách bác sĩ
Chuyên khoa
Khoa Sản - Phụ khoa
Khoa Mắt
Khoa Nội tiết
Khoa Ung bướu
Khoa Ngoại tổng hợp
Trung tâm IVF Hồng Ngọc
Khoa Nhi
Khoa Tiêu hoá - Gan - Mật
Trung tâm Gen
Khoa Cơ - Xương - Khớp
Khoa Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp
Khoa Ngoại Chấn thương chỉnh hình - Thần kinh sọ não
Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Khoa Thận
Khoa Nội tổng hợp
Đơn nguyên Nam khoa & PT Tiết niệu
Khoa Tim mạch
Khoa Tâm lý và Sức khoẻ tâm thần
Khoa Hô hấp
Tiêm chủng
Khoa Cấp cứu - Hồi sức tích cực ICU
Khám Sức khoẻ tổng quát
Thẩm mỹ Bệnh viện Hồng Ngọc
Khoa Tai Mũi Họng & PT Đầu cổ
Khoa Răng Hàm Mặt
Khoa Da liễu
Tư vấn sức khoẻ
Bệnh học
Bệnh học Tai Mũi Họng
Bệnh học Ngoại Tiết niệu
Bệnh học Tiêu hóa - Gan - Mật
Bệnh học Nội tiết
Bệnh học Nhi khoa
Bệnh học Ung bướu
Bệnh học Chấn thương chỉnh hình
Bệnh học Sản - Phụ khoa
Bệnh học Vật lý trị liệu
Bệnh học Cơ xương khớp
Bệnh học Tim mạch
Cơ xương khớp
Giáo dục sức khỏe
Tiêm chủng
Tầm soát ung thư
Điện quang can thiệp
Thẩm mỹ
Tiêu hóa - Gan - Mật
Nội Tiết
Cấp cứu - Hồi sức tích cực
Dược
Da liễu
Chẩn đoán hình ảnh
Răng hàm mặt
Tai mũi họng
Khám sức khỏe
Ung bướu
Thận - Tiết niệu
Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Chấn thương chỉnh hình
Sản - Phụ Khoa
Xét nghiêm - Giải phẫu
Hô Hấp
Các bệnh về mắt
Tiêm chủng Vaccine
Khoa nhi
Tim mạch
Ngoại khoa
Tâm lý và sức khỏe tâm thần
Nam học
Tin tức & ưu đãi
Thông tin ưu đãi
Sự kiện
Câu chuyện khách hàng
Từ thiện - Vì cộng đồng
Tuyển dụng
Liên hệ

Các giai đoạn của ung thư tuyến giáp: Đặc điểm và tiên lượng

  1. Trang chủ
  2. Tư Vấn Sức Khỏe Toàn Diện | Cẩm Nang Y Khoa Hồng Ngọc
  3. Bệnh học Ung bướu
16-08-2026
Bệnh học Ung bướu
Chọn Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc làm nguồn ưu tiên trên Google tìm kiếm.

Chọn Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc làm nguồn ưu tiên trên Google Search

Bước 1: Bấm vào nút 'Thêm Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc trên Google', hoặc truy cập đường dẫn https://www.google.com/preferences/source?q=hongngochospital.vn

Bước 2: Tại trang web vừa mở, bấm vào ô vuông nằm bên phải Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc để chọn làm nguồn tìm kiếm ưu tiên.

Hướng dẫn chọn Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc làm nguồn ưu tiên trên Google

Khi ô vuông chuyển thành dấu tích xanh là hoàn thành, bạn có thể đóng trang web trên.

Tóm tắt ý chính bài viết
  • 1. Cách phân chia giai đoạn của ung thư tuyến giáp? 
    • 1.1. Ý nghĩa của T, N, M
    • 1.2. Vì sao cùng một khối u nhưng giai đoạn lại khác nhau?
    • 1.3. Giai đoạn khác nguy cơ tái phát như thế nào?
  • 2. Các giai đoạn ung thư tuyến giáp
    • 2.1. Các giai đoạn ung thư tuyến giáp thể nang và thể nhú
    • 2.2. Các giai đoạn của ung thư tuyến giáp thể tủy
    • 2.3. Các giai đoạn ung thư tuyến giáp không biệt hóa
  • 3. Dấu hiệu ung thư tuyến giáp theo từng giai đoạn
  • 4. Cách xác định giai đoạn ung thư tuyến giáp
  • 5. Phương pháp điều trị bệnh ung thư tuyến giáp 
  • 6. Điều trị ung thư tuyến giáp theo nguyên tắc triệt để, an tâm tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc
  • 7. FAQs - Giải đáp thắc mắc phổ biến về giai đoạn ung thư tuyến giáp 
    • 7.1. Ung thư tuyến giáp thể nhú giai đoạn 1 sống được bao lâu?
    • 7.2. Ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 sống được bao lâu?
    • 7.3. Ung thư tuyến giáp giai đoạn 4 sống được bao lâu?

Tham vấn chuyên môn: PGS.TS.BS Nguyễn Thị Minh Phương - Khoa Ung bướu - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh

Về mô bệnh học, ung thư tuyến giáp được chia thành 4 thể chính gồm thể nhú, thể nang, thể tủy và thể không biệt hóa. Mỗi thể có đặc điểm tiến triển và cách phân giai đoạn khác nhau, là cơ sở để bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Việc xác định đúng các giai đoạn ung thư tuyến giáp giúp đánh giá tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Cùng Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc tìm hiểu về các giai đoạn ung thư tuyến giáp trong bài viết dưới đây.

Ung thư tuyến giáp là tình trạng các tế bào ác tính phát triển trong tuyến giáp và là loại ung thư nội tiết phổ biến. Bệnh thường tiến triển âm thầm, đặc biệt ở giai đoạn đầu, nên nhiều trường hợp không được phát hiện cho đến khi khối u phát triển hoặc xuất hiện các triệu chứng rõ rệt. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách, ung thư tuyến giáp có tiên lượng tốt, với tỷ lệ chữa khỏi cao ở nhiều trường hợp.

Tóm tắt thông tin về các giai đoạn của ung thư tuyến giáp:

  • Xác định giai đoạn bệnh: Dựa vào kích thước u, mức độ xâm lấn và di căn để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
  • Chẩn đoán giai đoạn: Thông qua siêu âm, FNA, CT/MRI và sinh thiết tức thì khi cần.
  • Phương pháp điều trị: Phụ thuộc vào thể bệnh và giai đoạn, gồm phẫu thuật, i-ốt phóng xạ (I-131), hormone thay thế, xạ trị, hóa trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích.
  • Tiên lượng giai đoạn sớm: Ung thư tuyến giáp thể nhú giai đoạn 1 có tỷ lệ sống sau 5 năm lên đến 99,5%.
  • Tiên lượng giai đoạn 3: Tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 74% khi điều trị đúng phác đồ.
  • Tiên lượng giai đoạn 4: Tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 50% do bệnh đã di căn xa, nhưng điều trị tích cực vẫn giúp kiểm soát triệu chứng và kéo dài tuổi thọ.

1. Cách phân chia giai đoạn của ung thư tuyến giáp? 

Các giai đoạn ung thư tuyến giáp được phân chia theo hệ thống TNM bản 8 của AJCC, áp dụng từ năm 2018 và đang là chuẩn quốc tế. Bác sĩ đánh giá 3 yếu tố T, N, M, rồi kết hợp với thể mô bệnh học và tuổi (với thể nhú, thể nang) để xếp giai đoạn từ I đến IV.

1.1. Ý nghĩa của T, N, M

Ký hiệu

Đánh giá điều gì

Các mức chính

T (Tumor - khối u)Kích thước và mức xâm lấn của khối uT1: ≤2 cm (T1a ≤1 cm, T1b 1–2 cm), nằm trong tuyến giáp · T2: >2–4 cm, nằm trong tuyến giáp · T3a: >4 cm, nằm trong tuyến giáp · T3b: mọi kích thước, xâm lấn nhóm cơ dưới móng quanh tuyến giáp · T4a: xâm lấn mô dưới da, thanh quản, khí quản, thực quản hoặc dây thần kinh thanh quản quặt ngược · T4b: xâm lấn cân trước cột sống hoặc bao quanh động mạch cảnh, mạch máu trung thất
N (Node - hạch)Ung thư đã lan tới hạch bạch huyết vùng cổ chưaN0: chưa di căn hạch · N1a: di căn hạch cổ trung tâm (quanh khí quản, thanh quản, trung thất trên) · N1b: di căn hạch cổ bên hoặc hạch sau hầu
M (Metastasis - di căn xa)Ung thư đã lan tới cơ quan xa chưaM0: chưa di căn xa · M1: đã di căn xa (thường gặp nhất ở phổi, xương)

1.2. Vì sao cùng một khối u nhưng giai đoạn lại khác nhau?

Hai yếu tố làm thay đổi giai đoạn là thể mô bệnh học và tuổi. Thể nhú, thể nang phát triển chậm và đáp ứng tốt với điều trị, nên ở người dưới 55 tuổi, chỉ di căn xa mới làm bệnh chuyển sang giai đoạn II. Ngược lại, thể không biệt hoá tiến triển rất nhanh nên luôn được xếp giai đoạn IV ngay khi chẩn đoán.

Ví dụ đọc kết quả:

  • Chị A, 40 tuổi, thể nhú T1bN1aM0 (u 1,5 cm, di căn hạch cổ trung tâm) → giai đoạn I.
  • Ông B, 60 tuổi, cùng kết quả T1bN1aM0 → giai đoạn II.

1.3. Giai đoạn khác nguy cơ tái phát như thế nào?

Giai đoạn cho biết nguy cơ tử vong, còn phân tầng nguy cơ tái phát (theo Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ - ATA, chia 3 mức thấp, trung bình, cao) cho biết khả năng bệnh quay lại. Hai người cùng giai đoạn I có thể khác nhau về nguy cơ tái phát, vì vậy một người chỉ cần theo dõi, người kia cần thêm I-131. Đây là lý do bác sĩ dùng cả hai chỉ số khi lên phác đồ.

2. Các giai đoạn ung thư tuyến giáp

Mỗi thể ung thư tuyến giáp có cách phân giai đoạn và tiên lượng riêng. Bảng dưới đây giúp người bệnh nắm nhanh sự khác biệt trước khi đi vào chi tiết.

2.1. Các giai đoạn ung thư tuyến giáp thể nang và thể nhú

Ung thư tuyến giáp thể nang và thể nhú được phân giai đoạn dựa trên kích thước khối u, mức độ xâm lấn ra mô xung quanh, tình trạng di căn và độ tuổi của người bệnh.

Giai đoạn

Đặc điểm

Giai đoạn 1

Người dưới 55 tuổi: Khối u có kích thước bất kỳ, có thể đã hoặc chưa di căn đến hạch bạch huyết lân cận nhưng chưa di căn xa. Người từ 55 tuổi trở lên: Khối u nằm trong tuyến giáp, kích thước không quá 4 cm, chưa di căn hạch hoặc các cơ quan khác. [1]

Giai đoạn 2

Người dưới 55 tuổi: Ung thư đã di căn đến các cơ quan xa như hạch bạch huyết xa, phổi hoặc xương. Người từ 55 tuổi trở lên: Khối u lớn hơn 4 cm, có thể xâm lấn nhẹ mô mềm quanh tuyến giáp hoặc di căn hạch cổ.

Giai đoạn 3

Người từ 55 tuổi trở lên: Khối u có kích thước bất kỳ, đã phát triển ra ngoài tuyến giáp và xâm lấn rộng các cấu trúc vùng cổ như thực quản, khí quản, thanh quản hoặc mạch máu lớn.

Giai đoạn 4

Người từ 55 tuổi trở lên: Khối u có thể xâm lấn cột sống, mạch máu lớn ở ngực hoặc di căn xa đến các cơ quan như phổi, gan, xương. [1]

Tiên lượng bệnh

Ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang, nếu được phát hiện sớm, điều trị kịp thời, thường có tiên lượng tốt với tỷ lệ sống cao. Việc chẩn đoán sớm giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và cải thiện khả năng kiểm soát bệnh.

Ung thư tuyến giáp thể nhú và u nang tuyến giáp giai đoạn sớm khi chưa di căn đến các hạch bạch huyết lân cận nếu được điều trị kịp thời, tiên lượng sống cao
Ung thư tuyến giáp thể nhú và u nang tuyến giáp giai đoạn sớm khi chưa di căn đến các hạch bạch huyết lân cận nếu được điều trị kịp thời, tiên lượng sống cao

2.2. Các giai đoạn của ung thư tuyến giáp thể tủy

Ung thư tuyến giáp thể tủy do tế bào C gây nên được phân loại thành ba giai đoạn chính:

Giai đoạn

Đặc điểm

Giai đoạn 1

Ung thư chỉ khu trú tại tuyến giáp, chưa lan sang các cơ quan khác. Có thể được phát hiện sớm qua siêu âm, CT hoặc MRI.

Giai đoạn 2

Khối u phát triển với kích thước khoảng 2 - 4 cm. Người bệnh có thể xuất hiện sưng, đau, khó chịu ở vùng cổ và quanh tai.

Giai đoạn 3

Ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết. Triệu chứng có thể nghiêm trọng hơn như khó thở, đau xương, mệt mỏi. Kích thước khối u không xác định.

Giai đoạn 4

Giai đoạn tiến triển nặng, ung thư lan rộng đến mô gần cột sống và các cơ quan quan trọng khác như gan, não, tim. Triệu chứng nghiêm trọng và có thể đe dọa tính mạng.

Tiên lượng bệnh

Ung thư tuyến giáp thể tủy có tiên lượng khá khả quan với tỷ lệ sống sót sau 10 năm đạt khoảng 75%. Tuy nhiên, kết quả điều trị thực tế phụ thuộc chặt chẽ vào hai yếu tố cốt lõi: độ tuổi khi chẩn đoán (người trẻ tuổi có tiên lượng tốt hơn hẳn so với người lớn tuổi và giai đoạn tiến triển của bệnh. Bệnh nhân phát hiện muộn, khi khối u đã di căn sang các mô và cơ quan khác, sẽ có tiên lượng xấu và gặp nhiều khó khăn trong điều trị.

2.3. Các giai đoạn ung thư tuyến giáp không biệt hóa

Ung thư tuyến giáp không biệt hóa không liên quan đến độ tuổi của người mắc. Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư tuyến giáp thể này mặc định xếp ở giai đoạn IV và được chia thành ba mức độ khác nhau:

Giai đoạn

Đặc điểm

Giai đoạn IVA

Khối u nằm trong tuyến giáp, chưa lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác. Kích thước khối u không xác định.

Giai đoạn IVB

Khối u có kích thước không xác định, có thể lan đến hạch bạch huyết hoặc các cấu trúc lân cận như khí quản, thực quản, dây thần kinh, mạch máu lớn nhưng chưa di căn xa.

Giai đoạn IVC

Ung thư đã di căn đến các cơ quan xa tuyến giáp. Ở giai đoạn này, đa số trường hợp không thể điều trị khỏi bệnh.

Tiên lượng bệnh

Ung thư tuyến giáp không biệt hóa là một phân nhóm không biệt hóa với tiên lượng sống sót  kém, tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 7% - 34%.  [2]

Ung thư tuyến giáp không biệt hóa là một phân nhóm không biệt hóa với tiên lượng sống sót  kém
Ung thư tuyến giáp không biệt hóa là một phân nhóm không biệt hóa với tiên lượng sống sót  kém

3. Dấu hiệu ung thư tuyến giáp theo từng giai đoạn

Triệu chứng không dùng để xác định giai đoạn, nhưng giúp người bệnh nhận biết khi nào cần đi khám. Phần lớn ung thư tuyến giáp giai đoạn sớm không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ qua siêu âm.

Mức tiến triển

Dấu hiệu thường gặp

Giai đoạn sớm (u nhỏ, nằm trong tuyến giáp)Thường không có triệu chứng; có thể sờ thấy cục cứng, không đau ở cổ
Bệnh lan tại chỗ, di căn hạchNổi hạch cổ; khàn tiếng kéo dài (u chèn dây thần kinh thanh quản); nuốt vướng, khó nuốt; khó thở
Di căn xaHo kéo dài, khó thở (di căn phổi); đau xương; sụt cân, mệt mỏi
Đặc thù thể tủyCó thể tiêu chảy, đỏ bừng mặt khi bệnh lan rộng (do nồng độ calcitonin cao)
Đặc thù thể không biệt hoáKhối u ở cổ to nhanh trong vài tuần, kèm khàn tiếng, khó nuốt, khó thở

4. Cách xác định giai đoạn ung thư tuyến giáp

Xác định giai đoạn của ung thư tuyến giáp cần kết hợp nhiều phương pháp cận lâm sàng để đánh giá khối u, mức độ xâm lấn và tình trạng di căn.

1. Siêu âm

Siêu âm giúp phát hiện khối u hoặc hạch bất thường, đồng thời đánh giá vị trí, kích thước, số lượng và đặc điểm của khối u (đặc, nang, bờ đều hay không) cũng như các hạch vùng cổ.

2. Chọc hút kim nhỏ (FNA)

FNA được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm để lấy mẫu tế bào từ khối u tuyến giáp hoặc hạch cổ. Mẫu tế bào được phân tích dưới kính hiển vi nhằm xác định lành tính hay ác tính, là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán trước phẫu thuật.

3. Chụp CT và MRI

Sau khi xác định ung thư, CT hoặc MRI vùng cổ giúp đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào các cấu trúc lân cận như khí quản, thực quản, mô mềm và mạch máu vùng cổ. Kết quả này hỗ trợ xác định giai đoạn bệnh và khả năng phẫu thuật.

4. Sinh thiết tức thì

Được thực hiện trong quá trình phẫu thuật khi cần đánh giá bản chất khối u. Bác sĩ lấy mẫu mô gửi giải phẫu bệnh nhanh để quyết định phương án phẫu thuật phù hợp như cắt một phần hay toàn bộ tuyến giáp, kèm nạo vét hạch khi cần, giúp hạn chế khả năng phải phẫu thuật lại. [3]

Siêu âm là một trong những phương pháp để xác định giai đoạn tuyến giáp
Siêu âm là một trong những phương pháp để xác định giai đoạn tuyến giáp

5. Phương pháp điều trị bệnh ung thư tuyến giáp 

Phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp được lựa chọn dựa trên thể ung thư (thể nhú, thể nang, thể tủy, thể không biệt hóa) và giai đoạn bệnh (kích thước u, mức độ xâm lấn, di căn). Các phương pháp chính gồm: 

1. Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp quan trọng trong hầu hết trường hợp ung thư tuyến giáp nhằm loại bỏ khối u.

  • Cắt tuyến giáp: Tùy kích thước và vị trí khối u, bác sĩ có thể cắt một thùy hoặc toàn bộ tuyến giáp.
  • Nạo vét hạch cổ: Được thực hiện khi phát hiện tế bào ung thư đã lan đến hạch bạch huyết vùng cổ qua siêu âm, sinh thiết trước hoặc trong mổ, nhằm giảm nguy cơ tái phát.

2. Liệu pháp i-ốt phóng xạ (I-131)

Đây là phương pháp điều trị đặc hiệu, dựa trên khả năng hấp thụ i-ốt tự nhiên của tế bào tuyến giáp.

  • Cơ chế: Người bệnh uống I-131 dạng viên hoặc chất lỏng. Các tế bào tuyến giáp, bao gồm tế bào ung thư, sẽ hấp thụ chất này và bị tiêu diệt bởi tia phóng xạ từ bên trong.
  • Vai trò: Thường được chỉ định sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp để loại bỏ mô giáp còn sót hoặc các tế bào ung thư nhỏ chưa thể loại bỏ bằng phẫu thuật. Phương pháp này có hiệu quả tốt với ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang.

3. Điều trị Hormone thay thế

Sau khi tuyến giáp bị cắt bỏ hoặc bị phá hủy một phần do I-131, người bệnh cần bổ sung hormone tuyến giáp nhân tạo hằng ngày. Thuốc có hai vai trò:

  • Bù đắp hormone tuyến giáp: Giúp duy trì các chức năng sinh lý như chuyển hóa, nhịp tim, nhiệt độ và năng lượng.
  • Ức chế TSH: Giúp duy trì nồng độ TSH ở mức thấp, hạn chế kích thích các tế bào ung thư tuyến giáp còn sót lại phát triển.

4. Xạ trị và hóa trị

Hai phương pháp này ít được sử dụng trong ung thư tuyến giáp thông thường nhưng có vai trò trong các trường hợp phức tạp.

  • Xạ trị chiếu ngoài: Sử dụng tia năng lượng cao chiếu vào vùng cổ hoặc vị trí di căn như xương, não để giảm kích thước khối u và giảm đau.
  • Hóa trị: Sử dụng thuốc tiêu diệt các tế bào phân chia nhanh, thường áp dụng cho ung thư tuyến giáp thể kém biệt hóa hoặc không biệt hóa.

5. Liệu pháp nhắm trúng đích

Đây là phương pháp dành cho các trường hợp ung thư tuyến giáp giai đoạn muộn, đã di căn xa và không còn đáp ứng với điều trị I-131.

Thuốc nhắm trúng đích tác động vào các gene lỗi hoặc protein đặc hiệu liên quan đến sự phát triển của khối u, giúp làm chậm sự phát triển của ung thư và hạn chế ảnh hưởng đến tế bào lành. [2]

Phẫu thuật gần như là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong hầu hết các ca điều trị ung thư tuyến giáp
Phẫu thuật gần như là bước đầu tiên và quan trọng trong hầu hết các ca điều trị ung thư tuyến giáp

6. Điều trị ung thư tuyến giáp theo nguyên tắc triệt để, an tâm tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc

Tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, điều trị ung thư tuyến giáp hướng đến mục tiêu loại bỏ tế bào ác tính, giảm nguy cơ tái phát và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Người bệnh cũng có thể bắt đầu thăm khám tuyến giáp qua Dịch vụ Nội tiết của bệnh viện.

Phối hợp liên chuyên khoa, xác định đúng phạm vi điều trị 

Người bệnh được phối hợp đánh giá bởi các chuyên khoa Nội tiết, Tai Mũi Họng và Phẫu thuật đầu cổ, Chẩn đoán hình ảnh, Giải phẫu bệnh, Ung bướu và Gây mê hồi sức. Kết quả siêu âm, chọc hút tế bào, giải phẫu bệnh và các xét nghiệm liên quan được tổng hợp để xác định giai đoạn bệnh, phạm vi phẫu thuật và chỉ định nạo vét hạch khi cần.

Nguyên tắc điều trị triệt để không đồng nghĩa mọi trường hợp đều phải cắt toàn bộ tuyến giáp. Dựa trên kết quả hội chẩn, bác sĩ có thể lựa chọn cắt một thùy, cắt toàn bộ tuyến giáp hoặc kết hợp nạo vét hạch cổ. Sau mổ, kết quả giải phẫu bệnh tiếp tục được các chuyên khoa phối hợp phân tích để quyết định theo dõi, điều trị hormone, iod phóng xạ hoặc các phương pháp bổ trợ khi có chỉ định. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát bệnh, đồng thời hạn chế can thiệp quá mức. 

Trang thiết bị hiện đại hỗ trợ chẩn đoán và phẫu thuật chính xác

Siêu âm Doppler và siêu âm đàn hồi mô hỗ trợ đánh giá đặc điểm khối u, hạch cổ và lựa chọn vị trí sinh thiết. Với trường hợp u lớn, nghi xâm lấn hoặc cần đánh giá tổn thương sâu, hệ thống CT 2560 lát cắt cung cấp hình ảnh chi tiết, giúp bác sĩ lập kế hoạch phẫu thuật phù hợp.

Trong phẫu thuật, máy theo dõi thần kinh NIM Vital giúp nhận diện và giám sát chức năng dây thần kinh thanh quản theo thời gian thực, cảnh báo sớm nguy cơ tổn thương. Dao siêu âm và dao hàn mạch LigaSure hỗ trợ cắt mô, cầm máu chính xác, tạo phẫu trường rõ và hạn chế tác động đến mô lành.  

Ưu tiên bảo tồn giọng nói, tuyến cận giáp và thẩm mỹ

Phẫu thuật do bác sĩ chuyên sâu về tuyến giáp và ung bướu đầu cổ thực hiện, với mục tiêu loại bỏ tổn thương quan sát được nhưng vẫn bảo tồn dây thần kinh thanh quản, tuyến cận giáp và các cấu trúc quan trọng khi điều kiện bệnh lý cho phép. Việc bảo tồn này góp phần giảm nguy cơ khàn tiếng, hạ canxi và ảnh hưởng đến sinh hoạt sau mổ. Khuyến cáo chuyên môn cũng nhấn mạnh vai trò của nhận diện dây thần kinh thanh quản và có thể sử dụng theo dõi thần kinh trong các ca ung thư, mổ toàn bộ hoặc phẫu thuật lại.

Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được lựa chọn mổ mở với đường khâu thẩm mỹ hoặc nội soi tuyến giáp qua đường tiền đình miệng nhằm tránh sẹo vùng cổ. 

Theo dõi sau mổ, kiểm soát nguy cơ tái phát

Sau phẫu thuật, kết quả giải phẫu bệnh được sử dụng để phân tầng nguy cơ và xác định nhu cầu điều trị bổ trợ. Người bệnh tiếp tục được theo dõi hormone tuyến giáp, canxi, siêu âm vùng cổ và các dấu ấn phù hợp; iod phóng xạ hoặc liệu pháp hormone ức chế TSH chỉ được cân nhắc cho nhóm có chỉ định. Quy trình theo dõi liên tục giúp phát hiện sớm tổn thương còn sót hoặc tái phát và điều chỉnh điều trị đúng thời điểm. 

Bệnh viện đa khoa Hồng Ngọc - địa chỉ tin cậy để điều trị ung thư tuyến giáp
Bệnh viện đa khoa Hồng Ngọc - địa chỉ tin cậy để điều trị ung thư tuyến giáp

7. FAQs - Giải đáp thắc mắc phổ biến về giai đoạn ung thư tuyến giáp 

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tiên lượng theo từng giai đoạn ung thư tuyến giáp.

7.1. Ung thư tuyến giáp thể nhú giai đoạn 1 sống được bao lâu?

Ung thư tuyến giáp thể nhú giai đoạn 1 có tỷ lệ sống sau 5 năm rất cao, lên đến 99,5%. Ở giai đoạn này, khối u còn khu trú trong tuyến giáp và chưa lan đến các cơ quan lân cận, nên khả năng điều trị hiệu quả cao.

7.2. Ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 sống được bao lâu?

Ung thư tuyến giáp giai đoạn 3 có tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 74%. Ở giai đoạn này, khối u đã phát triển rộng hơn và ảnh hưởng đến các cấu trúc xung quanh. Việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, kết hợp chăm sóc sức khỏe phù hợp, có thể giúp kiểm soát bệnh và kéo dài tuổi thọ.

7.3. Ung thư tuyến giáp giai đoạn 4 sống được bao lâu?

Ung thư tuyến giáp giai đoạn 4 có tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 50%. Tiên lượng thấp hơn do khối u thường có kích thước lớn và đã di căn đến các cơ quan khác, khiến việc điều trị phức tạp hơn. Tuy nhiên, tuân thủ phác đồ điều trị và chăm sóc sức khỏe đúng cách có thể giúp cải thiện tình trạng bệnh và kéo dài tuổi thọ.

Ung thư tuyến giáp giai đoạn muộn tiên lượng sống thấp, việc điều trị khó khăn và tốn nhiều thời gian
Ung thư tuyến giáp giai đoạn muộn tiên lượng sống thấp, việc điều trị khó khăn và tốn nhiều thời gian

Ung thư tuyến giáp tuy nguy hiểm nhưng có tỷ lệ chữa khỏi rất cao nếu được phát hiện sớm và can thiệp đúng cách. Do đó, hiểu rõ các giai đoạn ung thư tuyến giáp sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị bệnh và sống khỏe mỗi ngày.

Hiện Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc đang triển khai chương trình miễn phí tư vấn phẫu thuật ung thư tuyến giáp, giúp người bệnh được bác sĩ chuyên khoa đánh giá tình trạng khối u, mức độ xâm lấn, nguy cơ hạch và khả năng phẫu thuật trong các giai đoạn của ung thư tuyến giáp. Qua đó, người bệnh được giải đáp cụ thể về phạm vi can thiệp, phương pháp bảo tồn chức năng và kế hoạch điều trị, theo dõi sau mổ phù hợp.

Để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám, người bệnh vui lòng liên hệ hotline 0912 002 131. 

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Để biết chính xác tình trạng bệnh, người bệnh cần tới các cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ trực tiếp thăm khám và tư vấn phác đồ điều trị hiệu quả.

Theo dõi Fanpage Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc để biết thêm nhiều thông tin hữu ích khác.

Nguồn tham khảo:

  1. Number stages for papillary and follicular thyroid cancer, 02 August 2026, https://www.cancerresearchuk.org/about-cancer/thyroid-cancer/stages-types/stages-papillary-follicular 
  2. Anaplastic thyroid cancer: How far can we go?, 15 June 2020 https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7332787/ 
  3. Imaging for staging and management of thyroid cancer, 25 March 2008, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2324369/ 
Thời gian cập nhật: 05-11-2026
Quay lại
  • Chia sẻ:
  • Facebook
  • X
  • LinkedIn
  • Pinterest

Chuyên gia Ung bướu BVĐK Hồng Ngọc Phúc Trường Minh

PGS.TS.BS Nguyễn Thị Minh Phương

Đã kiểm duyệt nội dung

Xem thêm thông tin
Đánh giá
Hỏi đáp Bác sĩ

Chưa có đánh giá

Viết đánh giá

Viết đánh giá

Các giai đoạn của ung thư tuyến giáp: Đặc điểm và tiên lượng

Hỏi đáp Bác sĩ

Viết câu hỏi
Không có kết quả
Bài cùng tác giả
BVĐK Hồng Ngọc áp dụng Bảo hiểm y tế trong điều trị ung thư, giảm gánh nặng chi phí
Ung thư phụ khoa là gì? 7 dấu hiệu cảnh báo ung thư phụ khoa dễ nhận biết
Viêm phổi ở trẻ em: Cảnh báo biến chứng nặng từ triệu chứng thường gặp
Cơ sở chuyên khoa liên quan
Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh
  • Số 8 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • Hotline: +(84-24) 7300 8866
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn
Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Yên Ninh
  • Số 55 Yên Ninh, phường Ba Đình, Hà Nội
  • Hotline: (+84-24) 3927 5568
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn
Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc - Keangnam
  • Tầng 10 tòa nhà 70 tầng, tòa nhà Keangnam Hanoi Landmark Tower, phường Yên Hòa, Hà Nội
  • Hotline: (+84-24) 3927 5568
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn
Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc - Kosmo Tây Hồ
  • Tầng 1&2 Tòa nhà NoVo chung cư Kosmo, 161 Xuân La, phường Xuân Đỉnh, Hà Nội
  • Hotline: (+84-24) 3927 5568
Đặt lịch ngay
Nhận tư vấn

Đặt câu hỏi cho bác sĩ

Để lại câu hỏi của bạn để nhận được giải đáp từ các bác sĩ của Hồng Ngọc
Bệnh Viện Hồng Ngọc
CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN HỒNG NGỌC

MST/ĐKKD/QĐTL: 0106699074 - Sở tài chính thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 05/06/2023 - Thay đổi lần thứ 8 ngày 14/08/2025
Giấy phép hoạt động cơ sở khám chữa bệnh số 106/BYT-GPHĐ. Ngày cấp: 09/10/2025
Người chịu trách nhiệm nội dung:
Dương Thành Nhân
  • Số 55 Phố Yên Ninh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • 024 3927 5568
  • info@hongngochospital.vn
Tải ứng dụng SMEDIC365
Về Hồng Ngọc Hospital
  • Giới thiệu về chúng tôi
  • Chuyên khoa
  • Tin tức
  • Tuyển dụng
  • Hướng dẫn khách hàng
  • Báo cáo thực hành Yên Ninh
  • Báo cáo thực hành Phúc Trường Minh
Chăm sóc khách hàng
  • Chính sách bảo mật
  • Hướng dẫn thanh toán
  • Trung tâm trợ giúp
  • Câu hỏi thường gặp
  • Giờ làm việc
  • Phòng nội trú
Tổng đài hỗ trợ
024 3927 5568
Kết nối với Hồng Ngọc
Thanh toán
© Copyright 2023 | Hồng Ngọc Hospital  MST/ĐKKD/QĐTL: 0106699074 - Sở tài chính thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 05/06/2023 - Thay đổi lần thứ 8 ngày 14/08/2025
GIỜ LÀM VIỆC
Với mong muốn mang lại cho quý khách hàng các dịch vụ y tế chất lượng cao, phục vụ kịp thời nhất, Bệnh viện Hồng Ngọc áp dụng giờ làm việc như sau:
  • Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc 55 Yên Ninh 24/7
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Keangnam 7h30 - 17h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Savico 7h00 - 19h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Nguyễn Tuân 8h00 - 18h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Tố Hữu 8h00 - 18h00
  • Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc Tây Hồ 8h00 - 18h00
  • Cấp cứu 24/24
  • Lưu ý: Giờ làm việc hành chính từ 6h30 -17h00. Ngoài giờ hành chính giá dịch vụ sẽ tăng 20%
Chăm sóc khách hàng 24/7
Hỗ trợ - tư vấn khách hàng
Liên hệ ngay
Liên hệ hồng ngọc
Chọn cơ sở bạn muốn liên hệ với Hồng Ngọc Hospital
  • Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh Hotline: +(84-24) 7300 8866
Chăm sóc khách hàng 24/7
Hỗ trợ - tư vấn khách hàng
Liên hệ ngay
Đồng ý gửi thông tin

Bệnh viện Hồng Ngọc
Đăng ký
Mời bạn đăng ký để có thể sử dụng đầy đủ các tính năng
Đăng ký với Google
Bạn đã có tài khoản. ? Đăng nhập
Bệnh viện Hồng Ngọc
Đăng nhập
Mời bạn đăng nhập để có thể sử dụng đầy đủ các tính năng
Quên mật khẩu?
Đăng nhập với Google
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký
Bệnh viện Hồng Ngọc
Quên mật khẩu
Mời bạn nhập lại email để chúng tôi kiểm tra và cấp lại mật khẩu
Bệnh viện Hồng Ngọc
Xác thực tài khoản
Vui lòng kiểm tra email và nhập mã xác thực
Lấy mã xác thực tài khoản!
Bệnh viện Hồng Ngọc
Lấy mã xác thực tài khoản
Mời bạn nhập lại email đã đăng kí để lấy mã xác thực!
Bệnh viện Hồng Ngọc
Đặt mật khẩu
Mời bạn đặt nhập mật khẩu để tiếp tục
Loading...